tradingkey.logo
tradingkey.logo

Dana Inc

DAN
33.635USD
+0.955+2.92%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.97BVốn hóa
52.91P/E TTM

Dana Inc

33.635
+0.955+2.92%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Dana Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Dana Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 2 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 36.02.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Dana Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
2 / 69
Xếp hạng tổng thể
62 / 4547
Ngành
Ô tô & Phụ tùng ô tô

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Dana Inc

Điểm mạnhRủi ro
Dana Incorporated is engaged in the design and manufacture of propulsion and energy-management solutions that power vehicles and machines in all mobility markets across the globe. The Company is shaping sustainable progress through its conventional and clean-energy solutions that support nearly every vehicle manufacturer with drive and motion systems, and electrodynamic technologies. It offers axles, driveshafts, transmissions, sealing and thermal products to electrification products, including motors, inverters, controllers, e-sealing, e-thermal and digital solutions. The Company operates in four segments: Light Vehicle Drive Systems, Commercial Vehicle Drive and Motion Systems, Off-Highway Drive and Motion Systems, and Power Technologies. It owns and has licensed trademarks, such as Spicer Electrified, Victor Reinz, Long, Graziano and Dana TM4. It operates in North America, Europe, South America and Asia Pacific regions. Its North America includes Canada, Mexico and the USA.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 7.50B USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 52.47, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 125.64M, tăng 0.01% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 4.27K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
36.017
Giá mục tiêu
+14.67%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Dana Inc là 8.13, xếp hạng 18 trong tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.87B, phản ánh mức giảm 20.04% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 37.50% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.13
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.30

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

8.35

Tiềm năng tăng trưởng

8.32

Lợi nhuận cổ đông

8.66

Định giá công ty của Dana Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Dana Inc là 8.96, xếp hạng 2 trong tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 52.47, thấp hơn 201.33% so với mức đỉnh gần đây là 158.12 và cao hơn 3046.68% so với mức đáy gần đây là -1546.23.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.96
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 2/69
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Dana Inc là 7.40, xếp hạng 29 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Mức giá mục tiêu trung bình là 26.50, với mức cao là 28.00 và mức thấp là 21.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.40
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
36.017
Giá mục tiêu
+14.67%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

39
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Dana Inc
DAN
10
Aptiv PLC
APTV
24
Cummins Inc
CMI
23
Magna International Inc
MGA
21
Autoliv Inc
ALV
19
Lear Corp
LEA
18
1
2
3
...
8

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Dana Inc là 7.42, xếp hạng 8 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 36.23 và mức hỗ trợ tại 30.54, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.27
Thay đổi giá
0.15

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.297
Trung lập
RSI(14)
56.181
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
71.428
Mua
ATR(14)
1.322
Biến động cao
CCI(14)
113.289
Mua
Williams %R
28.608
Mua
TRIX(12,20)
-0.092
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
32.322
Mua
MA10
32.149
Mua
MA20
33.021
Mua
MA50
31.742
Mua
MA100
27.111
Mua
MA200
22.798
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Dana Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 142.15%, tương ứng mức tăng 4.09% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 14.22M cổ phần, chiếm 13.09% tổng số cổ phần, với mức tăng 15.35% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
17.95M
-0.67%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
16.11M
-2.27%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
8.50M
-1.27%
American Century Investment Management, Inc.
6.31M
+8.01%
Millennium Management LLC
3.70M
-12.83%
State Street Investment Management (US)
5.35M
+0.48%
Gabelli Funds, LLC
4.85M
-14.11%
Geode Capital Management, L.L.C.
3.12M
+0.63%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
1.25M
--
Jacobs Levy Equity Management, Inc.
2.13M
-10.09%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Ô tô & Phụ tùng ô tô. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Dana Inc là 7.40, xếp hạng 19 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Giá trị beta của công ty là 2.05. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.40
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.05
VaR
+4.13%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+14.68%
Biến động 240 ngày
+43.24%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.86%
120 ngày
+10.86%
5 năm
+15.22%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.80%
120 ngày
-4.61%
5 năm
-17.61%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.92
120 ngày
+2.98
5 năm
+0.40

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+14.68%
3 năm
+59.97%
5 năm
+70.87%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+15.08
3 năm
+0.80
5 năm
+0.08
Độ lệch
240 ngày
+0.98
3 năm
+0.28
5 năm
-0.14

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+43.24%
5 năm
+46.64%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.32%
5 năm
+1.96%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+641.62%
240 ngày
+641.62%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+37.17%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+29.63%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.58%
120 ngày
+1.40%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+34.98%
60 ngày
+40.99%
120 ngày
+25.31%

Đối tác

Ô tô & Phụ tùng ô tô
Dana Inc
Dana Inc
DAN
8.08 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Atmus Filtration Technologies Inc
Atmus Filtration Technologies Inc
ATMU
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Lear Corp
Lear Corp
LEA
8.08 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visteon Corp
Visteon Corp
VC
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Miller Industries Inc
Miller Industries Inc
MLR
7.91 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Autoliv Inc
Autoliv Inc
ALV
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI