tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Donaldson Company Inc

DCI
Thêm vào danh sách theo dõi
88.812USD
+0.412+0.47%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.28BVốn hóa
27.35P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Donaldson Company Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
3.69B
2.92%
EPS(YoY)
3.09
-9.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-29

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tổng doanh thu đạt 3.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92.

Tài sản ngắn hạn của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tài sản ngắn hạn là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64.

Tổng tài sản của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tổng tài sản của Donaldson Company Inc là 2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16.

Tổng nghĩa vụ của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tổng nghĩa vụ của Donaldson Company Inc là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Donaldson Company Inc là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.39.

Giá trị đầu tư ròng của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, giá trị đầu tư ròng của Donaldson Company Inc là -150.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của Donaldson Company Inc là -321.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.86.

Biên lợi nhuận ròng của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.86.

Biên lợi nhuận gộp của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 563.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92.
KeyAI