tradingkey.logo
tradingkey.logo

CURRENC Group Inc

CURR
2.404USD
-0.076-3.08%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
111.83MVốn hóa
LỗP/E TTM

CURRENC Group Inc

2.404
-0.076-3.08%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của CURRENC Group Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của CURRENC Group Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá quá cao, xếp hạng 60 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 3.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán cùng nền tảng cơ bản vượt trội trong tháng qua, các chỉ báo kỹ thuật vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của CURRENC Group Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
60 / 72
Xếp hạng tổng thể
424 / 4542
Ngành
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của CURRENC Group Inc

Điểm mạnhRủi ro
CURRENC Group Inc. is a Singapore-based investment holding company. The Company is a fintech and digital remittance provider that enables electronic wallets, remittance companies, and corporations to offer real-time, global payment services, advancing financial access across underserved communities. The Company’s segments include Remittance Services and Sales of Airtime. The Remittance Services segment is operated through Tranglo Sdn BHD and related subsidiaries (Tranglo). Tranglo operates a remittance hub covering Southeast Asia and globally, which is in the downstream segment of the remittance business. The Company operates the Sales of Airtime segment through its international airtime transfer business through Tranglo and its retail airtime trading business locally in Indonesia through PT Walletku Indompet Indonesia (WalletKu). Its subsidiaries are Seamless Group Inc., Dynamic Investment Holdings Limited, and Bagus Fintech Pte. Ltd., among others.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 46.44M USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 46.44M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 674.02, ở mức cao trong 3 năm.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
3.500
Giá mục tiêu
+100.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của CURRENC Group Inc là 7.29, xếp hạng 34 trong tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 10.39M, phản ánh mức giảm 7.69% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 158.72% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.29
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.74

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.02

Hiệu quả hoạt động

5.16

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.54

Định giá công ty của CURRENC Group Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của CURRENC Group Inc là 8.74, xếp hạng 12 trong tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -3.50, thấp hơn -100.00% so với mức đỉnh gần đây là 0.00 và cao hơn -988.76% so với mức đáy gần đây là -38.15.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.74
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 60/72
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho CURRENC Group Inc. Mức trung bình của ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng là 7.84. Mức giá mục tiêu trung bình là 3.50, với mức cao là 3.50 và mức thấp là 3.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của CURRENC Group Inc là 4.38, xếp hạng 64 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 2.78 và mức hỗ trợ tại 2.14, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.34
Thay đổi giá
0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.016
Trung lập
RSI(14)
62.670
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
59.146
Trung lập
ATR(14)
0.163
Biến động cao
CCI(14)
35.115
Trung lập
Williams %R
25.000
Mua
TRIX(12,20)
1.027
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
2.472
Bán
MA10
2.498
Bán
MA20
2.378
Mua
MA50
2.001
Mua
MA100
2.147
Mua
MA200
1.870
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Regal Planet Limited
26.91M
--
Man (Wong Nga)
4.50M
--
San (Wong Man)
3.80M
-15.67%
Yafangzhou (Huang)
3.48M
-17.73%
Morgan Stanley & Co. LLC
316.19K
--
Chen (Kevin)
704.00K
-1.48%
Kong (Alexander King Ong)
488.75K
--
Hui (Ronnie Ka Wah)
144.21K
--
Weinstein (Eric David)
60.00K
--
Two Sigma Investments, LP
59.54K
-24.25%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của CURRENC Group Inc là 1.26, xếp hạng 63 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Giá trị beta của công ty là -0.08. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
1.26
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
-0.14
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+77.36%
Biến động 240 ngày
+170.33%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+19.28%
120 ngày
+30.80%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.30%
120 ngày
-37.30%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.93
120 ngày
+1.35
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+77.36%
3 năm
+100.00%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.76
3 năm
-0.25
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+2.91
3 năm
+8.55
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+170.33%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+8.18%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+184.40%
240 ngày
+184.40%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+78.24%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+47.58%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+10.19%
120 ngày
+6.24%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-100.00%
60 ngày
-100.00%
120 ngày
-100.00%

Đối tác

Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
CURRENC Group Inc
CURRENC Group Inc
CURR
4.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ACI Worldwide Inc
ACI Worldwide Inc
ACIW
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Paymentus Holdings Inc
Paymentus Holdings Inc
PAY
7.95 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PROG Holdings Inc
PROG Holdings Inc
PRG
7.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Fidelity National Information Services Inc
Fidelity National Information Services Inc
FIS
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
I3 Verticals Inc
I3 Verticals Inc
IIIV
7.73 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI