tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Concorde International Group Ltd

CIGL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.990USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
158.66MVốn hóa
--P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Concorde International Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
62.86%1.63M
4.02%2.36M
--1.00M
--2.27M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
62.86%1.63M
4.02%2.36M
--1.00M
--2.27M
Các khoản phải thu
17.94%5.16M
35.34%6.81M
--4.38M
--5.03M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
31.47%5.03M
48.41%6.29M
--3.83M
--4.24M
-Các khoản phải thu khác
-75.61%134.93K
-34.60%517.71K
--553.18K
--791.61K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
26.29%6.79M
25.60%9.17M
--5.38M
--7.30M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.89%4.08M
53.79%4.47M
--4.04M
--2.91M
-Tài sản cố định
-1.31%5.90M
----
--5.98M
--4.77M
-Khấu hao lũy kế
-5.89%1.83M
----
--1.94M
--1.86M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-10.85%8.31K
-47.99%9.15K
--9.32K
--17.60K
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--449.11K
--249.62K
Tổng tài sản dài hạn
-8.57%4.48M
60.03%5.22M
--4.89M
--3.26M
Tổng tài sản
9.68%11.27M
36.23%14.39M
--10.27M
--10.56M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-4.33%207.55K
-47.83%203.87K
--216.94K
--390.77K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-6.97%2.99M
-1.71%3.19M
--3.21M
--3.24M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
13.63%101.62K
107.33%101.68K
--89.44K
--49.04K
Nợ ngắn hạn khác
-4.33%207.55K
-47.83%203.87K
--216.94K
--390.77K
Tổng nợ ngắn hạn
15.88%5.31M
38.73%6.84M
--4.58M
--4.93M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-33.80%1.92M
3.14%2.91M
--2.91M
--2.82M
-Nợ dài hạn
-33.80%1.92M
3.14%2.91M
--2.91M
--2.82M
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
4676.93%1.79M
--173.55K
--37.39K
Tổng nợ dài hạn
-34.15%2.26M
8.21%3.33M
--3.43M
--3.08M
Tổng các khoản nợ
-5.55%7.57M
26.99%10.17M
--8.01M
--8.01M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
47658777.99%99.61M
2140243.54%4.47M
--209.00
--209.00
Lợi nhuận giữ lại
-18.72%-96.14M
-3.67%-83.68M
---80.98M
---80.71M
Vốn dự trữ
--99.61M
--4.47M
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-25.73%112.61K
6.84%157.01K
--151.63K
--146.96K
Tổng vốn chủ sở hữu
63.68%3.70M
71.40%4.37M
--2.26M
--2.55M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.