tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ci&T Inc

CINT
4.820USD
+0.030+0.62%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
637.19MVốn hóa
15.70P/E TTM

Thêm thông tin về Ci&T Inc Công ty

CI&T Inc is a Brazil-based holding company. The Company is mainly engaged in the investment, as a partner or shareholder, in other companies, consortia or joint ventures in Brazil, and other countries. The Company’s subsidiaries, including CI&T Delaware LLC, Somo Global Ltd (Somo), CI&T Oceania PTY Ltd (CI&T Oceania), among others, are mainly engaged in the development of customizable software through the implementation of software solutions, including machine learning, artificial intelligence (AI), analytics, cloud migration and mobility technologies.

Thông tin của Ci&T Inc

Mã chứng khoánCINT
Tên công tyCi&T Inc
Ngày IPONov 10, 2021
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên6907
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhNov 10
Địa chỉR. Dr. Ricardo Benetton Martins,
Thành phốCAMPINAS
Sàn giao dịch chứng khoánNASDAQ OMX NASDAQ Basic NYSE
Quốc giaBrazil
Mã bưu điện13.086-902
Điện thoại
Trang webhttps://ciandt.com/
Mã chứng khoánCINT
Ngày IPONov 10, 2021
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Ci&T Inc

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Financial services
48.07M
37.76%
Retail and industrial goods
26.20M
20.58%
Consumer goods
24.67M
19.38%
Technology and Telecommunications
12.14M
9.54%
Life sciences
9.69M
7.61%
Others
6.54M
5.14%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Brazil
61.34M
48.18%
United States
54.56M
42.85%
Other countries
11.41M
8.96%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Financial services
48.07M
37.76%
Retail and industrial goods
26.20M
20.58%
Consumer goods
24.67M
19.38%
Technology and Telecommunications
12.14M
9.54%
Life sciences
9.69M
7.61%
Others
6.54M
5.14%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T5, 19 Th02
Thời gian cập nhật: T5, 19 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BW Gestão de Investimentos Ltda.
11.10%
MCP Emerging Markets LLP
6.69%
Royce Investment Partners
4.90%
GIC Private Limited
4.64%
Herald Investment Management Limited
3.31%
Khác
69.35%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BW Gestão de Investimentos Ltda.
11.10%
MCP Emerging Markets LLP
6.69%
Royce Investment Partners
4.90%
GIC Private Limited
4.64%
Herald Investment Management Limited
3.31%
Khác
69.35%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor/Hedge Fund
20.09%
Investment Advisor
11.50%
Hedge Fund
7.31%
Research Firm
5.00%
Sovereign Wealth Fund
4.64%
Private Equity
3.25%
Bank and Trust
2.12%
Corporation
0.82%
Individual Investor
0.47%
Khác
44.79%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T2, 8 Th12
Thời gian cập nhật: T2, 8 Th12
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q4
100
8.92M
90.21%
-245.28K
2025Q3
104
9.61M
98.79%
-2.81M
2025Q2
102
12.47M
90.33%
-1.83M
2025Q1
102
13.98M
91.17%
-7.54M
2024Q4
100
14.83M
93.87%
+214.06K
2024Q3
97
14.68M
99.08%
-1.69M
2024Q2
90
15.93M
87.56%
+683.94K
2024Q1
88
14.15M
80.63%
-3.08M
2023Q4
90
13.90M
77.99%
-519.48K
2023Q3
89
15.36M
88.88%
-1.87M
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BW Gestão de Investimentos Ltda.
2.45M
10.3%
-429.97K
-14.92%
Sep 30, 2025
MCP Emerging Markets LLP
638.69K
2.68%
--
--
Sep 30, 2025
Royce Investment Partners
523.52K
2.2%
+523.52K
--
Sep 30, 2025
GIC Private Limited
840.51K
3.53%
-719.40K
-46.12%
Sep 30, 2024
Herald Investment Management Limited
450.00K
1.89%
--
--
Sep 30, 2025
Prisma Capital Ltda.
589.58K
2.48%
+139.71K
+31.06%
Mar 31, 2025
J.P. Morgan Securities LLC
800.11K
3.36%
-660.57K
-45.22%
Sep 30, 2025
Citadel Advisors LLC
180.93K
0.76%
+46.03K
+34.12%
Sep 30, 2025
BMO Harris Bank N.A.
384.64K
1.62%
--
--
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
SPDR S&P Emerging Markets Small Cap ETF
0.01%
SPDR Portfolio Emerging Markets ETF
0%
SPDR S&P Emerging Markets Small Cap ETF
Tỷ trọng0.01%
SPDR Portfolio Emerging Markets ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI