tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clorox Co

CLX
Thêm vào danh sách theo dõi
92.160USD
+0.050+0.05%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.14BVốn hóa
14.94P/E TTM

Clorox Co

92.160
+0.050+0.05%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Clorox Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Clorox Co tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 19 trên tổng số 35 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 108.70.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Clorox Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
19 / 35
Xếp hạng tổng thể
201 / 4494
Ngành
Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

28°C

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Clorox Co

Điểm mạnhRủi ro
The Clorox Company is a multinational manufacturer and marketer of consumer and professional products. The Company operates through four segments: Health and Wellness, Household, Lifestyle, and International. Its Health and Wellness segment consists of cleaning, disinfecting and professional products marketed and sold under the Clorox, Clorox2, Pine-Sol, Scentiva, Tilex, Liquid-Plumr and Formula 409 brands in the United States. Its Household segment consists of bags and wraps, cat litter and grilling products marketed and sold under the Glad, Fresh Step and Scoop Away, and Kingsford brands in the United States. The lifestyle segment consists of food, water-filtration and natural personal care products marketed and sold under the Hidden Valley, Brita and Burt’s Bees brands. International consists of products sold outside the United States. Its products within this segment include laundry additives, home care products, bags and wraps, cat litter, water-filtration products and others.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 7.10B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 75.19%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 75.19%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 14.94, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 103.55M, giảm 10.34% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Ken Fisher
Nhà đầu tư ngôi sao Ken Fisher nắm giữ 5.87K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 20 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
108.701
Giá mục tiêu
+25.70%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của Clorox Co là 7.10, xếp hạng 18 trong tổng số 35 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.67B, phản ánh mức tăng 0.12% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 0.54% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.10
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.16

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.62

Hiệu quả hoạt động

7.60

Tiềm năng tăng trưởng

7.39

Lợi nhuận cổ đông

7.74

Định giá công ty của Clorox Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của Clorox Co là 5.33, xếp hạng 30 trong tổng số 35 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.94, thấp hơn 1856.88% so với mức đỉnh gần đây là 292.26 và cao hơn 6.55% so với mức đáy gần đây là 13.96.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.33
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 19/35
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Clorox Co là 6.00, xếp hạng 22 trên tổng số 35 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Mức giá mục tiêu trung bình là 120.50, với mức cao là 189.00 và mức thấp là 103.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 20 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
108.701
Giá mục tiêu
+25.70%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

4
Tổng
13
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Clorox Co
CLX
20
Church & Dwight Co Inc
CHD
22
Reynolds Consumer Products Inc
REYN
7
WD-40 Co
WDFC
3
1

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của Clorox Co là 7.15, xếp hạng 15 trên tổng số 35 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 104.45 và mức hỗ trợ tại 82.29, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.15
Thay đổi giá
0

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.393
Bán
RSI(14)
39.642
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
46.699
Mua
ATR(14)
3.253
Biến động cao
CCI(14)
-25.500
Trung lập
Williams %R
58.324
Bán
TRIX(12,20)
-0.660
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
89.376
Mua
MA10
91.846
Mua
MA20
96.557
Bán
MA50
104.259
Bán
MA100
107.728
Bán
MA200
112.214
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Clorox Co là 7.00, xếp hạng 18 trên tổng số 35 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 85.45%, tương ứng mức giảm 11.83% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 15.14M cổ phần, chiếm 12.52% tổng số cổ phần, với mức giảm 0.58% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
15.63M
-0.36%
State Street Investment Management (US)
8.42M
-0.11%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.89M
-1.80%
Geode Capital Management, L.L.C.
3.17M
+0.32%
Van Eck Associates Corporation
3.14M
+15.74%
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
2.84M
+16.66%
Two Sigma Investments, LP
2.31M
-39.04%
Invesco Advisers, Inc.
2.03M
+32.44%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
1.62M
+9.65%
ProShare Advisors LLC
1.37M
+5.30%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Clorox Co là 9.15, xếp hạng 6 trên tổng số 35 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá trị beta của công ty là 0.57. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Clorox Co đang dẫn đầu ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.15
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.57
VaR
+2.49%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+34.70%
Biến động 240 ngày
+25.69%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.52%
120 ngày
+4.52%
5 năm
+9.77%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.67%
120 ngày
-9.67%
5 năm
-14.47%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.90
120 ngày
-0.69
5 năm
-0.32

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+34.70%
3 năm
+49.26%
5 năm
+53.85%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.85
3 năm
-0.28
5 năm
-0.18
Độ lệch
240 ngày
-0.83
3 năm
-0.08
5 năm
-0.71

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+25.69%
5 năm
+26.22%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.88%
5 năm
+3.32%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-86.37%
240 ngày
-86.37%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+26.70%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+30.96%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.49%
120 ngày
+1.39%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+28.78%
60 ngày
+29.40%
120 ngày
+20.44%

Đối tác

Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình
Clorox Co
Clorox Co
CLX
6.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Estee Lauder Companies Inc
Estee Lauder Companies Inc
EL
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Frontdoor Inc
Frontdoor Inc
FTDR
7.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Service Corporation International
Service Corporation International
SCI
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Church & Dwight Co Inc
Church & Dwight Co Inc
CHD
7.78 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Valvoline Inc
Valvoline Inc
VVV
7.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI