tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Daqo New Energy Corp

DQ
Thêm vào danh sách theo dõi
14.380USD
-1.169-7.52%
Đóng cửa 06/09, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
973.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Daqo New Energy Corp

14.380
-1.169-7.52%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Daqo New Energy Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-09

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Daqo New Energy Corp tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 15 trên tổng số 29 trong ngành Năng lượng tái tạo.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 28.15.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Daqo New Energy Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
15 / 29
Xếp hạng tổng thể
268 / 4579
Ngành
Năng lượng tái tạo

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Daqo New Energy Corp

Điểm mạnhRủi ro
Daqo New Energy Corp. is a polysilicon manufacturer. The Company utilizes the chemical vapor deposition process, or the modified Siemens process, to produce polysilicon. The Company's segments include Polysilicon and Wafer. The Company manufactures and sells polysilicon to photovoltaic product manufacturers, whereby the polysilicon is processed into ingots, wafers, cells and modules for solar power solutions. The Company offers ready-to-use polysilicon, packaged to meet crucible stacking, pulling and solidification needs. The Company offers wafers through its downstream photovoltaic product manufacturing business. The Company also provides wafer original equipment manufacturer (OEM) service to external customers through tolling agreements by processing polysilicon to produce ingot and wafer. Its annual capacity for polysilicon is approximately 12,150 metric tons (MT) in Xinjiang. The Company's wafer manufacturing annual capacity is approximately 90 million pieces.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 0.22, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 34.43M, giảm 21.18% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 1.64K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
28.150
Giá mục tiêu
+80.80%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-09

Điểm tài chính hiện tại của Daqo New Energy Corp là 5.84, xếp hạng 25 trong tổng số 29 trong ngành Năng lượng tái tạo. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 26.72M, phản ánh mức giảm 78.44% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 23.02% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.80
Thay đổi giá
0.04

Tài chính

8.45

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.63

Hiệu quả hoạt động

2.82

Tiềm năng tăng trưởng

2.18

Lợi nhuận cổ đông

7.13

Định giá công ty của Daqo New Energy Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-09

Điểm số định giá hiện tại của Daqo New Energy Corp là 7.82, xếp hạng 24 trong tổng số 29 trong ngành Năng lượng tái tạo. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -5.21, thấp hơn -322.26% so với mức đỉnh gần đây là 11.57 và cao hơn -387.53% so với mức đáy gần đây là -25.38.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.82
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 15/29
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-09

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Daqo New Energy Corp là 7.60, xếp hạng 9 trên tổng số 29 trong ngành Năng lượng tái tạo. Mức giá mục tiêu trung bình là 35.00, với mức cao là 58.00 và mức thấp là 14.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.60
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
28.150
Giá mục tiêu
+80.80%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

21
Tổng
8
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Daqo New Energy Corp
DQ
11
First Solar Inc
FSLR
41
Enphase Energy Inc
ENPH
34
Nextracker Inc
NXT
29
Solaredge Technologies Inc
SEDG
28
Array Technologies Inc
ARRY
24
1
2
3
4

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-09

Điểm số động lượng giá hiện tại của Daqo New Energy Corp là 6.47, xếp hạng 19 trên tổng số 29 trong ngành Năng lượng tái tạo. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 18.08 và mức hỗ trợ tại 12.33, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.51
Thay đổi giá
-0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.244
Bán
RSI(14)
28.103
Bán
STOCH(KDJ)(9,3,3)
16.274
Quá bán
ATR(14)
0.944
Biến động thấp
CCI(14)
-215.900
Quá bán
Williams %R
90.359
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.857
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
15.844
Bán
MA10
16.342
Bán
MA20
17.192
Bán
MA50
19.392
Bán
MA100
21.659
Bán
MA200
25.410
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-09

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Daqo New Energy Corp là 5.00, xếp hạng 10 trên tổng số 29 trong ngành Năng lượng tái tạo. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 50.88%, tương ứng mức giảm 20.87% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Invesco, nắm giữ tổng cộng 2.02M cổ phần, chiếm 2.99% tổng số cổ phần, với mức tăng 43.13% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Continental General Insurance Co
6.64M
+0.04%
Xu (Guangfu)
4.30M
--
Duke Elite, Ltd.
3.18M
--
Ge (Fei)
2.21M
--
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
1.43M
+22.61%
Polunin Capital Partners Limited
1.46M
+13.61%
Xu (Xiang)
1.50M
--
Templeton Asset Management Ltd.
1.41M
-16.13%
Mackenzie Financial Corporation
1.32M
+9.14%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-09

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Năng lượng tái tạo. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Daqo New Energy Corp là 4.41, xếp hạng 8 trên tổng số 29 trong ngành Năng lượng tái tạo. Giá trị beta của công ty là 0.62. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.41
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.62
VaR
+6.36%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+56.37%
Biến động 240 ngày
+73.08%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+15.22%
120 ngày
+15.22%
5 năm
+17.50%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.85%
120 ngày
-11.85%
5 năm
-22.75%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-3.07
120 ngày
-2.86
5 năm
-0.06

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+56.37%
3 năm
+67.39%
5 năm
+83.62%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.15
3 năm
-0.29
5 năm
-0.17
Độ lệch
240 ngày
+0.70
3 năm
+0.14
5 năm
+0.34

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+73.08%
5 năm
+71.10%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+9.73%
5 năm
+13.37%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-405.01%
240 ngày
-405.01%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+54.05%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+55.60%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.23%
120 ngày
+0.22%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-11.77%
60 ngày
-23.14%
120 ngày
-26.47%

Đối tác

Năng lượng tái tạo
Daqo New Energy Corp
Daqo New Energy Corp
DQ
6.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
First Solar Inc
First Solar Inc
FSLR
8.08 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Nextracker Inc
Nextracker Inc
NXT
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ameresco Inc
Ameresco Inc
AMRC
7.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Green Plains Inc
Green Plains Inc
GPRE
7.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Imperial Petroleum Inc
Imperial Petroleum Inc
IMPP
7.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI