Ngày công bố lợi nhuận của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
2.38M
194.59%
EPS(YoY)
-2.96
-260.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, tổng doanh thu đạt 2.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 194.59.
Tài sản ngắn hạn của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 7.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.46.
Tổng tài sản của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, tổng tài sản của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là 14.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.93.
Tổng nghĩa vụ của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, tổng nghĩa vụ của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là 2.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.10.
Tổng vốn chủ sở hữu của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là 11.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 239.67.
Giá trị huy động vốn ròng của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là 11.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 438.89.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -260.63.
Biên lợi nhuận ròng của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là -1546.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.71.
Biên lợi nhuận gộp của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 8.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.13.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.84.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -505.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.16.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -374.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -193.52.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GENERAL ENTERPRISE VENTURES Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -210.97.