tradingkey.logo
tradingkey.logo

Darling Ingredients Inc

DAR
58.558USD
+2.098+3.72%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.89BVốn hóa
147.77P/E TTM

Darling Ingredients Inc

58.558
+2.098+3.72%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Darling Ingredients Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Darling Ingredients Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 63.43.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Darling Ingredients Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
1 / 97
Xếp hạng tổng thể
11 / 4547
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Darling Ingredients Inc

Điểm mạnhRủi ro
Darling Ingredients Inc. is a developer and producer of sustainable natural ingredients from edible and inedible bio-nutrients, creating a range of ingredients and customized specialty solutions for customers in the pharmaceutical, food, pet food, animal feed, industrial, fuel, bioenergy and fertilizer industries. Its segments include Feed Ingredients, Food Ingredients and Fuel Ingredients. The Feed Ingredients segment includes its global activities related to the collection and processing of beef, poultry and pork animal by-products in North America, Europe and South America into non-food grade oils and protein meals, and others. The Food Ingredients segment includes its global activities related to the purchase and processing of beef and pork bone chips, beef hides, pig skins, and fish skins into collagen, and others. The Fuel Ingredients segment converts fats into renewable fuels/products, organic sludge and food waste into biogas, and fallen stock into low-grade energy sources.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 146.56, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 178.56M, giảm 0.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 893.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 15 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
63.433
Giá mục tiêu
+15.04%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Darling Ingredients Inc là 8.68, xếp hạng 9 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.71B, phản ánh mức tăng 20.60% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 44.13% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.68
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.31

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

8.25

Tiềm năng tăng trưởng

8.82

Lợi nhuận cổ đông

7.03

Định giá công ty của Darling Ingredients Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Darling Ingredients Inc là 7.59, xếp hạng 54 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 146.56, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 146.56 và cao hơn 100.00% so với mức đáy gần đây là 0.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.59
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 1/97
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Darling Ingredients Inc là 8.93, xếp hạng 2 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 45.00, với mức cao là 70.00 và mức thấp là 36.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.93
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 15 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
63.433
Giá mục tiêu
+15.04%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

58
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Darling Ingredients Inc
DAR
15
Mondelez International Inc
MDLZ
28
Hershey Co
HSY
25
Kraft Heinz Co
KHC
22
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
21
General Mills Inc
GIS
21
1
2
3
...
12

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Darling Ingredients Inc là 9.19, xếp hạng 8 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 61.29 và mức hỗ trợ tại 52.95, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.08
Thay đổi giá
0.11

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.113
Trung lập
RSI(14)
70.347
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
73.367
Trung lập
ATR(14)
2.120
Biến động cao
CCI(14)
118.304
Mua
Williams %R
15.352
Quá mua
TRIX(12,20)
0.548
Bán
StochRSI(14)
81.439
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
56.646
Mua
MA10
56.204
Mua
MA20
54.638
Mua
MA50
49.557
Mua
MA100
42.341
Mua
MA200
37.936
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Darling Ingredients Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 119.06%, tương ứng mức giảm 1.27% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 15.33M cổ phần, chiếm 9.67% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.87% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
14.82M
-0.15%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
12.72M
-0.80%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
7.78M
+0.28%
State Street Investment Management (US)
5.45M
+0.61%
UBS Financial Services, Inc.
9.17M
+110.28%
Fidelity Management & Research Company LLC
5.19M
-1.45%
Gates Capital Management, Inc.
5.58M
-19.82%
EARNEST Partners, LLC
4.52M
-3.36%
Grantham Mayo Van Otterloo & Co LLC
3.63M
-1.63%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Darling Ingredients Inc là 7.47, xếp hạng 34 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 1.13. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.47
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.13
VaR
+4.18%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+24.61%
Biến động 240 ngày
+44.39%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.63%
120 ngày
+11.41%
5 năm
+14.92%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.92%
120 ngày
-5.75%
5 năm
-13.02%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+7.49
120 ngày
+3.88
5 năm
+0.07

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+24.61%
3 năm
+60.42%
5 năm
+100.00%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.48
3 năm
-0.00
5 năm
-0.04
Độ lệch
240 ngày
+0.78
3 năm
+0.65
5 năm
+0.20

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+44.39%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.40%
5 năm
+3.49%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+710.08%
240 ngày
+710.08%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.38%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+19.95%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.64%
120 ngày
+1.54%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-2.14%
60 ngày
+15.58%
120 ngày
+8.13%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Fresh Del Monte Produce Inc
Fresh Del Monte Produce Inc
FDP
8.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
International Flavors & Fragrances Inc
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
7.95 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Tyson Foods Inc
Tyson Foods Inc
TSN
7.92 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI