tradingkey.logo
tradingkey.logo

Carter's Inc

CRI
34.570USD
-0.360-1.03%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.04BVốn hóa
13.68P/E TTM

Carter's Inc

34.570
-0.360-1.03%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Carter's Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Carter's Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 5 trên tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 37.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Carter's Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
5 / 96
Xếp hạng tổng thể
83 / 4546
Ngành
Nhà bán lẻ chuyên dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Carter's Inc

Điểm mạnhRủi ro
Carter's, Inc. is a marketer of young children's apparel in North America. Its segments include U.S. Retail, U.S. Wholesale, and International. The U.S. Retail segment includes sales of products in the United States through its retail stores and eCommerce websites. The U.S. Wholesale segment consists of sales in the United States of products to its wholesale partners. The International segment includes sales of products outside the United States, through its retail stores and e-commerce websites in Canada and Mexico, and sales to its international wholesale customers and licensees. It owns Carter's and OshKosh B'gosh brands. These brands are sold in department stores, national chains, and specialty retailers domestically and internationally. They are also sold through nearly 1,000 Company-operated stores in the United States, Canada, and Mexico and online at www.carters.com, www.oshkosh.com, www.cartersoshkosh.ca, and www.carters.com.mx. It also owns Little Planet and Skip Hop brands.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 63.89%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 63.89%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 13.68, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 41.70M, tăng 0.06% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Lee Ainslie
Nhà đầu tư ngôi sao Lee Ainslie nắm giữ 148.79K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.17.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
37.000
Giá mục tiêu
+6.47%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của Carter's Inc là 9.72, xếp hạng 1 trong tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 925.45M, phản ánh mức tăng 7.65% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 4.63% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.72
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.96

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.56

Hiệu quả hoạt động

9.31

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.79

Định giá công ty của Carter's Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của Carter's Inc là 8.03, xếp hạng 34 trong tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 13.68, thấp hơn 32.29% so với mức đỉnh gần đây là 18.09 và cao hơn 53.82% so với mức đáy gần đây là 6.32.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.03
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 5/96
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Carter's Inc là 6.33, xếp hạng 71 trên tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 29.50, với mức cao là 34.00 và mức thấp là 25.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
37.000
Giá mục tiêu
+6.47%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
3
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Carter's Inc
CRI
6
Gap Inc
GAP
20
Ross Stores Inc
ROST
19
Academy Sports and Outdoors Inc
ASO
19
Burlington Stores Inc
BURL
18
Capri Holdings Ltd
CPRI
16
1
2
3
...
7

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của Carter's Inc là 6.96, xếp hạng 45 trên tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 37.26 và mức hỗ trợ tại 31.79, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.87
Thay đổi giá
0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.074
Trung lập
RSI(14)
44.147
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
49.736
Bán
ATR(14)
1.466
Biến động thấp
CCI(14)
53.824
Trung lập
Williams %R
28.358
Mua
TRIX(12,20)
-0.426
Bán
StochRSI(14)
54.337
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
34.590
Bán
MA10
34.687
Bán
MA20
34.597
Bán
MA50
36.699
Bán
MA100
34.417
Mua
MA200
31.904
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Carter's Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 151.15%, tương ứng mức giảm 0.99% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 4.09M cổ phần, chiếm 11.23% tổng số cổ phần, với mức tăng 7.28% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.89M
-0.01%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
4.19M
+0.57%
Roseman Wagner Wealth Management
5.90M
-3.93%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
1.52M
+3.11%
PIMCO (US)
1.20M
+43.69%
State Street Investment Management (US)
1.51M
-0.52%
American Century Investment Management, Inc.
1.35M
+6.92%
UBS Financial Services, Inc.
1.04M
-19.27%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.44M
-10.32%
Research Affiliates, LLC
907.97K
+48.46%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà bán lẻ chuyên dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Carter's Inc là 6.14, xếp hạng 36 trên tổng số 96 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá trị beta của công ty là 1.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.14
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.00
VaR
+3.57%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+38.14%
Biến động 240 ngày
+61.55%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.56%
120 ngày
+8.56%
5 năm
+18.48%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-20.25%
120 ngày
-20.25%
5 năm
-20.25%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.92
120 ngày
+0.96
5 năm
-0.28

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+38.14%
3 năm
+73.10%
5 năm
+78.44%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.16
3 năm
-0.22
5 năm
-0.17
Độ lệch
240 ngày
-1.71
3 năm
-1.30
5 năm
-0.93

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+61.55%
5 năm
+43.14%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.46%
5 năm
+6.32%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+109.37%
240 ngày
+109.37%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+47.27%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+53.62%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+4.38%
120 ngày
+4.58%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+16.91%
60 ngày
+38.46%
120 ngày
+45.03%

Đối tác

Nhà bán lẻ chuyên dụng
Carter's Inc
Carter's Inc
CRI
7.91 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ross Stores Inc
Ross Stores Inc
ROST
8.49 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Group 1 Automotive Inc
Group 1 Automotive Inc
GPI
8.41 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Rush Enterprises Inc
Rush Enterprises Inc
RUSHA
8.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Custom Truck One Source Inc
Custom Truck One Source Inc
CTOS
8.18 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Asbury Automotive Group Inc
Asbury Automotive Group Inc
ABG
7.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI