tradingkey.logo

Church & Dwight Co Inc

CHD
98.685USD
+1.345+1.38%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.70BVốn hóa
32.51P/E TTM

Church & Dwight Co Inc

98.685
+1.345+1.38%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Church & Dwight Co Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Church & Dwight Co Inc tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 3 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 96.79.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Church & Dwight Co Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
3 / 36
Xếp hạng tổng thể
57 / 4529
Ngành
Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Church & Dwight Co Inc

Điểm mạnhRủi ro
Church & Dwight Co., Inc. develops, manufactures and markets a range of consumer household and personal care products and specialty products focused on animal and food production, chemicals and cleaners. The Company’s segments include Consumer Domestic, Consumer International, and Specialty Products Division (SPD). The Consumer Domestic segment includes each of its seven power brands, as well as other brands and household and personal care products. The Consumer International segment markets a variety of personal care, household and over-the-counter products in international subsidiary markets, including Australia, Canada, France, Germany, Japan, Mexico, China and the United Kingdom. Its SPD segment focuses on sales to businesses and participates in three product areas: animal nutrition, specialty chemicals and commercial and professional. The Company’s brands include ARM & HAMMER; OXICLEAN; VITAFUSION and L’IL CRITTERS; BATISTE; WATERPIK; THERABREATH; and HERO.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 47.33%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 47.33%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 32.06, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 227.06M, tăng 0.01% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Mairs and Power
Nhà đầu tư ngôi sao Mairs and Power nắm giữ 14.30K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 22 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
96.795
Giá mục tiêu
+0.57%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm tài chính hiện tại của Church & Dwight Co Inc là 8.81, xếp hạng 1 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.64B, phản ánh mức tăng 3.93% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 24.15% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.81
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.89

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.01

Hiệu quả hoạt động

8.79

Tiềm năng tăng trưởng

8.11

Lợi nhuận cổ đông

9.27

Định giá công ty của Church & Dwight Co Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số định giá hiện tại của Church & Dwight Co Inc là 5.34, xếp hạng 29 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 32.06, thấp hơn 82.11% so với mức đỉnh gần đây là 58.39 và cao hơn 20.54% so với mức đáy gần đây là 25.48.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.34
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 3/36
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Church & Dwight Co Inc là 7.09, xếp hạng 12 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Mức giá mục tiêu trung bình là 100.00, với mức cao là 114.00 và mức thấp là 72.10.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0.09

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 22 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
96.795
Giá mục tiêu
+0.57%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

4
Tổng
13
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Church & Dwight Co Inc
CHD
22
Clorox Co
CLX
20
Reynolds Consumer Products Inc
REYN
7
WD-40 Co
WDFC
3
1

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của Church & Dwight Co Inc là 9.65, xếp hạng 3 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 103.45 và mức hỗ trợ tại 86.40, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.57
Thay đổi giá
0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.097
Mua
RSI(14)
76.665
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
74.507
Trung lập
ATR(14)
2.227
Biến động thấp
CCI(14)
207.753
Quá mua
Williams %R
10.941
Quá mua
TRIX(12,20)
0.423
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
93.872
Mua
MA10
93.058
Mua
MA20
90.078
Mua
MA50
86.542
Mua
MA100
86.958
Mua
MA200
91.527
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Church & Dwight Co Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 96.21%, tương ứng mức tăng 1.15% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 30.90M cổ phần, chiếm 12.87% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.15% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
31.03M
-2.16%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
14.71M
+0.22%
State Street Investment Management (US)
13.79M
+2.37%
Capital International Investors
9.57M
+0.53%
Fundsmith LLP
6.79M
-0.43%
Geode Capital Management, L.L.C.
6.35M
+0.92%
JP Morgan Asset Management
4.51M
+0.07%
Stifel, Nicolaus & Company, Incorporated
4.33M
+5.24%
Allspring Global Investments, LLC
3.32M
+1.48%
MFS Investment Management
3.61M
-16.80%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Church & Dwight Co Inc là 9.40, xếp hạng 4 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá trị beta của công ty là 0.45. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.40
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.45
VaR
+1.93%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+27.92%
Biến động 240 ngày
+24.54%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.67%
120 ngày
+7.20%
5 năm
+7.20%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.45%
120 ngày
-4.06%
5 năm
-8.56%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.92
120 ngày
+0.46
5 năm
+0.23

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+27.92%
3 năm
+27.92%
5 năm
+32.14%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.30
3 năm
+0.15
5 năm
+0.04
Độ lệch
240 ngày
-0.04
3 năm
-0.12
5 năm
-0.53

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+24.54%
5 năm
+21.74%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.00%
5 năm
+1.79%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+77.54%
240 ngày
+77.54%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+19.92%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+14.46%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.88%
120 ngày
+0.90%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+22.58%
60 ngày
+31.11%
120 ngày
+33.71%

Đối tác

Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình
Church & Dwight Co Inc
Church & Dwight Co Inc
CHD
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Service Corporation International
Service Corporation International
SCI
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Valvoline Inc
Valvoline Inc
VVV
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carriage Services Inc
Carriage Services Inc
CSV
8.23 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Procter & Gamble Co
Procter & Gamble Co
PG
8.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Edgewell Personal Care Co
Edgewell Personal Care Co
EPC
7.99 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI