tradingkey.logo

Dana Inc

DAN
29.200USD
+0.050+0.17%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.56BVốn hóa
69.77P/E TTM

Dana Inc

29.200
+0.050+0.17%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Dana Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Dana Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 3 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 32.02.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Dana Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
3 / 69
Xếp hạng tổng thể
52 / 4540
Ngành
Ô tô & Phụ tùng ô tô

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Dana Inc

Điểm mạnhRủi ro
Dana Incorporated is engaged in the design and manufacture of propulsion and energy-management solutions that power vehicles and machines in all mobility markets across the globe. The Company is shaping sustainable progress through its conventional and clean-energy solutions that support nearly every vehicle manufacturer with drive and motion systems, and electrodynamic technologies. It offers axles, driveshafts, transmissions, sealing and thermal products to electrification products, including motors, inverters, controllers, e-sealing, e-thermal and digital solutions. The Company operates in four segments: Light Vehicle Drive Systems, Commercial Vehicle Drive and Motion Systems, Off-Highway Drive and Motion Systems, and Power Technologies. It owns and has licensed trademarks, such as Spicer Electrified, Victor Reinz, Long, Graziano and Dana TM4. It operates in North America, Europe, South America and Asia Pacific regions. Its North America includes Canada, Mexico and the USA.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 69.65, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 125.64M, tăng 0.01% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 4.27K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
32.017
Giá mục tiêu
+3.25%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm tài chính hiện tại của Dana Inc là 7.89, xếp hạng 28 trong tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.92B, phản ánh mức giảm 22.58% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 1975.00% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.89
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.08

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

7.49

Tiềm năng tăng trưởng

7.98

Lợi nhuận cổ đông

8.89

Định giá công ty của Dana Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số định giá hiện tại của Dana Inc là 8.96, xếp hạng 2 trong tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 69.65, thấp hơn 127.03% so với mức đỉnh gần đây là 158.12 và cao hơn 2320.10% so với mức đáy gần đây là -1546.23.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.96
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 3/69
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Dana Inc là 7.40, xếp hạng 31 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Mức giá mục tiêu trung bình là 26.50, với mức cao là 28.00 và mức thấp là 21.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.40
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
32.017
Giá mục tiêu
+3.25%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

38
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Dana Inc
DAN
10
Cummins Inc
CMI
23
Aptiv PLC
APTV
22
Magna International Inc
MGA
20
Autoliv Inc
ALV
19
Borgwarner Inc
BWA
16
1
2
3
...
8

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số động lượng giá hiện tại của Dana Inc là 9.13, xếp hạng 10 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 32.68 và mức hỗ trợ tại 24.67, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.38
Thay đổi giá
-0.25

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.239
Mua
RSI(14)
65.260
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
61.342
Bán
ATR(14)
1.157
Biến động thấp
CCI(14)
30.894
Trung lập
Williams %R
42.244
Mua
TRIX(12,20)
1.088
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
30.316
Bán
MA10
29.134
Mua
MA20
27.446
Mua
MA50
24.309
Mua
MA100
22.230
Mua
MA200
19.367
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Dana Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 142.15%, tương ứng mức tăng 4.09% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 16.11M cổ phần, chiếm 13.79% tổng số cổ phần, với mức tăng 21.50% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
17.95M
-0.67%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
16.11M
-2.27%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
8.50M
-1.27%
American Century Investment Management, Inc.
6.31M
+8.01%
State Street Investment Management (US)
5.35M
+0.48%
Gabelli Funds, LLC
4.85M
-14.11%
Millennium Management LLC
3.70M
-12.83%
Citadel Advisors LLC
3.62M
+1.60%
Geode Capital Management, L.L.C.
3.12M
+0.63%
Jacobs Levy Equity Management, Inc.
2.13M
-10.09%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Ô tô & Phụ tùng ô tô. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Dana Inc là 7.40, xếp hạng 19 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Giá trị beta của công ty là 2.12. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.40
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.12
VaR
+4.22%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+38.51%
Biến động 240 ngày
+47.44%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.86%
120 ngày
+10.86%
5 năm
+15.22%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.15%
120 ngày
-4.61%
5 năm
-17.61%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.98
120 ngày
+3.74
5 năm
+0.34

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+38.51%
3 năm
+59.97%
5 năm
+72.62%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.16
3 năm
+0.61
5 năm
+0.03
Độ lệch
240 ngày
+0.49
3 năm
+0.27
5 năm
-0.14

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+47.44%
5 năm
+46.38%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.28%
5 năm
+2.15%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+863.65%
240 ngày
+863.65%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+33.61%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+22.73%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.58%
120 ngày
+1.40%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+34.98%
60 ngày
+40.99%
120 ngày
+25.31%

Đối tác

Ô tô & Phụ tùng ô tô
Dana Inc
Dana Inc
DAN
8.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Atmus Filtration Technologies Inc
Atmus Filtration Technologies Inc
ATMU
8.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Phinia Inc
Phinia Inc
PHIN
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cummins Inc
Cummins Inc
CMI
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Borgwarner Inc
Borgwarner Inc
BWA
8.15 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
General Motors Co
General Motors Co
GM
8.08 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI