tradingkey.logo

CoastalSouth Bancshares Ord Shs

COSO
23.880USD
+0.170+0.72%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
286.09MVốn hóa
10.67P/E TTM

CoastalSouth Bancshares Ord Shs

23.880
+0.170+0.72%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của CoastalSouth Bancshares Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của CoastalSouth Bancshares Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Patriot Financial Partners, L.P.
9.28%
EJF Capital LLC
7.76%
Topper (Joseph V Jr)
4.29%
AllianceBernstein L.P.
4.20%
Azora Capital LP
3.33%
Khác
71.13%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Patriot Financial Partners, L.P.
9.28%
EJF Capital LLC
7.76%
Topper (Joseph V Jr)
4.29%
AllianceBernstein L.P.
4.20%
Azora Capital LP
3.33%
Khác
71.13%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
20.47%
Investment Advisor/Hedge Fund
16.78%
Private Equity
14.29%
Individual Investor
13.59%
Investment Advisor
11.34%
Research Firm
0.53%
Bank and Trust
0.05%
Pension Fund
0.03%
Khác
22.93%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q4
73
6.63M
22.52%
+4.62K
2025Q3
69
6.63M
63.41%
+4.27M
2025Q2
3
679.77K
8.39%
+388.16K
2025Q1
2
291.60K
3.60%
-16.68K
2024Q4
2
308.28K
3.81%
-21.23K
2024Q3
2
329.52K
4.08%
-500.00
2024Q2
2
330.02K
4.09%
-7.00K
2024Q1
2
337.02K
4.57%
+85.72K
2023Q4
2
251.30K
3.41%
--
2023Q3
2
251.30K
3.37%
--
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Patriot Financial Partners, L.P.
1.11M
10.64%
+392.94K
+54.64%
Sep 30, 2025
EJF Capital LLC
930.17K
8.9%
--
--
Sep 30, 2025
Topper (Joseph V Jr)
514.38K
4.92%
+100.00K
+24.13%
Jul 02, 2025
AllianceBernstein L.P.
503.08K
4.81%
+503.08K
--
Sep 30, 2025
Azora Capital LP
399.06K
3.82%
+399.06K
--
Sep 30, 2025
Berkeley Capital Partners, LLC
380.93K
3.65%
-14.18K
-3.59%
Sep 30, 2025
Fourthstone LLC
378.14K
3.62%
+378.14K
--
Sep 30, 2025
Endeavour Capital Advisors Inc.
336.94K
3.22%
+336.94K
--
Sep 30, 2025
Mendon Capital Advisors Corp.
332.35K
3.18%
+332.35K
--
Sep 30, 2025
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
311.11K
2.98%
+289.90K
+1366.27%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares Micro-Cap ETF
0.02%
iShares Russell 2000 Value ETF
0.01%
Global X Russell 2000 ETF
0%
ProShares UltraPro Russell2000
0%
Proshares Ultra Russell 2000
0%
ProShares Hedge Replication ETF
0%
iShares Russell 2000 ETF
0%
iShares Micro-Cap ETF
Tỷ trọng0.02%
iShares Russell 2000 Value ETF
Tỷ trọng0.01%
Global X Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0%
ProShares UltraPro Russell2000
Tỷ trọng0%
Proshares Ultra Russell 2000
Tỷ trọng0%
ProShares Hedge Replication ETF
Tỷ trọng0%
iShares Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Jan 22, 2026
COSO.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.05 paid on Feb 26, 2026 going ex on Feb 12, 2026
Feb 12, 2026
Feb 26, 2026
Feb 12, 2026

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI