tradingkey.logo
tradingkey.logo

HF Sinclair Corp

DINO
63.740USD
+0.520+0.82%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.01BVốn hóa
30.20P/E TTM

HF Sinclair Corp

63.740
+0.520+0.82%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của HF Sinclair Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của HF Sinclair Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 11 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 59.64.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của HF Sinclair Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
11 / 119
Xếp hạng tổng thể
29 / 4542
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của HF Sinclair Corp

Điểm mạnhRủi ro
HF Sinclair Corporation is an independent energy company that produces and markets light products, such as gasoline, diesel fuel, jet fuel, renewable diesel and other specialty products. Its segments include Refining, Renewables, Marketing, Lubricants & Specialties, and Midstream. The Refining segment includes the operations of its El Dorado, Tulsa, Puget Sound, Navajo, Woods Cross, Parco and Casper Refineries and Asphalt. The Renewables segment includes the operations of the Artesia, Cheyenne and Sinclair RDUs and the Artesia PTU. The Marketing segment includes branded fuel sales. The Lubricants & Specialties segment includes the operations of its Petro-Canada Lubricants, Red Giant Oil and Sonneborn businesses in addition to specialty lubricant products produced at its Tulsa West refinery. The Midstream segment includes petroleum product and crude pipelines, terminal, tankage and loading rack facilities, and refinery processing units that primarily support its refining operations.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 220.57%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.24, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 154.78M, tăng 0.02% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 5.58K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
59.640
Giá mục tiêu
-2.93%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của HF Sinclair Corp là 8.88, xếp hạng 9 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 7.25B, phản ánh mức tăng 0.61% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 623.08% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.88
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.45

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.58

Hiệu quả hoạt động

6.98

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.36

Định giá công ty của HF Sinclair Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của HF Sinclair Corp là 6.94, xếp hạng 88 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 30.20, thấp hơn 39.84% so với mức đỉnh gần đây là 42.23 và cao hơn 588.88% so với mức đáy gần đây là -147.65.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.94
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 11/119
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của HF Sinclair Corp là 7.18, xếp hạng 58 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 61.00, với mức cao là 66.00 và mức thấp là 50.32.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.18
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
59.640
Giá mục tiêu
-2.93%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

27
Tổng
7
Trung bình
9
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
HF Sinclair Corp
DINO
17
Exxon Mobil Corp
XOM
28
Valero Energy Corp
VLO
22
BP PLC
BP
22
Phillips 66
PSX
22
Marathon Petroleum Corp
MPC
21
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của HF Sinclair Corp là 9.62, xếp hạng 32 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 68.50 và mức hỗ trợ tại 54.65, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.70
Thay đổi giá
-0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.162
Mua
RSI(14)
68.728
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
90.561
Quá mua
ATR(14)
2.409
Biến động thấp
CCI(14)
128.608
Mua
Williams %R
3.607
Quá mua
TRIX(12,20)
0.599
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
61.714
Mua
MA10
60.422
Mua
MA20
57.876
Mua
MA50
54.734
Mua
MA100
52.721
Mua
MA200
50.208
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của HF Sinclair Corp là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 90.54%, tương ứng mức tăng 1.34% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 16.77M cổ phần, chiếm 9.30% tổng số cổ phần, với mức tăng 6.42% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
16.95M
-0.60%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
16.32M
-0.79%
REH Co
12.71M
-9.90%
Turtle Creek Management, LLC
12.33M
-0.00%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
9.26M
+6.44%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
6.32M
+1.45%
State Street Investment Management (US)
6.12M
-6.68%
AQR Capital Management, LLC
3.84M
-14.13%
LSV Asset Management
3.27M
-9.72%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.84M
-1.93%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của HF Sinclair Corp là 7.77, xếp hạng 37 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.71. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của HF Sinclair Corp đang dẫn đầu ngành Dầu mỏ và Khí đốt, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.77
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.71
VaR
+3.84%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+18.30%
Biến động 240 ngày
+42.46%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.60%
120 ngày
+7.60%
5 năm
+16.36%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.86%
120 ngày
-10.86%
5 năm
-12.94%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.15
120 ngày
+1.28
5 năm
+0.59

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+18.30%
3 năm
+59.33%
5 năm
+60.51%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+7.08
3 năm
+0.33
5 năm
+0.27
Độ lệch
240 ngày
-0.27
3 năm
-0.32
5 năm
-0.04

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+42.46%
5 năm
+41.95%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.50%
5 năm
+2.56%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+190.38%
240 ngày
+190.38%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+39.97%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+44.82%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.29%
120 ngày
+1.46%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-2.52%
60 ngày
+5.21%
120 ngày
+19.31%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
HF Sinclair Corp
HF Sinclair Corp
DINO
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Infinity Natural Resources Inc
Infinity Natural Resources Inc
INR
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI