tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tianci International Ord Shs

CIIT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.290USD
+0.030+2.38%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.67MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tianci International Ord Shs

1.290
+0.030+2.38%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Tianci International Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Tianci International Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Zhigang Pei
Mr. Zhigang Pei
Company Secretary
Company Secretary
47.30K
+0.00%
Mr. Wei (David) Fang
Mr. Wei (David) Fang
Chief Financial Officer, Director
Chief Financial Officer, Director
9.23K
--
Mr. Shufang Gao
Mr. Shufang Gao
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
7.14K
--
Ms. Ying Deng
Ms. Ying Deng
Director
Director
7.14K
--
Mr. Fan (Jack) Liu
Mr. Fan (Jack) Liu
Independent Director
Independent Director
3.16K
+0.03%
Ms. Yung Yee Man
Ms. Yung Yee Man
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Bo Ye
Mr. Bo Ye
Corporate Secretary
Corporate Secretary
--
--
Ms. Juan Chang
Ms. Juan Chang
Director
Director
--
--
Mr. Guilin Zhang
Mr. Guilin Zhang
Director
Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Zhigang Pei
Mr. Zhigang Pei
Company Secretary
Company Secretary
47.30K
+0.00%
Mr. Wei (David) Fang
Mr. Wei (David) Fang
Chief Financial Officer, Director
Chief Financial Officer, Director
9.23K
--
Mr. Shufang Gao
Mr. Shufang Gao
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
7.14K
--
Ms. Ying Deng
Ms. Ying Deng
Director
Director
7.14K
--
Mr. Fan (Jack) Liu
Mr. Fan (Jack) Liu
Independent Director
Independent Director
3.16K
+0.03%
Ms. Yung Yee Man
Ms. Yung Yee Man
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Global Logistics Services
2.53M
65.16%
Sale of minerals
1.32M
33.87%
Business Consulting Services
37.47K
0.96%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Hong Kong
2.12M
54.52%
China
1.34M
34.37%
Singapore
403.19K
10.38%
Japan
28.61K
0.74%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Global Logistics Services
2.53M
65.16%
Sale of minerals
1.32M
33.87%
Business Consulting Services
37.47K
0.96%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 6 Th05
Thời gian cập nhật: T4, 6 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
RQS Capital Limited
55.66%
Silver Glory Group Ltd
7.08%
Pei (Zhigang)
1.31%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.61%
Fang (Wei)
0.26%
Khác
35.09%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
RQS Capital Limited
55.66%
Silver Glory Group Ltd
7.08%
Pei (Zhigang)
1.31%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.61%
Fang (Wei)
0.26%
Khác
35.09%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
62.74%
Individual Investor
2.13%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.61%
Research Firm
0.09%
Khác
34.43%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
7
25.20K
0.70%
+7.57K
2025Q4
5
48.56K
0.40%
--
2025Q3
5
53.56K
0.32%
-40.01K
2025Q2
3
98.57K
0.60%
+98.57K

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
RQS Capital Limited
2.01M
55.66%
--
--
Jan 09, 2026
Silver Glory Group Ltd
256.14K
7.08%
--
--
Jan 09, 2026
Pei (Zhigang)
47.30K
1.31%
--
--
Jan 09, 2026
Fang (Wei)
9.23K
0.26%
--
--
Jan 09, 2026
Deng (Ying)
7.14K
0.2%
--
--
Jan 09, 2026
Gao (Shufang)
7.14K
0.2%
--
--
Jan 09, 2026
Liu (Fan)
3.16K
0.09%
--
--
Jan 09, 2026
Yung (Yee Man)
3.16K
0.09%
--
--
Jan 09, 2026
HRT Financial LP
--
0%
-3.38K
-100.00%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Mar 17, 2026
Merger
7→1
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Mar 17, 2026
Merger
7→1
KeyAI