tradingkey.logo
tradingkey.logo

Columbus Circle Capital II Units

CMII
9.830USD
-0.010-0.10%
Đóng cửa 03/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.84BVốn hóa
LỗP/E TTM

Columbus Circle Capital II Units

9.830
-0.010-0.10%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Columbus Circle Capital II Units

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Columbus Circle Capital II Units

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Mr. Gary Quin
Mr. Gary Quin
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
--
--
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Garrett Curran
Mr. Garrett Curran
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Matthew Murphy
Mr. Matthew Murphy
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Marc Spiegel
Mr. Marc Spiegel
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Mr. Gary Quin
Mr. Gary Quin
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
--
--
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Garrett Curran
Mr. Garrett Curran
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Matthew Murphy
Mr. Matthew Murphy
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T7, 28 Th02
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T7, 28 Th02
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Assay services revenue
17.87M
81.03%
Product revenue
3.42M
15.50%
Collaboration revenue
763.00K
3.46%
Other revenue-Other
1.00K
0.00%
Royalties
0.00
0.00%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
0.00
0.00%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Assay services revenue
17.87M
81.03%
Product revenue
3.42M
15.50%
Collaboration revenue
763.00K
3.46%
Other revenue-Other
1.00K
0.00%
Royalties
0.00
0.00%

Thống kê Cổ phần

Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Khác
100.00%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Khác
100.00%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Khác
100.00%

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Không có dữ liệu

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI