tradingkey.logo
tradingkey.logo

Denison Mines Corp

DNN
3.570USD
+0.060+1.71%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.37BVốn hóa
LỗP/E TTM

Denison Mines Corp

3.570
+0.060+1.71%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Denison Mines Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Denison Mines Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 7 trên tổng số 10 trong ngành Uranium.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 6.25.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Denison Mines Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
7 / 10
Xếp hạng tổng thể
206 / 4547
Ngành
Uranium

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Denison Mines Corp

Điểm mạnhRủi ro
Denison Mines Corp. is a Canada-based uranium exploration and development company focused on the Athabasca Basin region of northern Saskatchewan, Canada. The Company holds a 95% interest in the Wheeler River Project, which is a uranium project. It hosts two uranium deposits: Phoenix and Gryphon. It is located along the eastern edge of the Athabasca Basin in northern Saskatchewan. It holds a 22.5% ownership interest in the McClean Lake joint venture (MLJV), which includes several uranium deposits and the McClean Lake uranium mill. It also holds a 25.17% interest in the Midwest Main and Midwest A deposits, and a 67.41% interest in the Tthe Heldeth Tue (THT) and Huskie deposits on the Waterbury Lake property. The Company, through JCU (Canada) Exploration Company, Limited, holds indirect interests in the Millennium project, the Kiggavik project, and the Christie Lake project. It also offers environmental services. The Company also uses MaxPERF drilling tool technology and systems.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 165.04% mỗi năm.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 3.62M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 11.79, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 594.29M, giảm 0.34% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.54.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
6.248
Giá mục tiêu
+87.63%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Denison Mines Corp là 5.39, xếp hạng 10 trong tổng số 10 trong ngành Uranium. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 899.92K, phản ánh mức tăng 11.06% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 84.85% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.39
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.22

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.91

Hiệu quả hoạt động

2.72

Tiềm năng tăng trưởng

4.01

Lợi nhuận cổ đông

7.11

Định giá công ty của Denison Mines Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Denison Mines Corp là 8.52, xếp hạng 2 trong tổng số 10 trong ngành Uranium. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -19.88, thấp hơn -683.27% so với mức đỉnh gần đây là 115.94 và cao hơn -558.38% so với mức đáy gần đây là -130.86.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.52
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 7/10
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Denison Mines Corp là 8.00, xếp hạng 2 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Mức giá mục tiêu trung bình là 3.03, với mức cao là 4.50 và mức thấp là 2.91.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
6.248
Giá mục tiêu
+82.16%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

12
Tổng
4
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Denison Mines Corp
DNN
4
Centrus Energy Corp
LEU
16
Cameco Corp
CCJ
15
Ur-Energy Inc
URG
9
Uranium Energy Corp
UEC
9
Isoenergy Ord Shs
ISOU
5
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Denison Mines Corp là 7.06, xếp hạng 6 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 4.20 và mức hỗ trợ tại 3.03, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.97
Thay đổi giá
0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.108
Bán
RSI(14)
44.327
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
31.991
Trung lập
ATR(14)
0.244
Biến động thấp
CCI(14)
-41.946
Trung lập
Williams %R
63.736
Bán
TRIX(12,20)
-0.472
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.472
Mua
MA10
3.621
Bán
MA20
3.827
Bán
MA50
3.855
Bán
MA100
3.288
Mua
MA200
2.788
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Van Eck Associates Corporation
62.80M
+17.49%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
52.33M
+4.03%
Alps Advisors, Inc.
47.87M
-5.25%
Sprott Asset Management LP
54.73M
-9.99%
Hood River Capital Management LLC
26.24M
-1.33%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
13.03M
+2285.88%
Two Sigma Investments, LP
31.03M
+2038.11%
VanEck Asset Management B.V.
14.54M
+2.93%
Connor, Clark & Lunn Investment Management Ltd.
7.28M
-18.64%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.00M
+0.07%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Uranium. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Denison Mines Corp là 5.04, xếp hạng 2 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Giá trị beta của công ty là 1.64. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.04
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.64
VaR
+5.98%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+29.50%
Biến động 240 ngày
+67.13%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+13.91%
120 ngày
+13.91%
5 năm
+16.36%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.00%
120 ngày
-10.00%
5 năm
-14.78%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.81
120 ngày
+1.16
5 năm
+0.62

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+29.50%
3 năm
+52.48%
5 năm
+55.66%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+5.92
3 năm
+1.37
5 năm
+0.58
Độ lệch
240 ngày
+0.38
3 năm
+0.36
5 năm
+0.36

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+67.13%
5 năm
+66.40%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.44%
5 năm
+2.90%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+198.14%
240 ngày
+198.14%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+50.51%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+49.92%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+11.21%
120 ngày
+9.87%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+53.54%
60 ngày
+170.86%
120 ngày
+138.49%

Đối tác

Uranium
Denison Mines Corp
Denison Mines Corp
DNN
6.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cameco Corp
Cameco Corp
CCJ
7.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ur-Energy Inc
Ur-Energy Inc
URG
7.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Uranium Energy Corp
Uranium Energy Corp
UEC
7.18 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Centrus Energy Corp
Centrus Energy Corp
LEU
7.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Energy Fuels Inc
Energy Fuels Inc
UUUU
7.09 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI