tradingkey.logo
tradingkey.logo

Cantor Equity Partners II Inc

CEPT
10.870USD
-0.080-0.73%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
332.40MVốn hóa
13759.49P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cantor Equity Partners II Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--25.00K
--25.00K
--25.00K
----
----
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--25.00K
--25.00K
--25.00K
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
--459.00
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
--459.00
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
--145.00K
--166.37K
368001.96%187.73K
----
--0.00
--0.00
--51.00
Tài sản ngắn hạn khác
----
-99.57%459.00
----
--161.72K
--106.54K
--106.61K
--738.00
Tổng tài sản ngắn hạn
59.56%170.00K
79.93%191.82K
26862.23%212.73K
--161.72K
--106.54K
--106.61K
--789.00
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
--48.75K
--88.22K
--124.47K
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
--246.67M
--244.22M
--241.61M
----
----
----
----
Tổng tài sản
231575.27%246.84M
229146.98%244.41M
30649105.58%241.82M
--161.72K
--106.54K
--106.61K
--789.00
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
--0.00
Chi phí trích trước
1216.13%1.24M
3.13%88.11K
--69.08K
--123.08K
--94.59K
--85.43K
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
397.35%397.38K
10.89%78.22K
--0.00
--133.73K
--79.90K
--70.54K
----
-Nợ ngắn hạn
397.35%397.38K
10.89%78.22K
--0.00
--133.73K
--79.90K
--70.54K
----
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
841.20%1.64M
6.64%166.33K
--69.08K
--256.81K
--174.49K
--155.97K
--0.00
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--4.61M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--4.61M
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
3482.42%6.25M
6.64%166.33K
--69.08K
--256.81K
--174.49K
--155.97K
--0.00
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1000772.14%250.22M
990823.76%247.73M
980255.74%245.09M
--25.00K
--25.00K
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-10412.79%-9.77M
-4643.78%-3.53M
-13499.95%-3.29M
---120.09K
---92.94K
---74.36K
---24.21K
Vốn dự trữ
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--24.40K
--24.50K
--24.50K
--24.50K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--138.05K
--37.33K
---43.10K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
354203.92%240.59M
494905.11%244.24M
30640349.94%241.75M
---95.09K
---67.94K
---49.36K
--789.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI