tradingkey.logo

Dorchester Minerals LP

DMLP
24.530USD
+0.350+1.45%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.18BVốn hóa
22.71P/E TTM

Dorchester Minerals LP

24.530
+0.350+1.45%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Dorchester Minerals LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Dorchester Minerals LP tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 80 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Dorchester Minerals LP

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
80 / 119
Xếp hạng tổng thể
331 / 4521
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Dorchester Minerals LP

Điểm mạnhRủi ro
Dorchester Minerals, L.P. is the owner of producing and non-producing crude oil and natural gas minerals, royalty, overriding royalty, net profits, and leasehold interests. The Company is focused on the acquisition, ownership, and administration of Royalty Properties and Net Profits Interest (NPI). The Company owns Royalty properties in 594 counties and parishes in 28 states. It owns a net profit overriding royalty interest in various properties owned by Dorchester Minerals Operating LP. The Company also owns mineral interests totaling approximately 3,050 net royalty acres located in Adams County, Colorado. Its wholly owned subsidiaries include Dorchester Minerals Oklahoma LP, Dorchester Minerals Oklahoma GP, Inc., Maecenas Minerals LLP, Dorchester-Maecenas GP LLC, The Buffalo Co., A Limited Partnership, DMLPTBC GP LLC, and DMLP Terra Firma LLC.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 170.27%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 170.27%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 3.66, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 12.68M, giảm 0.05% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 46.40K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.42.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Dorchester Minerals LP là 8.87, xếp hạng 12 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 35.42M, phản ánh mức giảm 33.77% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 69.36% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.87
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.17

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

7.85

Lợi nhuận cổ đông

7.34

Định giá công ty của Dorchester Minerals LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Dorchester Minerals LP là 5.94, xếp hạng 108 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 22.71, thấp hơn 3.59% so với mức đỉnh gần đây là 23.53 và cao hơn 64.26% so với mức đáy gần đây là 8.12.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.94
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 80/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Dorchester Minerals LP. Mức trung bình của ngành Dầu mỏ và Khí đốt là 7.35.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Dorchester Minerals LP là 7.35, xếp hạng 91 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 26.00 và mức hỗ trợ tại 22.90, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.36
Thay đổi giá
-0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.090
Trung lập
RSI(14)
56.167
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
34.229
Trung lập
ATR(14)
0.732
Biến động cao
CCI(14)
-25.979
Trung lập
Williams %R
44.521
Mua
TRIX(12,20)
0.387
Bán
StochRSI(14)
55.843
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
24.404
Mua
MA10
24.794
Bán
MA20
24.168
Mua
MA50
23.054
Mua
MA100
23.764
Mua
MA200
25.405
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Dorchester Minerals LP là 3.00, xếp hạng 68 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 28.25%, tương ứng mức tăng 0.07% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Murray Stahl, nắm giữ tổng cộng 885.62K cổ phần, chiếm 1.84% tổng số cổ phần, với mức giảm 4.78% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Davidson Kempner Capital Management LP
2.86M
-18.54%
Carrollton Mineral Partners IV LP
1.61M
-36.53%
McManemin (William Casey)
1.23M
--
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
916.25K
+3.29%
Horizon Kinetics LLC
Star Investors
885.62K
-3.41%
Adams Asset Advisors, LLC
746.67K
+21.00%
Hollow Brook Wealth Management, LLC
803.02K
--
Assenagon Asset Management S.A.
589.26K
-0.10%
Greenwich Investment Management, Inc.
582.17K
-0.97%
Rochelle (Martha P)
542.97K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Dorchester Minerals LP là 7.28, xếp hạng 46 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.60. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.28
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.60
VaR
+2.77%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+31.55%
Biến động 240 ngày
+29.74%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.98%
120 ngày
+3.98%
5 năm
+7.79%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.47%
120 ngày
-6.22%
5 năm
-10.20%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.03
120 ngày
-0.04
5 năm
+0.80

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+31.55%
3 năm
+40.01%
5 năm
+40.01%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.67
3 năm
-0.09
5 năm
+0.29
Độ lệch
240 ngày
-0.16
3 năm
-0.39
5 năm
-0.23

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+29.74%
5 năm
+35.23%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.67%
5 năm
+3.27%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-5.07%
240 ngày
-5.07%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+21.02%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+19.49%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.22%
120 ngày
+0.22%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+41.98%
60 ngày
+2.20%
120 ngày
+4.95%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Dorchester Minerals LP
Dorchester Minerals LP
DMLP
5.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Matador Resources Co
Matador Resources Co
MTDR
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gulfport Energy Corp
Gulfport Energy Corp
GPOR
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI