tradingkey.logo

Coty Inc

COTY
2.660USD
-0.490-15.56%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.32BVốn hóa
LỗP/E TTM

Coty Inc

2.660
-0.490-15.56%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Coty Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Coty Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 25 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 4.60.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Coty Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
25 / 36
Xếp hạng tổng thể
247 / 4521
Ngành
Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Coty Inc

Điểm mạnhRủi ro
Coty Inc. is a beauty company with a portfolio of brands across fragrance, color cosmetics, and skin and body care. The Company has a diverse portfolio of brands, which includes both owned and licensed. Its brand portfolio is classified into two segments: Consumer beauty and Prestige. The consumer beauty brands include Adidas, Beckham, Bozzano, Bourjois, Bruno Banani, CoverGirl, Jovan, Mexx, LeGer by Lena Gercke, Monange, Nautica, Paixao, Rimmel, Risque, Sally Hansen, and Vera Wang. Its prestige brands include Burberry, Calvin Klein, Chloe, Davidoff, Escada, Gucci, Hugo Boss, Jil Sander, Kylie Cosmetics by Kylie Jenner, Lancaster, Marc Jacobs, Miu Miu, Orveda, and Tiffany & Co. Its mass beauty brands are primarily sold through hypermarkets, supermarkets, drug stores and pharmacies, mid-tier department stores, traditional food and drug retailers, and dedicated e-commerce retailers. It markets, sells and distributes its products in over 120 countries and territories.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -5.84, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 310.85M, giảm 0.01% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 1.89M cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.10.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
4.604
Giá mục tiêu
+46.15%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Coty Inc là 6.69, xếp hạng 29 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.58B, phản ánh mức giảm 5.64% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 18.84% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.69
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.53

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.15

Hiệu quả hoạt động

7.14

Tiềm năng tăng trưởng

6.65

Lợi nhuận cổ đông

6.97

Định giá công ty của Coty Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Coty Inc là 8.51, xếp hạng 5 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -5.84, thấp hơn -162921.15% so với mức đỉnh gần đây là 9512.50 và cao hơn -106.17% so với mức đáy gần đây là -12.05.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.51
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 25/36
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Coty Inc là 6.22, xếp hạng 24 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Mức giá mục tiêu trung bình là 4.20, với mức cao là 10.00 và mức thấp là 3.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.22
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
4.604
Giá mục tiêu
+46.15%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
10
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Coty Inc
COTY
18
Procter & Gamble Co
PG
27
Estee Lauder Companies Inc
EL
27
Colgate-Palmolive Co
CL
22
Kimberly-Clark Corp
KMB
17
elf Beauty Inc
ELF
16
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Coty Inc là 6.60, xếp hạng 26 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 3.27 và mức hỗ trợ tại 2.24, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.28
Thay đổi giá
0.32

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(5)
Trung lập(1)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.052
Bán
RSI(14)
33.410
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
32.192
Bán
ATR(14)
0.200
Biến động cao
CCI(14)
-317.601
Quá bán
Williams %R
78.641
Bán
TRIX(12,20)
-0.017
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.128
Bán
MA10
3.143
Bán
MA20
3.175
Bán
MA50
3.209
Bán
MA100
3.567
Bán
MA200
4.182
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Coty Inc là 3.00, xếp hạng 28 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 42.95%, tương ứng mức giảm 1.19% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 39.42M cổ phần, chiếm 4.48% tổng số cổ phần, với mức tăng 4.28% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
JAB Holdings, B.V.
451.85M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
37.46M
+2.46%
Nabi (Sue)
33.69M
+4.86%
BNP Paribas Securities Corp. North America
31.36M
-9.01%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
30.16M
+0.95%
Banco Santander SA
23.11M
--
Crédit Agricole Corporate and Investment Bank
15.73M
-23.02%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
13.88M
-0.56%
Harf (Gerd Peter)
12.45M
+0.36%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
11.28M
+76.81%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Coty Inc là 6.37, xếp hạng 21 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá trị beta của công ty là 0.92. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Coty Inc đang dẫn đầu ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.37
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.92
VaR
+4.10%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+55.81%
Biến động 240 ngày
+56.43%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.54%
120 ngày
+13.82%
5 năm
+15.07%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.16%
120 ngày
-21.60%
5 năm
-21.60%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.34
120 ngày
-1.53
5 năm
-0.32

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+55.81%
3 năm
+79.94%
5 năm
+79.94%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-1.00
3 năm
-0.32
5 năm
-0.19
Độ lệch
240 ngày
-0.65
3 năm
-0.57
5 năm
-0.08

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+56.43%
5 năm
+45.95%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+6.82%
5 năm
+11.50%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-181.50%
240 ngày
-181.50%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+35.33%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+53.23%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.13%
120 ngày
+1.00%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+109.86%
60 ngày
+70.25%
120 ngày
+51.15%

Đối tác

Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình
Coty Inc
Coty Inc
COTY
6.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Valvoline Inc
Valvoline Inc
VVV
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Service Corporation International
Service Corporation International
SCI
8.28 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Church & Dwight Co Inc
Church & Dwight Co Inc
CHD
8.28 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carriage Services Inc
Carriage Services Inc
CSV
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mister Car Wash Inc
Mister Car Wash Inc
MCW
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI