tradingkey.logo

Coterra Energy Inc

CTRA
28.850USD
+0.790+2.82%
Đóng cửa 01/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.04BVốn hóa
13.27P/E TTM

Coterra Energy Inc

28.850
+0.790+2.82%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Coterra Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Coterra Energy Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 3 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 32.20.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Coterra Energy Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
3 / 119
Xếp hạng tổng thể
23 / 4536
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Coterra Energy Inc

Điểm mạnhRủi ro
Coterra Energy Inc. is an exploration and production company based in Houston, Texas with focused operations in the Permian Basin, Marcellus Shale and Anadarko Basin. The Company is engaged in the development, exploration and production of oil, natural gas and natural gas liquids exclusively within the continental United States. Its Permian Basin operation consists of approximately 345,000 net acres. Its development activities are primarily focused on the Wolfcamp Shale and the Bone Spring formation in Culberson and Reeves Counties in Texas and Lea and Eddy Counties in New Mexico. Its Marcellus Shale operation includes properties that are principally located in Susquehanna County, Pennsylvania, where it holds approximately 186,000 net acres in the dry gas window of the Marcellus Shale. Its Anadarko Basin operation holds around 182,000 net acres that are located in Oklahoma. Its development activities are primarily focused on both the Woodford Shale and the Meramec formations.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 56.25%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 56.25%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.50, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 719.59M, tăng 0.01% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 4.35K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
32.201
Giá mục tiêu
+17.01%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm tài chính hiện tại của Coterra Energy Inc là 8.53, xếp hạng 21 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.75B, phản ánh mức tăng 35.52% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 27.89% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.53
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.83

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.19

Hiệu quả hoạt động

9.15

Tiềm năng tăng trưởng

8.65

Lợi nhuận cổ đông

7.80

Định giá công ty của Coterra Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số định giá hiện tại của Coterra Energy Inc là 7.08, xếp hạng 84 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 13.27, thấp hơn 48.95% so với mức đỉnh gần đây là 19.76 và cao hơn 66.92% so với mức đáy gần đây là 4.39.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.08
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 3/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Coterra Energy Inc là 8.22, xếp hạng 20 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 32.00, với mức cao là 37.00 và mức thấp là 26.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.22
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
32.201
Giá mục tiêu
+17.01%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

69
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Coterra Energy Inc
CTRA
27
EOG Resources Inc
EOG
34
Diamondback Energy Inc
FANG
32
Devon Energy Corp
DVN
31
ConocoPhillips
COP
30
APA Corp (US)
APA
30
1
2
3
...
14

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số động lượng giá hiện tại của Coterra Energy Inc là 9.49, xếp hạng 20 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 30.38 và mức hỗ trợ tại 26.00, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.13
Thay đổi giá
0.36

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.591
Mua
RSI(14)
75.233
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
83.606
Mua
ATR(14)
0.956
Biến động cao
CCI(14)
125.196
Mua
Williams %R
4.795
Quá mua
TRIX(12,20)
0.269
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
27.922
Mua
MA10
27.299
Mua
MA20
26.361
Mua
MA50
26.287
Mua
MA100
25.225
Mua
MA200
24.971
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Coterra Energy Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 99.73%, tương ứng mức giảm 1.79% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 95.80M cổ phần, chiếm 12.58% tổng số cổ phần, với mức tăng 4.37% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
98.62M
+3.95%
Wellington Management Company, LLP
80.11M
+7.33%
State Street Investment Management (US)
44.79M
-1.75%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
40.96M
+1.72%
Aristotle Capital Management, LLC
31.06M
-4.63%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
27.16M
+1.33%
Victory Capital Management Inc.
21.58M
+2.54%
Geode Capital Management, L.L.C.
21.22M
+2.56%
Davis Selected Advisers, L.P.
Star Investors
19.88M
+112.93%
JP Morgan Asset Management
11.65M
-1.19%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Coterra Energy Inc là 8.82, xếp hạng 15 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.37. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.82
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.37
VaR
+3.36%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+23.09%
Biến động 240 ngày
+34.32%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.99%
120 ngày
+5.99%
5 năm
+9.47%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.69%
120 ngày
-3.69%
5 năm
-9.92%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.82
120 ngày
+1.29
5 năm
+0.65

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+23.09%
3 năm
+24.30%
5 năm
+37.47%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.07
3 năm
+0.27
5 năm
+0.40
Độ lệch
240 ngày
-0.97
3 năm
-0.39
5 năm
-0.15

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+34.32%
5 năm
+36.05%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.56%
5 năm
+2.73%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+191.95%
240 ngày
+191.95%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+31.74%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+21.37%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.89%
120 ngày
+0.95%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-6.55%
60 ngày
+2.19%
120 ngày
+8.80%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Matador Resources Co
Matador Resources Co
MTDR
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viper Energy Inc
Viper Energy Inc
VNOM
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.58 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gulfport Energy Corp
Gulfport Energy Corp
GPOR
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI