tradingkey.logo

Citi Trends Inc

CTRN
44.850USD
+0.350+0.79%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
372.28MVốn hóa
LỗP/E TTM

Citi Trends Inc

44.850
+0.350+0.79%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Citi Trends Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Citi Trends Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 35 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 57.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Citi Trends Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
35 / 93
Xếp hạng tổng thể
148 / 4521
Ngành
Nhà bán lẻ chuyên dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Citi Trends Inc

Điểm mạnhRủi ro
Citi Trends, Inc. is a retailer of apparel, accessories and home trends primarily for African American families in the United States. The Company operates 590 stores located in 33 states. It offers a range of merchandise, including a range of apparel for juniors, missy and plus size, including trend right sportswear, outerwear, sleepwear, lingerie and scrubs; a selection of apparel for men and big men, including trend right sportswear and outerwear; an assortment of basics, fashion and trends for boys up to size 20 and girls up to size 16 and also, sizes for newborns, infants and toddlers, and kids uniforms, accessories and sleepwear, and fashionable handbags, luggage, hats, belts, sunglasses, jewelry and watches for men and women, underwear and socks for the entire family, as well as beauty and fragrance offerings for women and men. It also offers home goods for the bedroom, bathroom, kitchen and decorative accessories and casual and dress footwear in sizes for men, women and kids.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -22.66, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 7.65M, giảm 0.02% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HOTCHKIS & WILEY
Nhà đầu tư ngôi sao HOTCHKIS & WILEY nắm giữ 240.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
57.000
Giá mục tiêu
+28.09%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Citi Trends Inc là 6.69, xếp hạng 68 trong tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 197.09M, phản ánh mức tăng 10.07% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 3.61% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.69
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.69

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

5.02

Hiệu quả hoạt động

7.25

Tiềm năng tăng trưởng

6.33

Lợi nhuận cổ đông

7.15

Định giá công ty của Citi Trends Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Citi Trends Inc là 7.95, xếp hạng 40 trong tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -22.66, thấp hơn -145.92% so với mức đỉnh gần đây là 10.40 và cao hơn -19.07% so với mức đáy gần đây là -26.98.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.95
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 35/93
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Citi Trends Inc là 8.00, xếp hạng 17 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 55.50, với mức cao là 59.00 và mức thấp là 52.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
57.000
Giá mục tiêu
+24.97%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
3
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Citi Trends Inc
CTRN
2
Gap Inc
GAP
20
Ross Stores Inc
ROST
19
Academy Sports and Outdoors Inc
ASO
19
Burlington Stores Inc
BURL
17
Capri Holdings Ltd
CPRI
16
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Citi Trends Inc là 7.36, xếp hạng 42 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 49.00 và mức hỗ trợ tại 41.07, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.30
Thay đổi giá
0.06

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.032
Mua
RSI(14)
52.250
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
57.160
Trung lập
ATR(14)
2.169
Biến động cao
CCI(14)
72.534
Trung lập
Williams %R
43.449
Mua
TRIX(12,20)
-0.026
Bán
StochRSI(14)
29.402
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
44.984
Bán
MA10
43.802
Mua
MA20
45.061
Bán
MA50
44.308
Mua
MA100
40.033
Mua
MA200
35.012
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Citi Trends Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 102.41%, tương ứng mức giảm 1.70% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 355.53K cổ phần, chiếm 4.26% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.04% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Pleasant Lake Partners LLC
2.57M
--
Seipel (Kenneth Duane)
692.75K
-0.26%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
396.08K
-12.54%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
379.02K
-3.31%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
373.69K
+10.16%
Royce Investment Partners
Star Investors
268.71K
-1.65%
Shay Capital LLC
260.00K
-18.75%
Long Focus Capital Management LLC
242.67K
-44.85%
AWM Investment Company, Inc.
232.48K
--
Discovery Capital Management, LLC
152.90K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà bán lẻ chuyên dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Citi Trends Inc là 5.05, xếp hạng 49 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá trị beta của công ty là 2.08. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.05
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.08
VaR
+6.04%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+27.73%
Biến động 240 ngày
+69.55%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.14%
120 ngày
+14.98%
5 năm
+27.46%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.93%
120 ngày
-7.01%
5 năm
-18.81%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.36
120 ngày
+1.45
5 năm
+0.01

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+27.73%
3 năm
+56.96%
5 năm
+87.10%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.77
3 năm
+0.88
5 năm
-0.13
Độ lệch
240 ngày
+1.21
3 năm
+0.89
5 năm
+0.45

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+69.55%
5 năm
+66.21%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.96%
5 năm
+4.39%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+267.86%
240 ngày
+267.86%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+39.87%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+38.87%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.00%
120 ngày
+1.02%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-34.52%
60 ngày
-17.03%
120 ngày
-15.09%

Đối tác

Nhà bán lẻ chuyên dụng
Citi Trends Inc
Citi Trends Inc
CTRN
7.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Rush Enterprises Inc
Rush Enterprises Inc
RUSHA
8.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ross Stores Inc
Ross Stores Inc
ROST
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Boot Barn Holdings Inc
Boot Barn Holdings Inc
BOOT
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
National Vision Holdings Inc
National Vision Holdings Inc
EYE
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
JJill Inc
JJill Inc
JILL
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI