Ngày công bố lợi nhuận của Defsec Technologies Ord Shs
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
3.61M
244.47%
EPS(YoY)
-11.33
91.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, tổng doanh thu đạt 3.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 244.47.
Tài sản ngắn hạn của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 6.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 409.09.
Tổng tài sản của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, tổng tài sản của Defsec Technologies Ord Shs là 9.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.18.
Tổng nghĩa vụ của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Defsec Technologies Ord Shs là 3.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.33.
Tổng vốn chủ sở hữu của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Defsec Technologies Ord Shs là 5.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 497.80.
Giá trị đầu tư ròng của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của Defsec Technologies Ord Shs là -131.78K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.17.
Giá trị huy động vốn ròng của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Defsec Technologies Ord Shs là 10.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 280.67.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -11.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.88.
Biên lợi nhuận ròng của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là -194.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.61.
Biên lợi nhuận gộp của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 13.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.44.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.49.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -209.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.14.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -103.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.31.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Defsec Technologies Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defsec Technologies Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.85.