tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cuprina Holdings (Cayman) Ltd

CUPR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.276USD
+0.008+2.99%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.92MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cuprina Holdings (Cayman) Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2632.85%2.45M
4126.51%3.16M
--89.52K
--74.86K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2632.85%2.45M
4126.51%3.16M
--89.52K
--74.86K
Các khoản phải thu
118.72%200.86K
5.43%180.61K
--91.83K
--171.31K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-29.52%14.30K
-84.40%9.87K
--20.28K
--63.25K
-Các khoản phải thu khác
160.74%186.56K
58.02%170.74K
--71.55K
--108.05K
Hàng tồn kho
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.33K
--7.67K
Chi phí trả trước
4852.25%3.03M
6271.44%4.88M
--61.28K
--76.64K
Tài sản ngắn hạn khác
-93.11%70.86K
-94.10%74.01K
--1.03M
--1.25M
Tổng tài sản ngắn hạn
351.97%5.75M
423.90%8.30M
--1.27M
--1.58M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
352.23%309.39K
-62.37%42.12K
--68.41K
--111.93K
-Tài sản cố định
148.58%455.13K
-29.16%169.54K
--183.09K
--239.34K
-Khấu hao lũy kế
27.09%145.74K
0.01%127.42K
--114.68K
--127.41K
Tài sản dài hạn khác
--611.45K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
1246.00%920.84K
-62.37%42.12K
--68.41K
--111.93K
Tổng tài sản
397.57%6.67M
391.81%8.34M
--1.34M
--1.70M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-49.51%2.31M
-56.43%2.27M
--4.57M
--5.21M
Chi phí trích trước
28016.04%17.72K
-22.90%63.22
--63.03
--82.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-28.44%30.39K
75.90%36.92K
--42.47K
--20.99K
Nợ ngắn hạn khác
-49.51%2.31M
-56.43%2.27M
--4.57M
--5.21M
Tổng nợ ngắn hạn
-47.35%2.44M
-56.08%2.32M
--4.64M
--5.27M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
108.12%261.91K
324.56%110.91K
--125.85K
--26.12K
-Nợ dài hạn
-21.31%99.04K
759.22%110.91K
--125.85K
--12.91K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--162.88K
-100.00%0.00
--0.00
--13.21K
Tổng nợ dài hạn
108.12%261.91K
324.56%110.91K
--125.85K
--26.12K
Tổng các khoản nợ
-43.25%2.71M
-54.20%2.43M
--4.77M
--5.30M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13728.99%10.94M
10343.47%10.75M
--79.11K
--102.92K
Lợi nhuận giữ lại
-106.71%-7.25M
-36.03%-5.04M
---3.51M
---3.70M
Vốn dự trữ
17943.61%10.92M
13526.29%10.73M
--60.51K
--78.72K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
22424.02%273.52K
23950.50%207.02K
---1.23K
---868.00
Tổng vốn chủ sở hữu
215.73%3.97M
264.23%5.92M
---3.43M
---3.60M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI