tradingkey.logo

CenterPoint Energy Inc

CNP
39.901USD
+0.521+1.32%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
26.05BVốn hóa
25.15P/E TTM

CenterPoint Energy Inc

39.901
+0.521+1.32%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của CenterPoint Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của CenterPoint Energy Inc tương đối yếu, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 4 trên tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 42.32.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của CenterPoint Energy Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
4 / 12
Xếp hạng tổng thể
80 / 4529
Ngành
Tiện ích Đa dòng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực-

Điểm nóng của CenterPoint Energy Inc

Điểm mạnhRủi ro
CenterPoint Energy, Inc. is an energy delivery company. The Company, through its subsidiaries, owns and operates electric transmission, distribution and generation facilities and natural gas distribution systems. Its segments include Electric and Natural Gas. The Electric segment includes electric transmission and distribution services that are subject to rate regulation in Houston Electric's and Indiana Electric's service territories. The Natural Gas segment includes intrastate natural gas sales to, and natural gas transportation and distribution for residential, commercial, industrial and institutional customers in Indiana, Minnesota, Ohio, and Texas; permanent pipeline connections through interconnects with various interstate and intrastate pipeline companies; and home appliance maintenance and repair services to customers in Minnesota and home repair protection plans to natural gas customers in Indiana, Ohio and Texas through a third party.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 52.89%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 52.89%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 24.82, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 711.43M, tăng 0.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 16.87K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
42.321
Giá mục tiêu
+6.63%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm tài chính hiện tại của CenterPoint Energy Inc là 6.63, xếp hạng 10 trong tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.13B, phản ánh mức giảm 39.01% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 51.81% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.63
Thay đổi giá
0

Tài chính

3.99

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.17

Hiệu quả hoạt động

7.98

Tiềm năng tăng trưởng

6.90

Lợi nhuận cổ đông

6.08

Định giá công ty của CenterPoint Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số định giá hiện tại của CenterPoint Energy Inc là 7.65, xếp hạng 7 trong tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 24.82, thấp hơn 9.95% so với mức đỉnh gần đây là 27.29 và cao hơn 36.20% so với mức đáy gần đây là 15.83.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.65
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 4/12
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của CenterPoint Energy Inc là 7.22, xếp hạng 10 trên tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Mức giá mục tiêu trung bình là 42.00, với mức cao là 46.00 và mức thấp là 37.73.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.22
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
42.321
Giá mục tiêu
+6.63%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
12
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
CenterPoint Energy Inc
CNP
18
Public Service Enterprise Group Inc
PEG
22
Sempra
SRE
18
PPL Corp
PPL
17
CMS Energy Corp
CMS
17
Ameren Corp
AEE
16
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của CenterPoint Energy Inc là 9.08, xếp hạng 2 trên tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 40.42 và mức hỗ trợ tại 37.91, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.28
Thay đổi giá
-0.2

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.122
Mua
RSI(14)
54.859
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
70.963
Trung lập
ATR(14)
0.653
Biến động thấp
CCI(14)
37.851
Trung lập
Williams %R
29.952
Mua
TRIX(12,20)
0.143
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
39.656
Mua
MA10
39.418
Mua
MA20
38.936
Mua
MA50
38.696
Mua
MA100
38.876
Mua
MA200
38.129
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của CenterPoint Energy Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 101.81%, tương ứng mức giảm 0.15% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 81.77M cổ phần, chiếm 12.52% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.82% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Capital International Investors
87.13M
+0.97%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
81.06M
+0.34%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
51.49M
+7.63%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
39.89M
+3.68%
State Street Investment Management (US)
34.00M
+2.78%
Capital Research Global Investors
20.71M
-2.92%
Geode Capital Management, L.L.C.
16.86M
+0.88%
Boston Partners
14.43M
-2.84%
Neuberger Berman, LLC
11.24M
+8.79%
RREEF America L.L.C.
10.59M
-15.39%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Tiện ích Đa dòng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của CenterPoint Energy Inc là 9.95, xếp hạng 1 trên tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Giá trị beta của công ty là 0.58. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của CenterPoint Energy Inc nằm ở mức trung bình của ngành Tiện ích Đa dòng, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.95
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.58
VaR
+2.02%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+8.94%
Biến động 240 ngày
+19.23%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+1.90%
120 ngày
+1.90%
5 năm
+4.29%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.13%
120 ngày
-2.13%
5 năm
-6.67%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.16
120 ngày
+0.38
5 năm
+0.74

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+8.94%
3 năm
+18.14%
5 năm
+22.81%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.10
3 năm
+0.67
5 năm
+0.55
Độ lệch
240 ngày
-0.29
3 năm
-0.45
5 năm
-0.37

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+19.23%
5 năm
+21.44%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.62%
5 năm
+1.46%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+57.28%
240 ngày
+57.28%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+7.51%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+10.71%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.79%
120 ngày
+0.85%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-20.47%
60 ngày
-2.10%
120 ngày
+5.56%

Đối tác

Tiện ích Đa dòng
CenterPoint Energy Inc
CenterPoint Energy Inc
CNP
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
NiSource Inc
NiSource Inc
NI
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Avista Corp
Avista Corp
AVA
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Black Hills Corp
Black Hills Corp
BKH
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
MDU Resources Group Inc
MDU Resources Group Inc
MDU
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PPL Corp
PPL Corp
PPL
7.92 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI