tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cal Redwood Acquisition Corp

CRAQ
Thêm vào danh sách theo dõi
10.320USD
+0.040+0.39%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
323.28MVốn hóa
34.40P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cal Redwood Acquisition Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
3749.20%962.30K
--1.10M
--1.15M
--1.39M
--25.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
3749.20%962.30K
--1.10M
--1.15M
--1.39M
--25.00K
Các khoản phải thu
--4.20K
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--4.20K
----
----
----
----
Chi phí trả trước
--164.66K
--102.10K
--124.02K
--50.33K
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng tài sản ngắn hạn
4424.62%1.13M
--1.20M
--1.28M
--1.44M
--25.00K
Tài sản dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn
--14.28K
--38.53K
--63.33K
----
----
Tài sản dài hạn khác
-92.34%14.28K
--38.53K
--63.33K
--0.00
--186.38K
Tổng tài sản dài hạn
127426.76%237.69M
--235.67M
--233.39M
--230.87M
--186.38K
Tổng tài sản
112879.52%238.82M
--236.87M
--234.67M
--232.31M
--211.38K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--29.69K
--29.69K
--3.67K
--0.00
----
Chi phí trích trước
-39.67%75.00K
--75.00K
--75.00K
--75.00K
--124.33K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-99.71%301.00
--301.00
--301.00
--301.00
--104.88K
-Nợ ngắn hạn
-99.71%301.00
--301.00
--301.00
--301.00
--104.88K
Nợ ngắn hạn khác
--29.69K
--29.69K
--3.67K
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
-7.76%211.41K
--179.54K
--133.56K
--117.28K
--229.21K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
--9.20M
--9.20M
--9.20M
--9.20M
----
Nợ dài hạn khác
--9.20M
--9.20M
--9.20M
--9.20M
----
Tổng nợ dài hạn
--9.20M
--9.20M
--9.20M
--9.20M
----
Tổng các khoản nợ
4006.09%9.41M
--9.38M
--9.33M
--9.32M
--229.21K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
950604.09%237.68M
--235.63M
--233.33M
--230.87M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-19205.04%-8.27M
---8.14M
---7.99M
---7.88M
---42.82K
Vốn dự trữ
----
----
----
----
--24.23K
Tổng vốn chủ sở hữu
1287324.87%229.41M
--227.49M
--225.33M
--222.99M
---17.82K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.