tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Citi Trends Inc

CTRN
Thêm vào danh sách theo dõi
41.400USD
-1.490-3.47%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
346.15MVốn hóa
64.06P/E TTM

Citi Trends Inc

41.400
-1.490-3.47%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Citi Trends Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Citi Trends Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 32 trên tổng số 95 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 67.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Citi Trends Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
32 / 95
Xếp hạng tổng thể
152 / 4482
Ngành
Nhà bán lẻ chuyên dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Citi Trends Inc

Điểm mạnhRủi ro
Citi Trends, Inc. is a retailer of apparel, accessories and home trends primarily for African American families in the United States. The Company operates 590 stores located in 33 states. It offers a range of merchandise, including a range of apparel for juniors, missy and plus size, including trend right sportswear, outerwear, sleepwear, lingerie and scrubs; a selection of apparel for men and big men, including trend right sportswear and outerwear; an assortment of basics, fashion and trends for boys up to size 20 and girls up to size 16 and also, sizes for newborns, infants and toddlers, and kids uniforms, accessories and sleepwear, and fashionable handbags, luggage, hats, belts, sunglasses, jewelry and watches for men and women, underwear and socks for the entire family, as well as beauty and fragrance offerings for women and men. It also offers home goods for the bedroom, bathroom, kitchen and decorative accessories and casual and dress footwear in sizes for men, women and kids.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 64.06, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 8.15M, giảm 9.38% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 41.32K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
67.500
Giá mục tiêu
+57.38%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Citi Trends Inc là 6.22, xếp hạng 83 trong tổng số 95 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 230.39M, phản ánh mức tăng 9.10% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 152.27% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.22
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.09

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

4.97

Hiệu quả hoạt động

7.24

Tiềm năng tăng trưởng

4.67

Lợi nhuận cổ đông

7.15

Định giá công ty của Citi Trends Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Citi Trends Inc là 7.95, xếp hạng 40 trong tổng số 95 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 64.06, thấp hơn 24.86% so với mức đỉnh gần đây là 79.98 và cao hơn 142.11% so với mức đáy gần đây là -26.98.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.95
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 32/95
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Citi Trends Inc là 8.00, xếp hạng 19 trên tổng số 95 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 55.50, với mức cao là 59.00 và mức thấp là 52.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
67.500
Giá mục tiêu
+57.38%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
3
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Citi Trends Inc
CTRN
2
Gap Inc
GAP
20
Ross Stores Inc
ROST
19
Academy Sports and Outdoors Inc
ASO
18
Burlington Stores Inc
BURL
18
Boot Barn Holdings Inc
BOOT
16
1
2
3
...
7

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Citi Trends Inc là 6.68, xếp hạng 36 trên tổng số 95 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 49.80 và mức hỗ trợ tại 36.98, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.89
Thay đổi giá
-0.21

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.583
Bán
RSI(14)
36.653
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
10.407
Quá bán
ATR(14)
2.907
Biến động cao
CCI(14)
-132.114
Bán
Williams %R
96.528
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.249
Bán
StochRSI(14)
28.014
Trung lập
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
42.700
Bán
MA10
44.578
Bán
MA20
46.873
Bán
MA50
46.205
Bán
MA100
45.553
Bán
MA200
41.070
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Citi Trends Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 95 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 97.49%, tương ứng mức giảm 4.81% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Chuck Royce, nắm giữ tổng cộng 244.33K cổ phần, chiếm 2.92% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.60% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Pleasant Lake Partners LLC
2.57M
--
Seipel (Kenneth Duane)
692.75K
-0.26%
Divisadero Street Capital Management, LP
472.15K
+132.46%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
386.29K
+1.92%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
364.74K
-7.91%
Royce Investment Partners
Star Investors
249.33K
-7.21%
AWM Investment Company, Inc.
241.66K
+3.95%
Acadian Asset Management LLC
143.31K
+264.48%
Marshall Wace LLP
197.64K
+61.15%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà bán lẻ chuyên dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Citi Trends Inc là 5.05, xếp hạng 49 trên tổng số 95 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá trị beta của công ty là 1.90. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.05
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.87
VaR
+6.04%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+20.65%
Biến động 240 ngày
+68.45%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+16.96%
120 ngày
+16.96%
5 năm
+27.46%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.25%
120 ngày
-9.25%
5 năm
-18.81%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.37
120 ngày
+0.41
5 năm
+0.08

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.65%
3 năm
+56.96%
5 năm
+85.68%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.58
3 năm
+0.77
5 năm
-0.11
Độ lệch
240 ngày
+1.57
3 năm
+0.90
5 năm
+0.49

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+68.45%
5 năm
+67.51%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.24%
5 năm
+4.51%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+72.40%
240 ngày
+72.40%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+69.09%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+51.12%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.12%
120 ngày
+1.22%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-16.06%
60 ngày
-13.99%
120 ngày
-6.06%

Đối tác

Nhà bán lẻ chuyên dụng
Citi Trends Inc
Citi Trends Inc
CTRN
7.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Custom Truck One Source Inc
Custom Truck One Source Inc
CTOS
8.28 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Rush Enterprises Inc
Rush Enterprises Inc
RUSHA
8.04 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Boot Barn Holdings Inc
Boot Barn Holdings Inc
BOOT
7.99 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ross Stores Inc
Ross Stores Inc
ROST
7.95 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Group 1 Automotive Inc
Group 1 Automotive Inc
GPI
7.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI