tradingkey.logo

Commvault Systems Inc

CVLT
86.070USD
+4.730+5.82%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.79BVốn hóa
43.69P/E TTM

Commvault Systems Inc

86.070
+4.730+5.82%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Commvault Systems Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Commvault Systems Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 61 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 146.52.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Commvault Systems Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
61 / 482
Xếp hạng tổng thể
149 / 4521
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Commvault Systems Inc

Điểm mạnhRủi ro
Commvault Systems, Inc. is a provider of cyber resilience and data protection solutions. The Company’s cyber resilience platform combines data security and rapid recovery at enterprise scale across any workload. The Company provides these products and services for their data across many types of environments, including on-premises, hybrid and multi-cloud. Its offerings are delivered via self-managed software, software-as-a-service (SaaS), integrated appliances, or managed by partners. Its Commvault Cloud offerings are organized into three packages, such as Operational Recovery, Autonomous Recovery and Cyber Recovery. Its Operational Recovery provides backup, verifiable recovery, and cost-optimized cloud workload mobility, helping to ensure data availability and granular recovery, even across multiple clouds. In addition, it also provides customers with a range of offerings, including Cleanroom Recovery, HyperScale X, Air Gap Protect, Cloud Rewind, Clumio Backtrack and Compliance.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 26.90% mỗi năm.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 43.69, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 47.64M, giảm 0.02% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Ray Dalio
Nhà đầu tư ngôi sao Ray Dalio nắm giữ 37.83K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 15 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
146.521
Giá mục tiêu
+78.75%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Commvault Systems Inc là 8.67, xếp hạng 54 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 313.83M, phản ánh mức tăng 19.50% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 61.35% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.67
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.60

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

8.73

Tiềm năng tăng trưởng

8.53

Lợi nhuận cổ đông

7.48

Định giá công ty của Commvault Systems Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Commvault Systems Inc là 4.19, xếp hạng 470 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 43.69, thấp hơn 329.27% so với mức đỉnh gần đây là 187.55 và cao hơn 1934700.10% so với mức đáy gần đây là -845250.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.19
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 61/482
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Commvault Systems Inc là 8.27, xếp hạng 73 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Mức giá mục tiêu trung bình là 190.00, với mức cao là 220.00 và mức thấp là 167.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.27
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 15 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
146.521
Giá mục tiêu
+70.24%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

242
Tổng
9
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Commvault Systems Inc
CVLT
15
Microsoft Corp
MSFT
60
Palo Alto Networks Inc
PANW
55
CrowdStrike Holdings Inc
CRWD
54
Zscaler Inc
ZS
49
ServiceNow Inc
NOW
47
1
2
3
...
49

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Commvault Systems Inc là 6.93, xếp hạng 158 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 117.20 và mức hỗ trợ tại 67.23, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.75
Thay đổi giá
0.18

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-5.228
Bán
RSI(14)
30.069
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
14.322
Trung lập
ATR(14)
7.410
Biến động cao
CCI(14)
-58.518
Trung lập
Williams %R
86.872
Quá bán
TRIX(12,20)
-1.465
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
83.698
Mua
MA10
90.003
Bán
MA20
106.629
Bán
MA50
117.191
Bán
MA100
138.611
Bán
MA200
158.096
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Commvault Systems Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 110.16%, tương ứng mức tăng 0.87% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 5.66M cổ phần, chiếm 12.88% tổng số cổ phần, với mức tăng 5.37% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.42M
+2.10%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.31M
+0.49%
State Street Investment Management (US)
1.65M
-0.38%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.43M
-11.90%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.36M
+1.46%
First Trust Advisors L.P.
1.22M
+1335.79%
Neuberger Berman, LLC
1.13M
-4.26%
Acadian Asset Management LLC
1.12M
-21.84%
Invesco Advisers, Inc.
1.09M
+1.08%
Fidelity Management & Research Company LLC
934.31K
+3.02%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Commvault Systems Inc là 5.91, xếp hạng 170 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá trị beta của công ty là 0.60. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.91
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.58
VaR
+3.30%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+58.37%
Biến động 240 ngày
+55.22%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.82%
120 ngày
+7.72%
5 năm
+23.96%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-31.10%
120 ngày
-31.10%
5 năm
-31.10%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.85
120 ngày
-2.17
5 năm
+0.31

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+58.37%
3 năm
+58.37%
5 năm
+58.37%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.84
3 năm
+0.32
5 năm
+0.08
Độ lệch
240 ngày
-2.25
3 năm
-0.27
5 năm
-0.74

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+55.22%
5 năm
+40.09%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+7.42%
5 năm
+3.78%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-195.75%
240 ngày
-195.75%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+47.16%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+72.25%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.09%
120 ngày
+1.09%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+7.44%
60 ngày
+23.82%
120 ngày
+23.64%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
Commvault Systems Inc
Commvault Systems Inc
CVLT
7.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Progress Software Corp
Progress Software Corp
PRGS
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mastercard Inc
Mastercard Inc
MA
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Amdocs Ltd
Amdocs Ltd
DOX
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI