tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CoastalSouth Bancshares Ord Shs

COSO
Thêm vào danh sách theo dõi
25.170USD
-0.290-1.14%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
302.93MVốn hóa
11.07P/E TTM

CoastalSouth Bancshares Ord Shs

25.170
-0.290-1.14%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của CoastalSouth Bancshares Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của CoastalSouth Bancshares Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Fourthstone LLC
7.97%
EJF Capital LLC
7.73%
GCP Capital Partners LLC
7.56%
Patriot Financial Partners, L.P.
5.74%
Topper (Joseph V Jr)
4.27%
Khác
66.72%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Fourthstone LLC
7.97%
EJF Capital LLC
7.73%
GCP Capital Partners LLC
7.56%
Patriot Financial Partners, L.P.
5.74%
Topper (Joseph V Jr)
4.27%
Khác
66.72%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor/Hedge Fund
19.21%
Hedge Fund
17.63%
Private Equity
16.30%
Investment Advisor
13.35%
Individual Investor
12.37%
Research Firm
0.31%
Bank and Trust
0.07%
Insurance Company
0.03%
Pension Fund
0.02%
Khác
20.71%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
113
8.75M
73.84%
+2.43M
2025Q4
73
6.63M
22.52%
+4.62K
2025Q3
69
6.63M
63.41%
+4.27M
2025Q2
3
679.77K
8.39%
+388.16K
2025Q1
2
291.60K
3.60%
-16.68K
2024Q4
2
308.28K
3.81%
-21.23K
2024Q3
2
329.52K
4.08%
-500.00
2024Q2
2
330.02K
4.09%
-7.00K
2024Q1
2
337.02K
4.57%
+85.72K
2023Q4
2
251.30K
3.41%
--
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Fourthstone LLC
959.80K
8.01%
+581.66K
+153.82%
Dec 31, 2025
EJF Capital LLC
930.17K
7.76%
--
--
Dec 31, 2025
GCP Capital Partners LLC
909.90K
7.59%
+909.90K
--
Mar 05, 2026
Patriot Financial Partners, L.P.
1.16M
9.67%
+440.00K
+61.18%
Mar 05, 2026
Topper (Joseph V Jr)
514.38K
4.29%
--
--
Mar 05, 2026
AllianceBernstein L.P.
424.72K
3.54%
-78.36K
-15.58%
Dec 31, 2025
Berkeley Capital Partners, LLC
365.56K
3.05%
-15.38K
-4.04%
Dec 31, 2025
Azora Capital LP
308.94K
2.58%
-90.12K
-22.58%
Dec 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
301.22K
2.51%
+60.51K
+25.14%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares Micro-Cap ETF
0.02%
iShares Russell 2000 Value ETF
0.01%
Global X Russell 2000 ETF
0%
ProShares UltraPro Russell2000
0%
Proshares Ultra Russell 2000
0%
ProShares Hedge Replication ETF
0%
iShares Russell 2000 ETF
0%
iShares Micro-Cap ETF
Tỷ trọng0.02%
iShares Russell 2000 Value ETF
Tỷ trọng0.01%
Global X Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0%
ProShares UltraPro Russell2000
Tỷ trọng0%
Proshares Ultra Russell 2000
Tỷ trọng0%
ProShares Hedge Replication ETF
Tỷ trọng0%
iShares Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Apr 20, 2026
COSO.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.05 paid on May 28, 2026 going ex on May 14, 2026
May 14, 2026
May 28, 2026
May 14, 2026
Jan 22, 2026
COSO.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.05 paid on Feb 26, 2026 going ex on Feb 12, 2026
Feb 12, 2026
Feb 26, 2026
Feb 12, 2026

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI