tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Delixy Holdings Ltd

DLXY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.438USD
-0.003-0.68%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Delixy Holdings Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
307.75M
-2.28%
EPS(YoY)
-0.29
-705.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 307.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.28.

Tài sản ngắn hạn của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 24.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.66.

Tổng tài sản của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, tổng tài sản của Delixy Holdings Ltd là 24.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.20.

Tổng nghĩa vụ của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Delixy Holdings Ltd là 24.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Delixy Holdings Ltd là 105.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.24.

Giá trị đầu tư ròng của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Delixy Holdings Ltd là 160.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Delixy Holdings Ltd là 3.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -705.97.

Biên lợi nhuận ròng của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là -1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -746.87.

Biên lợi nhuận gộp của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -612.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1477.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -544.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Delixy Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delixy Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -742.07.