tradingkey.logo
tradingkey.logo

Chord Energy Corp

CHRD
143.950USD
+5.690+4.12%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.40BVốn hóa
194.79P/E TTM

Chord Energy Corp

143.950
+5.690+4.12%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Chord Energy Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Chord Energy Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 8 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 141.16.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Chord Energy Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
8 / 119
Xếp hạng tổng thể
29 / 4547
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Chord Energy Corp

Điểm mạnhRủi ro
Chord Energy Corporation is an independent exploration and production company, which is engaged in the acquisition, exploration, development and production of crude oil, natural gas liquids (NGL) and natural gas primarily in the Williston Basin. The Company’s operations are focused on the North Dakota and Montana areas of the Williston Basin, targeting the Middle Bakken and Three Forks formations, which are present across a substantial portion of its acreage. The Company has an average daily production of approximately 232,737 net barrels of oil equivalent per day (Boepd). It has approximately 9,011 (4,174.2 net) total gross productive wells, of which 4,824 gross (3,752.2 net) productive wells were operated by the Company. The Company sells its crude oil, NGL and natural gas production to refiners, marketers and other purchasers that have access to nearby pipeline and rail facilities.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 25.16% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 60.06%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 0.97, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 56.29M, tăng 4.11% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 10.79K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 20 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
141.164
Giá mục tiêu
+7.96%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của Chord Energy Corp là 7.06, xếp hạng 68 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.17B, phản ánh mức giảm 19.61% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 59.96% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.06
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.87

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

7.51

Tiềm năng tăng trưởng

5.92

Lợi nhuận cổ đông

4.98

Định giá công ty của Chord Energy Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của Chord Energy Corp là 8.62, xếp hạng 20 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 187.09, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 187.09 và cao hơn 98.93% so với mức đáy gần đây là 2.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.62
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 8/119
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Chord Energy Corp là 8.20, xếp hạng 19 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 125.00, với mức cao là 169.00 và mức thấp là 101.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.20
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 20 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
144.953
Giá mục tiêu
+5.81%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

70
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Chord Energy Corp
CHRD
20
EOG Resources Inc
EOG
34
Diamondback Energy Inc
FANG
32
APA Corp (US)
APA
30
Expand Energy Corp
EXE
29
ConocoPhillips
COP
29
1
2
3
...
14

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của Chord Energy Corp là 9.54, xếp hạng 20 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 150.54 và mức hỗ trợ tại 114.33, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.58
Thay đổi giá
-0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
2.405
Mua
RSI(14)
82.669
Quá mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
95.074
Quá mua
ATR(14)
5.001
Biến động thấp
CCI(14)
182.707
Mua
Williams %R
1.713
Quá mua
TRIX(12,20)
1.078
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
136.372
Mua
MA10
131.981
Mua
MA20
124.926
Mua
MA50
109.648
Mua
MA100
100.956
Mua
MA200
101.497
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Chord Energy Corp là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 103.65%, tương ứng mức giảm 0.33% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 5.76M cổ phần, chiếm 10.13% tổng số cổ phần, với mức giảm 7.36% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.94M
-6.00%
Fidelity Management & Research Company LLC
3.86M
+26.73%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.99M
-2.79%
State Street Investment Management (US)
2.20M
-1.97%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.89M
+1.03%
Victory Capital Management Inc.
3.00M
+4.79%
American Century Investment Management, Inc.
1.34M
+15.48%
Wellington Management Company, LLP
1.42M
+17.09%
Adage Capital Management, L.P.
990.38K
+22.21%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Chord Energy Corp là 8.20, xếp hạng 30 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.69. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.20
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.67
VaR
+3.88%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+25.53%
Biến động 240 ngày
+37.56%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.48%
120 ngày
+6.48%
5 năm
+16.90%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.53%
120 ngày
-5.61%
5 năm
-12.38%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+5.21
120 ngày
+2.23
5 năm
+0.72

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+25.53%
3 năm
+56.23%
5 năm
+56.23%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.65
3 năm
+0.02
5 năm
+0.25
Độ lệch
240 ngày
-0.21
3 năm
-0.14
5 năm
+0.03

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+37.56%
5 năm
+41.36%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.30%
5 năm
+3.02%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+378.58%
240 ngày
+378.58%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+31.43%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+31.31%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.29%
120 ngày
+1.41%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-13.28%
60 ngày
-18.12%
120 ngày
-11.03%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.58 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EQT Corp
EQT Corp
EQT
8.54 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI