tradingkey.logo

Diginex Ltd

DGNX
0.900USD
+0.038+4.36%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
181.76MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Diginex Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1735.58%1.85M
3960.48%3.11M
140.61%100.82K
--76.62K
--41.90K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1735.58%1.85M
3960.48%3.11M
140.61%100.82K
--76.62K
--41.90K
Các khoản phải thu
489.03%3.26M
464.94%2.46M
100.81%553.40K
--435.71K
--275.58K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
2843.82%2.50M
664.83%1.39M
-40.08%84.76K
--182.33K
--141.46K
-Các khoản phải thu khác
63.12%764.42K
321.10%1.07M
249.41%468.64K
--253.37K
--134.12K
Chi phí trả trước
17722.06%8.45M
----
-43.70%47.42K
--34.20K
--84.23K
Tài sản ngắn hạn khác
3418.58%1.24M
1032.70%399.40K
0.00%35.26K
--35.26K
--35.26K
Tổng tài sản ngắn hạn
1908.82%14.80M
926.50%5.97M
68.64%736.91K
--581.78K
--436.98K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-24.32%222.64K
-36.82%225.67K
-34.48%294.17K
--357.20K
--448.95K
-Tài sản cố định
-37.70%225.67K
----
-25.72%362.24K
--487.66K
--487.66K
-Khấu hao lũy kế
-95.54%3.04K
----
75.86%68.07K
--130.45K
--38.71K
Tài sản dài hạn khác
67.22%59.25K
28.31%45.46K
2.46%35.43K
--35.43K
--34.58K
Tổng tài sản dài hạn
-14.48%281.88K
-30.94%271.13K
-31.83%329.60K
--392.63K
--483.53K
Tổng tài sản
1314.44%15.09M
540.71%6.24M
15.86%1.07M
--974.42K
--920.50K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
4.38%12.12K
-86.80%706.87K
-95.06%11.61K
--5.36M
--235.09K
Chi phí trích trước
155.77%2.71M
----
108.30%1.06M
--585.81K
--509.17K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-97.79%181.09K
-98.23%126.81K
91.75%8.19M
--7.17M
--4.27M
-Nợ ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-20.39%2.38M
--1.93M
--2.99M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
48.34%181.09K
3.88%126.81K
-3.50%122.08K
--122.08K
--126.50K
Nợ phải trả hoãn lại
63.13%611.26K
56.56%505.42K
113.74%374.71K
--322.83K
--175.31K
Nợ ngắn hạn khác
61.36%623.38K
-78.66%1.21M
-5.87%386.32K
--5.68M
--410.40K
Tổng nợ ngắn hạn
-60.71%4.15M
-88.97%1.57M
79.24%10.58M
--14.27M
--5.90M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--114.81K
--3.66M
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--114.81K
--3.66M
Tổng nợ dài hạn
-99.24%48.29K
-98.86%110.87K
-48.90%6.34M
--9.72M
--12.40M
Tổng các khoản nợ
-75.15%4.20M
-92.97%1.69M
-7.59%16.91M
--23.98M
--18.30M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1203.15%118.24M
4299.29%106.03M
50.18%9.07M
--2.41M
--6.04M
Lợi nhuận giữ lại
-330.74%-107.35M
-299.20%-101.47M
-6.38%-24.92M
---25.42M
---23.43M
Vốn dự trữ
1203.14%118.23M
4300.11%106.03M
291.67%9.07M
--2.41M
--2.32M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-243.22%-3.91K
1.78%-1.65K
-33.96%2.73K
---1.68K
--4.13K
Tổng vốn chủ sở hữu
168.67%10.88M
119.81%4.56M
8.83%-15.85M
---23.01M
---17.38M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI