tradingkey.logo
tradingkey.logo

Cleveland-Cliffs Inc

CLF
8.490USD
-0.050-0.59%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.21BVốn hóa
LỗP/E TTM

Cleveland-Cliffs Inc

8.490
-0.050-0.59%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Cleveland-Cliffs Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Cleveland-Cliffs Inc tương đối yếu, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 74 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 12.81.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Cleveland-Cliffs Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
74 / 117
Xếp hạng tổng thể
254 / 4547
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Cleveland-Cliffs Inc

Điểm mạnhRủi ro
Cleveland-Cliffs Inc. is a steel producer with a focus on value-added sheet products, particularly for the automotive industry in North America. The Company is vertically integrated from the mining of iron ore, production of pellets and direct reduced iron, and processing of ferrous scrap through primary steelmaking and downstream finishing, stamping, tooling, and tubing. Its offering includes advanced high-strength steel, hot-dipped galvanized, aluminized, galvalume, electrogalvanized, galvanneal, hot-rolled coil (HRC), cold-rolled coil, plate, grain oriented electrical steel (GOES), non-oriented electrical steel (NOES), stainless steels, tool and die, stamped components, rail, slab and cast ingot. Its Other Businesses primarily include the Tubular and Tooling and Stamping segments that provide customer solutions with carbon and stainless steel tubing products, advanced-engineered solutions, tool design and build, hot- and cold-stamped steel components and complex assemblies.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 0.80, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 393.51M, giảm 0.03% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 8.45K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.09.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 15 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
12.810
Giá mục tiêu
+59.53%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của Cleveland-Cliffs Inc là 4.89, xếp hạng 110 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.31B, phản ánh mức giảm 0.28% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 45.64% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.89
Thay đổi giá
0

Tài chính

3.15

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.09

Hiệu quả hoạt động

6.10

Tiềm năng tăng trưởng

2.20

Lợi nhuận cổ đông

6.92

Định giá công ty của Cleveland-Cliffs Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của Cleveland-Cliffs Inc là 8.29, xếp hạng 26 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -2.94, thấp hơn -6708.15% so với mức đỉnh gần đây là 193.97 và cao hơn -404.18% so với mức đáy gần đây là -14.80.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.29
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 74/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Cleveland-Cliffs Inc là 6.13, xếp hạng 93 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 13.00, với mức cao là 16.00 và mức thấp là 5.75.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.13
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 15 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
12.810
Giá mục tiêu
+54.15%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

26
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Cleveland-Cliffs Inc
CLF
15
Vale SA
VALE
25
Nucor Corp
NUE
18
Steel Dynamics Inc
STLD
14
Commercial Metals Co
CMC
13
Ternium SA
TX
12
1
2
3
4
5

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của Cleveland-Cliffs Inc là 6.87, xếp hạng 92 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 10.75 và mức hỗ trợ tại 7.03, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.65
Thay đổi giá
0.22

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.125
Trung lập
RSI(14)
35.465
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
58.117
Mua
ATR(14)
0.444
Biến động thấp
CCI(14)
-16.357
Trung lập
Williams %R
63.636
Bán
TRIX(12,20)
-1.442
Bán
StochRSI(14)
96.256
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
8.238
Mua
MA10
8.297
Mua
MA20
9.237
Bán
MA50
11.401
Bán
MA100
11.854
Bán
MA200
11.286
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Cleveland-Cliffs Inc là 7.00, xếp hạng 13 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 77.05%, tương ứng mức giảm 13.54% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 54.25M cổ phần, chiếm 9.51% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.68% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
47.83M
-0.03%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
42.29M
-2.07%
State Street Investment Management (US)
25.65M
-6.57%
Slate Path Capital LP
19.75M
+25.69%
Hamblin Watsa Investment Counsel Ltd.
14.90M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
17.22M
-14.82%
Maple Rock Capital Partners, Inc.
6.50M
-22.46%
Geode Capital Management, L.L.C.
8.75M
+4.42%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Cleveland-Cliffs Inc là 4.10, xếp hạng 71 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.93. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Cleveland-Cliffs Inc đang dẫn đầu ngành Kim loại & Khai thác, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.10
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.91
VaR
+5.82%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+51.67%
Biến động 240 ngày
+71.49%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.94%
120 ngày
+21.47%
5 năm
+23.16%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-16.43%
120 ngày
-17.24%
5 năm
-17.24%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.60
120 ngày
-0.67
5 năm
-0.05

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+51.67%
3 năm
+74.46%
5 năm
+82.37%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.32
3 năm
-0.19
5 năm
-0.15
Độ lệch
240 ngày
+0.22
3 năm
+0.48
5 năm
+0.33

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+71.49%
5 năm
+57.94%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+7.34%
5 năm
+9.18%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-80.88%
240 ngày
-80.88%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+47.70%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+68.96%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+5.58%
120 ngày
+5.56%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+8.60%
60 ngày
+76.32%
120 ngày
+75.77%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Cleveland-Cliffs Inc
Cleveland-Cliffs Inc
CLF
6.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI