tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CMB.TECH NV

CMBT
Thêm vào danh sách theo dõi
14.940USD
+0.040+0.27%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.73BVốn hóa
21.33P/E TTM

CMB.TECH NV

14.940
+0.040+0.27%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của CMB.TECH NV

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của CMB.TECH NV tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 37 trên tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 16.77.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của CMB.TECH NV

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
37 / 99
Xếp hạng tổng thể
113 / 4482
Ngành
Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của CMB.TECH NV

Điểm mạnhRủi ro
Euronav NV (Euronav) is a Belgium-based company engaged in the transportation and storage of crude oil and petroleum products. The Company provides shipping services, in addition to the carriage of crude oil on its fleet of tankers. The Company, along with its group entities, operates in two business segments: the operation of crude oil tankers on the international markets (tankers), and the floating production, storage, and offloading operations. The Company’s ship management services include, among others, technical services, fleet personnel management, environmental, protection management system, commercial management, and operational management. Its group companies include Euronav Ship Management SAS, Euronav Shipping NV, Euronav Tankers NV, Euronav SAS, Euronav UK Ltd., Euronav Hong Kong Ltd., and Great Hope Enterprises Ltd.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 34.89% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 127.57%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.65, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 41.37M, giảm 14.41% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.46.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
16.767
Giá mục tiêu
+12.53%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của CMB.TECH NV là 7.56, xếp hạng 44 trong tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 588.98M, phản ánh mức tăng 160.58% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 4.37% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.56
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.57

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

7.90

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

5.33

Định giá công ty của CMB.TECH NV

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của CMB.TECH NV là 7.40, xếp hạng 59 trong tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 21.33, thấp hơn 1.41% so với mức đỉnh gần đây là 21.63 và cao hơn 285.18% so với mức đáy gần đây là -39.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.40
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 37/99
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của CMB.TECH NV là 8.50, xếp hạng 12 trên tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Mức giá mục tiêu trung bình là 12.65, với mức cao là 18.00 và mức thấp là 11.30.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
16.767
Giá mục tiêu
+12.53%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

49
Tổng
7
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
CMB.TECH NV
CMBT
4
Williams Companies Inc
WMB
25
ONEOK Inc
OKE
25
Targa Resources Corp
TRGP
24
Kinder Morgan Inc
KMI
24
Cheniere Energy Inc
LNG
24
1
2
3
...
10

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của CMB.TECH NV là 9.02, xếp hạng 49 trên tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 16.13 và mức hỗ trợ tại 13.18, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.96
Thay đổi giá
0.06

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.148
Mua
RSI(14)
66.347
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
49.610
Bán
ATR(14)
0.443
Biến động cao
CCI(14)
41.483
Trung lập
Williams %R
25.662
Mua
TRIX(12,20)
0.669
Bán
StochRSI(14)
8.571
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
14.948
Bán
MA10
14.849
Mua
MA20
14.038
Mua
MA50
13.244
Mua
MA100
12.672
Mua
MA200
11.060
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Saverco NV
178.75M
--
Folketrygdfondet
2.83M
-48.57%
Encompass Capital Advisors, LLC
2.50M
+66.29%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
2.28M
+630.27%
Goldman Sachs & Company, Inc.
2.19M
+29.69%
Storebrand Kapitalforvaltning AS
2.17M
+0.08%
Millennium Management LLC
1.64M
--
Sagil Capital LLP
1.40M
+133.46%
Jane Street Capital, L.L.C.
1.17M
+121.37%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của CMB.TECH NV là 7.78, xếp hạng 32 trên tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá trị beta của công ty là 0.31. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.78
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.31
VaR
+3.99%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+19.70%
Biến động 240 ngày
+40.36%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.18%
120 ngày
+8.00%
5 năm
+17.06%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.43%
120 ngày
-5.43%
5 năm
-15.31%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.34
120 ngày
+2.20
5 năm
+0.87

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.70%
3 năm
+62.71%
5 năm
+62.71%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.56
3 năm
-0.01
5 năm
+0.27
Độ lệch
240 ngày
+0.31
3 năm
+1.05
5 năm
+0.49

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+40.36%
5 năm
+43.73%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.52%
5 năm
+3.00%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+404.72%
240 ngày
+404.72%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+30.21%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+32.42%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.87%
120 ngày
+0.99%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+44.44%
60 ngày
+71.84%
120 ngày
+95.32%

Đối tác

Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí
CMB.TECH NV
CMB.TECH NV
CMBT
7.58 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Golar LNG Ltd
Golar LNG Ltd
GLNG
8.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Schlumberger NV
Schlumberger NV
SLB
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Targa Resources Corp
Targa Resources Corp
TRGP
8.49 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kodiak Gas Services Inc
Kodiak Gas Services Inc
KGS
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Weatherford International PLC
Weatherford International PLC
WFRD
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI