tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Digital Brands Group Ord Shs

DBGI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.764USD
-0.025-3.11%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.54MVốn hóa
0.01P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Digital Brands Group Ord Shs

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
7.38M
-36.13%
EPS(YoY)
-2.18
97.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, tổng doanh thu đạt 7.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.13.

Tài sản ngắn hạn của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 20.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 338.89.

Tổng tài sản của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, tổng tài sản của Digital Brands Group Ord Shs là 44.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.67.

Tổng nghĩa vụ của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Digital Brands Group Ord Shs là 35.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Digital Brands Group Ord Shs là 8.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 759.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Digital Brands Group Ord Shs là 23.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.16.

Biên lợi nhuận ròng của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là -382.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -237.48.

Biên lợi nhuận gộp của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 14.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -816.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -87.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Digital Brands Group Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Digital Brands Group Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.74.