tradingkey.logo
tradingkey.logo

Designer Brands Inc

DBI
5.440USD
-0.215-3.81%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
483.84MVốn hóa
LỗP/E TTM

Designer Brands Inc

5.440
-0.215-3.81%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Designer Brands Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Designer Brands Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 61 trên tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 6.75.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Designer Brands Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
61 / 96
Xếp hạng tổng thể
303 / 4542
Ngành
Nhà bán lẻ chuyên dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Designer Brands Inc

Điểm mạnhRủi ro
Designer Brands Inc. is a designer, producer and retailer of footwear brands and accessories. The Company operates through three segments: the U.S. Retail segment, the Canada Retail segment, and the Brand Portfolio segment. The U.S. Retail segment operates the DSW Designer Shoe Warehouse (DSW) banner through its direct-to-consumer United States stores and e-commerce site. The Canada Retail segment operates The Shoe Company, DSW, and Rubino banners through its direct-to-consumer stores and e-commerce sites in Canada. The Brand Portfolio segment is engaged in the wholesale of its branded products to retailers and international distributors; commissions for serving retailers as the design and buying agent for products under private labels; and the sale of its Vince Camuto, Keds, and Topo brands through direct-to-consumer e-commerce sites. The Company operates approximately 494 stores in the United States and 175 stores in Canada.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -31.92, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 36.18M, tăng 0.02% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 1.13K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.42.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
6.750
Giá mục tiêu
+19.47%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Designer Brands Inc là 3.96, xếp hạng 95 trong tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 713.59M, phản ánh mức tăng 0.00% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 47.62% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.96
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.07

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

1.20

Hiệu quả hoạt động

4.54

Tiềm năng tăng trưởng

4.00

Lợi nhuận cổ đông

5.98

Định giá công ty của Designer Brands Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Designer Brands Inc là 7.11, xếp hạng 59 trong tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -31.92, thấp hơn -631.60% so với mức đỉnh gần đây là 169.69 và cao hơn -1205.98% so với mức đáy gần đây là -416.88.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.11
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 61/96
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Designer Brands Inc là 6.00, xếp hạng 76 trên tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 4.75, với mức cao là 5.00 và mức thấp là 4.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
6.750
Giá mục tiêu
+19.47%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
3
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Designer Brands Inc
DBI
2
Gap Inc
GAP
20
Academy Sports and Outdoors Inc
ASO
19
Ross Stores Inc
ROST
19
Burlington Stores Inc
BURL
18
Capri Holdings Ltd
CPRI
16
1
2
3
...
7

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Designer Brands Inc là 7.02, xếp hạng 33 trên tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 6.87 và mức hỗ trợ tại 4.37, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.17
Thay đổi giá
-0.15

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.012
Trung lập
RSI(14)
38.428
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
63.274
Mua
ATR(14)
0.415
Biến động cao
CCI(14)
-32.716
Trung lập
Williams %R
53.333
Trung lập
TRIX(12,20)
-1.092
Bán
StochRSI(14)
65.079
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
5.468
Bán
MA10
5.458
Bán
MA20
5.883
Bán
MA50
6.613
Bán
MA100
6.254
Bán
MA200
4.792
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Designer Brands Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 144.31%, tương ứng mức giảm 3.50% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.02M cổ phần, chiếm 4.81% tổng số cổ phần, với mức giảm 6.81% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Stone House Capital Management, LLC
5.50M
--
Schottenstein (Jay L)
4.87M
+3.83%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.48M
-5.08%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
1.70M
+53.09%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.15M
-4.10%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.94M
-11.11%
Two Sigma Investments, LP
1.35M
-13.63%
Raymond James & Associates, Inc.
2.16M
+0.49%
Schottenstein (Joseph A)
1.59M
+0.39%
Columbia Threadneedle Investments (US)
1.49M
-3.46%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà bán lẻ chuyên dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Designer Brands Inc. Trung bình của ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng là 5.15. Giá trị beta của công ty là 1.03. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.06
VaR
+6.58%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+41.88%
Biến động 240 ngày
+84.35%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.22%
120 ngày
+48.45%
5 năm
+48.45%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.41%
120 ngày
-9.41%
5 năm
-33.33%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.76
120 ngày
+1.31
5 năm
+0.06

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+41.88%
3 năm
+82.67%
5 năm
+88.21%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.02
3 năm
-0.11
5 năm
-0.15
Độ lệch
240 ngày
+2.29
3 năm
+0.92
5 năm
+0.70

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+84.35%
5 năm
+73.32%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+6.14%
5 năm
+9.65%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+375.59%
240 ngày
+375.59%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+49.90%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+49.91%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.13%
120 ngày
+3.22%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-42.39%
60 ngày
-8.35%
120 ngày
-5.63%

Đối tác

Nhà bán lẻ chuyên dụng
Designer Brands Inc
Designer Brands Inc
DBI
5.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ross Stores Inc
Ross Stores Inc
ROST
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Group 1 Automotive Inc
Group 1 Automotive Inc
GPI
8.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Rush Enterprises Inc
Rush Enterprises Inc
RUSHA
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Custom Truck One Source Inc
Custom Truck One Source Inc
CTOS
8.15 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carter's Inc
Carter's Inc
CRI
7.92 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI