tradingkey.logo

Krispy Kreme Inc

DNUT
3.150USD
+0.020+0.64%
Đóng cửa 01/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
539.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Krispy Kreme Inc

3.150
+0.020+0.64%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Krispy Kreme Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Krispy Kreme Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 75 trên tổng số 124 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 4.34.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Krispy Kreme Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
75 / 124
Xếp hạng tổng thể
243 / 4536
Ngành
Khách sạn & Dịch vụ Giải trí

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Krispy Kreme Inc

Điểm mạnhRủi ro
Krispy Kreme, Inc. and its subsidiaries operate through its omni-channel business model to produce doughnuts and deliver fresh doughnut experiences for Doughnut Shops, Delivered Fresh Daily (DFD) Doors, and digital channels, expanding consumer access to the Krispy Kreme brand. The Company operates through three segments: U.S., International and Market Development. The U.S. segment includes all Krispy Kreme Company-owned operations in the U.S. The International segment includes all Krispy Kreme Company-owned operations in the U.K., Ireland, Australia, New Zealand, Mexico, Canada, and Japan. The Market Development segment includes franchise operations across the globe. It operates in more than 40 countries through its network of fresh doughnut shops, partnerships with retailers, and a rapidly growing digital business with more than 17,500 fresh points of access.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 767.11%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là -1.05, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 75.68M, tăng 0.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 325.98K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.37.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
4.340
Giá mục tiêu
+29.17%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm tài chính hiện tại của Krispy Kreme Inc là 6.92, xếp hạng 85 trong tổng số 124 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 375.30M, phản ánh mức giảm 1.20% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 149.15% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.92
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.55

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

4.09

Hiệu quả hoạt động

7.47

Tiềm năng tăng trưởng

6.48

Lợi nhuận cổ đông

9.01

Định giá công ty của Krispy Kreme Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số định giá hiện tại của Krispy Kreme Inc là 8.57, xếp hạng 22 trong tổng số 124 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -1.05, thấp hơn -51672.83% so với mức đỉnh gần đây là 543.22 và cao hơn -15897.13% so với mức đáy gần đây là -168.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.57
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 75/124
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Krispy Kreme Inc là 6.00, xếp hạng 94 trên tổng số 124 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Mức giá mục tiêu trung bình là 3.98, với mức cao là 6.00 và mức thấp là 2.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
4.340
Giá mục tiêu
+29.17%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

44
Tổng
11
Trung bình
15
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Krispy Kreme Inc
DNUT
8
Starbucks Corp
SBUX
39
McDonald's Corp
MCD
39
Chipotle Mexican Grill Inc
CMG
38
Domino's Pizza Inc
DPZ
35
Darden Restaurants Inc
DRI
33
1
2
3
...
9

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số động lượng giá hiện tại của Krispy Kreme Inc là 6.45, xếp hạng 89 trên tổng số 124 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 4.10 và mức hỗ trợ tại 2.64, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.34
Thay đổi giá
0.11

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.140
Bán
RSI(14)
27.091
Bán
STOCH(KDJ)(9,3,3)
9.486
Quá bán
ATR(14)
0.190
Biến động thấp
CCI(14)
-96.177
Trung lập
Williams %R
94.366
Quá bán
TRIX(12,20)
-1.060
Bán
StochRSI(14)
23.821
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.222
Bán
MA10
3.354
Bán
MA20
3.764
Bán
MA50
4.025
Bán
MA100
3.815
Bán
MA200
3.606
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Krispy Kreme Inc là 5.00, xếp hạng 76 trên tổng số 124 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 62.25%, tương ứng mức giảm 4.40% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 5.09M cổ phần, chiếm 2.97% tổng số cổ phần, với mức giảm 42.61% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
JAB Holdings, B.V.
74.19M
--
BNP Paribas Securities Corp. North America
15.34M
+0.22%
HSBC Global Asset Management (UK) Limited
7.08M
--
Banco Santander SA
6.92M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
5.33M
-2.79%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.20M
-2.25%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.24M
-24.57%
Marshall Wace LLP
3.02M
--
Balyasny Asset Management LP
2.80M
+419.15%
Tattersfield (Michael J)
2.50M
-5.00%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Krispy Kreme Inc là 4.09, xếp hạng 91 trên tổng số 124 trong ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí. Giá trị beta của công ty là 1.32. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Krispy Kreme Inc nằm ở mức trung bình của ngành Khách sạn & Dịch vụ Giải trí, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.09
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.32
VaR
--
Mức giảm tối đa 240 ngày
+72.28%
Biến động 240 ngày
+100.14%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.64%
120 ngày
+15.56%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.56%
120 ngày
-10.56%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.72
120 ngày
+0.04
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+72.28%
3 năm
+85.19%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.89
3 năm
-0.31
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
-0.04
3 năm
+1.45
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+100.14%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+8.74%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+8.55%
240 ngày
+8.55%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+54.42%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+36.90%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+4.74%
120 ngày
+3.77%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+37.33%
60 ngày
+162.62%
120 ngày
+108.91%

Đối tác

Khách sạn & Dịch vụ Giải trí
Krispy Kreme Inc
Krispy Kreme Inc
DNUT
6.41 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Pursuit Attractions and Hospitality Inc
Pursuit Attractions and Hospitality Inc
PRSU
8.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Hilton Worldwide Holdings Inc
Hilton Worldwide Holdings Inc
HLT
8.28 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viking Holdings Ltd
Viking Holdings Ltd
VIK
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Lindblad Expeditions Holdings Inc
Lindblad Expeditions Holdings Inc
LIND
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Aramark
Aramark
ARMK
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI