tradingkey.logo

Core Natural Resources Inc

CNR
96.910USD
+1.280+1.34%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.96BVốn hóa
LỗP/E TTM

Core Natural Resources Inc

96.910
+1.280+1.34%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Core Natural Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Core Natural Resources Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 6 trong ngành Than đá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 115.80.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Core Natural Resources Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
1 / 6
Xếp hạng tổng thể
84 / 4538
Ngành
Than đá

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Core Natural Resources Inc

Điểm mạnhRủi ro
Core Natural Resources, Inc. is a producer of metallurgical and high calorific value thermal coals for the global marketplace. The Company has a logistical network that is anchored by ownership positions in two East Coast marine export terminals, providing access to seaborne markets. Its segments include High CV Thermal, Metallurgical, PRB and Baltimore Marine Terminal. The High CV Thermal segment consists of its Pennsylvania Mining Complex and the West Elk mine located in Colorado. The Metallurgical segment consists of the Company's Leer, Leer South, Beckley, Mountain Laurel and Itmann coal mines in West Virginia. The PRB segment consists of its Black Thunder and Coal Creek surface mining complexes located in Wyoming. The Baltimore Marine Terminal segment provides coal export terminal services through the Port of Baltimore. It has served various industries and markets, including steel & construction, industrial applications & power generation, and aerospace & advanced materials.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 2.21B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 5.13%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 1.31, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 47.00M, tăng 0.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 140.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
115.800
Giá mục tiêu
+16.72%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-27

Điểm tài chính hiện tại của Core Natural Resources Inc là 8.05, xếp hạng 3 trong tổng số 6 trong ngành Than đá. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.00B, phản ánh mức tăng 75.98% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 66.96% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.05
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.93

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.74

Hiệu quả hoạt động

6.36

Tiềm năng tăng trưởng

7.46

Lợi nhuận cổ đông

8.75

Định giá công ty của Core Natural Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-27

Điểm số định giá hiện tại của Core Natural Resources Inc là 6.41, xếp hạng 5 trong tổng số 6 trong ngành Than đá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -243.70, thấp hơn -118.57% so với mức đỉnh gần đây là 45.25 và cao hơn -4.67% so với mức đáy gần đây là -255.09.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.41
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 1/6
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Core Natural Resources Inc là 8.40, xếp hạng 1 trên tổng số 6 trong ngành Than đá. Mức giá mục tiêu trung bình là 119.00, với mức cao là 125.00 và mức thấp là 103.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.40
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
115.800
Giá mục tiêu
+16.72%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

3
Tổng
5
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Core Natural Resources Inc
CNR
5
Peabody Energy Corp
BTU
7
Alliance Resource Partners LP
ARLP
3
1

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Core Natural Resources Inc là 8.86, xếp hạng 3 trên tổng số 6 trong ngành Than đá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 104.81 và mức hỗ trợ tại 87.71, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.43
Thay đổi giá
1.43

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.432
Trung lập
RSI(14)
57.948
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
28.836
Bán
ATR(14)
3.797
Biến động cao
CCI(14)
-21.257
Trung lập
Williams %R
43.729
Mua
TRIX(12,20)
0.593
Bán
StochRSI(14)
14.087
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
98.788
Bán
MA10
98.020
Bán
MA20
94.801
Mua
MA50
87.557
Mua
MA100
85.473
Mua
MA200
79.002
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Core Natural Resources Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 6 trong ngành Than đá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 103.50%, tương ứng mức giảm 0.61% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 5.62M cổ phần, chiếm 10.96% tổng số cổ phần, với mức giảm 7.61% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.78M
-1.01%
Fidelity Management & Research Company LLC
6.14M
+0.18%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.62M
-3.86%
State Street Investment Management (US)
3.44M
+8.52%
Greenlight Capital, Inc.
Star Investors
2.16M
--
Flat Footed LLC
1.84M
+59.18%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.60M
-34.45%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.22M
-1.59%
American Century Investment Management, Inc.
1.19M
-25.59%
The Magnolia Group, LLC
732.00K
+2.45%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Than đá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Core Natural Resources Inc là 5.88, xếp hạng 3 trên tổng số 6 trong ngành Than đá. Giá trị beta của công ty là 0.33. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Core Natural Resources Inc đang dẫn đầu ngành Than đá, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.88
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.33
VaR
+5.27%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+25.18%
Biến động 240 ngày
+52.84%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+11.45%
120 ngày
+11.45%
5 năm
+14.17%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.19%
120 ngày
-8.47%
5 năm
-21.58%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.90
120 ngày
+1.30
5 năm
+1.16

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+25.18%
3 năm
+52.21%
5 năm
+52.21%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.55
3 năm
+0.50
5 năm
+3.57
Độ lệch
240 ngày
+0.33
3 năm
+0.18
5 năm
+0.10

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+52.84%
5 năm
+57.60%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.87%
5 năm
+3.27%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+213.39%
240 ngày
+213.39%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+39.32%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+27.41%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.63%
120 ngày
+1.85%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-25.12%
60 ngày
-14.58%
120 ngày
-2.86%

Đối tác

Than đá
Core Natural Resources Inc
Core Natural Resources Inc
CNR
8.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Peabody Energy Corp
Peabody Energy Corp
BTU
7.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alliance Resource Partners LP
Alliance Resource Partners LP
ARLP
7.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Hallador Energy Co
Hallador Energy Co
HNRG
6.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Natural Resource Partners LP
Natural Resource Partners LP
NRP
6.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
NACCO Industries Inc
NACCO Industries Inc
NC
5.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
KeyAI