tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Civitas Resources Inc

CIVI
Thêm vào danh sách theo dõi
27.380USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.34BVốn hóa
3.97P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Civitas Resources Inc

Chu kỳ
FY2024 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
5.21B
49.65%
EPS(YoY)
8.48
-6.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, tổng doanh thu đạt 5.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.65.

Tài sản ngắn hạn của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 988.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.91.

Tổng tài sản của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, tổng tài sản của Civitas Resources Inc là 14.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.01.

Tổng nghĩa vụ của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, tổng nghĩa vụ của Civitas Resources Inc là 8.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Civitas Resources Inc là 6.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.24.

Giá trị đầu tư ròng của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của Civitas Resources Inc là -2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của Civitas Resources Inc là -1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.72.

Biên lợi nhuận ròng của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.54.

Biên lợi nhuận gộp của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Civitas Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Civitas Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.97.