tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Century Aluminum Co

CENX
Thêm vào danh sách theo dõi
64.330USD
+1.060+1.68%
Đóng cửa 05/13, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.37BVốn hóa
18.22P/E TTM

Century Aluminum Co

64.330
+1.060+1.68%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Century Aluminum Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Century Aluminum Co tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 52 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 72.87.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Century Aluminum Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
52 / 118
Xếp hạng tổng thể
201 / 4490
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Century Aluminum Co

Điểm mạnhRủi ro
Century Aluminum Company is a global producer of primary aluminum and operates aluminum reduction facilities, or smelters. The Company's annual production capacity is approximately 1,020,000 tons per year (tpy). It owns a carbon anode production facility located in the Netherlands (Vlissingen). Carbon anodes are consumed in the production of primary aluminum. Vlissingen supplies carbon anodes to its aluminum smelter in Grundartangi, Iceland. Each of its aluminum smelters in the United States produces anodes at on-site facilities. Through its Natur-Al product line, it provides low-carbon aluminum products. It operates three United States aluminum smelters, in Hawesville, Kentucky (Hawesville), Robards, Kentucky (Sebree) and Goose Creek, South Carolina (Mt. Holly), and one aluminum smelter in Grundartangi, Iceland (Grundartangi). The Grundartangi facility, is an aluminum reduction facility owned and operated by the Company’s wholly owned subsidiary, Nordural Grundartangi ehf.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 15.67% mỗi năm.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 5.44, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 66.53M, giảm 6.28% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 159.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.20.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
72.868
Giá mục tiêu
+23.69%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Century Aluminum Co là 5.37, xếp hạng 101 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 649.20M, phản ánh mức tăng 2.41% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 1096.81% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.37
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.83

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

2.44

Hiệu quả hoạt động

6.99

Tiềm năng tăng trưởng

5.68

Lợi nhuận cổ đông

6.94

Định giá công ty của Century Aluminum Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Century Aluminum Co là 6.89, xếp hạng 83 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 17.92, thấp hơn 1871.69% so với mức đỉnh gần đây là 353.25 và cao hơn 566.73% so với mức đáy gần đây là -83.62.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.89
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 52/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Century Aluminum Co là 8.00, xếp hạng 18 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 37.00, với mức cao là 37.00 và mức thấp là 34.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
72.868
Giá mục tiêu
+21.08%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

4
Tổng
4
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Century Aluminum Co
CENX
5
Alcoa Corp
AA
15
Constellium SE
CSTM
4
Kaiser Aluminum Corp
KALU
3
1

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Century Aluminum Co là 9.23, xếp hạng 46 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 67.46 và mức hỗ trợ tại 58.10, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.15
Thay đổi giá
2.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.085
Mua
RSI(14)
59.060
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
77.769
Mua
ATR(14)
3.117
Biến động cao
CCI(14)
169.817
Mua
Williams %R
12.179
Quá mua
TRIX(12,20)
0.040
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
61.456
Mua
MA10
61.039
Mua
MA20
61.230
Mua
MA50
58.768
Mua
MA100
52.777
Mua
MA200
39.984
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Century Aluminum Co là 5.00, xếp hạng 47 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 67.22%, tương ứng mức giảm 8.28% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Ken Fisher, nắm giữ tổng cộng 851.30K cổ phần, chiếm 0.86% tổng số cổ phần, với mức giảm 39.37% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Glencore International AG
29.69M
-17.54%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.16M
-4.27%
State Street Investment Management (US)
4.30M
+1.85%
Sourcerock Group LLC
3.62M
+37.17%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.77M
-9.67%
Assenagon Asset Management S.A.
872.75K
+113.94%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
1.49M
+2.50%
Millennium Management LLC
1.42M
+220.33%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Century Aluminum Co là 4.90, xếp hạng 54 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.90. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.90
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.91
VaR
+6.71%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+23.56%
Biến động 240 ngày
+71.51%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.22%
120 ngày
+11.80%
5 năm
+21.30%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.28%
120 ngày
-10.28%
5 năm
-19.11%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.92
120 ngày
+2.98
5 năm
+0.79

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+23.56%
3 năm
+42.77%
5 năm
+82.10%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+12.41
3 năm
+4.83
5 năm
+0.82
Độ lệch
240 ngày
+0.66
3 năm
+0.45
5 năm
+0.22

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+71.51%
5 năm
+70.13%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.48%
5 năm
+1.75%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+469.47%
240 ngày
+469.47%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+63.33%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+49.41%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.34%
120 ngày
+2.26%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-19.53%
60 ngày
+27.06%
120 ngày
+22.39%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Century Aluminum Co
Century Aluminum Co
CENX
6.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
IAMGOLD Corp
IAMGOLD Corp
IAG
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI