tradingkey.logo
tradingkey.logo

CF Industries Holdings Inc

CF
126.920USD
+6.740+5.61%
Đóng cửa 03/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.62BVốn hóa
14.14P/E TTM

CF Industries Holdings Inc

126.920
+6.740+5.61%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của CF Industries Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của CF Industries Holdings Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 3 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 103.06.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của CF Industries Holdings Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
3 / 67
Xếp hạng tổng thể
19 / 4547
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của CF Industries Holdings Inc

Điểm mạnhRủi ro
CF Industries Holdings, Inc. is a global manufacturer of hydrogen and nitrogen products. The Company is focused on decarbonizing its ammonia production network to enable low-carbon hydrogen and nitrogen products for energy, fertilizer, emissions abatement and other industrial activities. The Company's segments include Ammonia, Granular Urea, UAN, AN and Other. Ammonia segment produces anhydrous ammonia (ammonia), which is the base product that it manufactures (containing 82% nitrogen and 18% hydrogen). Granular Urea segment produces granular urea, which contains 46% nitrogen. UAN segment produces urea ammonium nitrate solution (UAN). AN segment produces ammonium nitrate (AN). Other segment primarily includes products, such as diesel exhaust fluid (DEF), urea liquor and nitric acid. Its manufacturing complexes in the United States, Canada, and the United Kingdom, a storage, transportation and distribution network in North America, and logistics capabilities enable a global reach.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 29.80%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 29.80%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 4.03, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 164.86M, tăng 0.03% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 57.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 22 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
103.062
Giá mục tiêu
-17.48%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của CF Industries Holdings Inc là 9.15, xếp hạng 4 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.87B, phản ánh mức tăng 22.83% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 23.17% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.15
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.72

Hiệu quả hoạt động

8.59

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

8.46

Định giá công ty của CF Industries Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của CF Industries Holdings Inc là 8.95, xếp hạng 1 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.14, thấp hơn 7.32% so với mức đỉnh gần đây là 15.18 và cao hơn 71.75% so với mức đáy gần đây là 3.99.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.95
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 3/67
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của CF Industries Holdings Inc là 6.00, xếp hạng 55 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 93.00, với mức cao là 111.00 và mức thấp là 80.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.18
Thay đổi giá
-0.18

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 22 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
103.062
Giá mục tiêu
-17.48%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

12
Tổng
2
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
CF Industries Holdings Inc
CF
22
Corteva Inc
CTVA
24
Nutrien Ltd
NTR
24
Mosaic Co
MOS
21
Scotts Miracle-Gro Co
SMG
7
ICL Group Ltd
ICL
3
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của CF Industries Holdings Inc là 9.35, xếp hạng 11 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 144.83 và mức hỗ trợ tại 101.62, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.10
Thay đổi giá
0.25

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.049
Trung lập
RSI(14)
63.555
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
49.265
Trung lập
ATR(14)
9.116
Biến động cao
CCI(14)
46.456
Trung lập
Williams %R
33.461
Mua
TRIX(12,20)
1.215
Bán
StochRSI(14)
62.596
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
124.858
Mua
MA10
125.561
Mua
MA20
115.571
Mua
MA50
101.500
Mua
MA100
90.728
Mua
MA200
90.240
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của CF Industries Holdings Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 116.25%, tương ứng mức tăng 0.58% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 19.48M cổ phần, chiếm 12.68% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.01% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
19.69M
-0.28%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.52M
+2.00%
State Street Investment Management (US)
7.97M
-0.16%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
6.72M
-7.87%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
6.30M
+8.88%
Victory Capital Management Inc.
5.01M
+10.59%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
3.13M
+22.17%
Geode Capital Management, L.L.C.
4.39M
-0.07%
Boston Partners
3.59M
+15.32%
Fidelity Management & Research Company LLC
3.71M
-20.78%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của CF Industries Holdings Inc là 8.60, xếp hạng 11 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 0.56. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.60
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.56
VaR
+3.76%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+25.75%
Biến động 240 ngày
+39.56%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+13.21%
120 ngày
+13.21%
5 năm
+13.21%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.59%
120 ngày
-5.59%
5 năm
-9.01%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.15
120 ngày
+1.88
5 năm
+0.72

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+25.75%
3 năm
+29.59%
5 năm
+49.10%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.32
3 năm
+0.98
5 năm
+0.55
Độ lệch
240 ngày
+0.74
3 năm
+0.30
5 năm
+0.09

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+39.56%
5 năm
+40.26%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.32%
5 năm
+2.26%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+363.07%
240 ngày
+363.07%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+50.06%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+39.77%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.76%
120 ngày
+1.67%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+38.52%
60 ngày
+35.47%
120 ngày
+28.80%

Đối tác

Hóa chất
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Air Products and Chemicals Inc
Air Products and Chemicals Inc
APD
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Celanese Corp
Celanese Corp
CE
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Element Solutions Inc
Element Solutions Inc
ESI
8.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI