tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Drugs Made In America Acquisition Corp

DMAA
Thêm vào danh sách theo dõi
10.585USD
-0.005-0.05%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
256.97MVốn hóa
73.43P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Drugs Made In America Acquisition Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1512.89%14.89K
354.26%6.14K
--717.00
-95.46%822.00
--923.00
--1.35K
--18.10K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1512.89%14.89K
354.26%6.14K
--717.00
-95.46%822.00
--923.00
--1.35K
--18.10K
Chi phí trả trước
----
66.32%6.05K
--27.48K
-18.49%48.90K
--70.10K
--3.64K
--60.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-79.04%14.89K
144.26%12.19K
--28.20K
-36.33%49.73K
--71.02K
--4.99K
--78.10K
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--545.83K
--112.96K
Tổng tài sản dài hạn
3.99%242.02M
43852.39%239.91M
--237.60M
208081.84%235.16M
--232.74M
--545.83K
--112.96K
Tổng tài sản
3.96%242.04M
43456.35%239.92M
--237.63M
123008.89%235.21M
--232.81M
--550.82K
--191.06K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
-46.25%153.99K
15.48%153.99K
--153.99K
17086.16%153.99K
--286.47K
--133.34K
--896.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
64.21%100.00K
----
----
-100.00%0.00
--60.90K
--662.32K
--210.09K
-Nợ ngắn hạn
64.21%100.00K
----
----
-100.00%0.00
--60.90K
--662.32K
--210.09K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
41.68%492.17K
-52.72%376.17K
--456.61K
42.87%301.44K
--347.37K
--795.67K
--210.99K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
0.00%6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
----
----
Tổng nợ dài hạn
0.00%6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
----
----
Tổng các khoản nợ
2.00%7.39M
814.47%7.28M
--7.36M
3313.23%7.20M
--7.25M
--795.67K
--210.99K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
23005744.87%242.02M
685350.65%239.91M
--237.61M
671777.19%235.16M
--1.05K
--35.00K
--35.00K
Lợi nhuận giữ lại
-16.65%-7.38M
-2496.10%-7.27M
---6.72M
-11654.64%-6.46M
---6.33M
---279.85K
---54.93K
Vốn dự trữ
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--34.01K
--32.76K
Tổng vốn chủ sở hữu
3369.67%234.64M
95116.31%232.64M
--230.28M
1144067.94%228.00M
---7.18M
---244.84K
---19.93K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI