tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CDT Environmental Technology Investment Holdings Ltd

CDTG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.910USD
+0.065+3.52%
Đóng cửa 06/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
827.03KVốn hóa
13.57P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CDT Environmental Technology Investment Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-46.38%66.69K
-53.61%124.38K
-80.40%96.32K
34.14%268.10K
11.27%491.46K
-81.71%199.86K
67.26%441.69K
--1.09M
--264.07K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-46.38%66.69K
-53.61%124.38K
-80.40%96.32K
34.14%268.10K
11.27%491.46K
-81.71%199.86K
67.26%441.69K
--1.09M
--264.07K
Các khoản phải thu
8.52%83.75M
20.79%77.17M
86.16%71.39M
70.52%63.89M
13.07%38.35M
21.22%37.47M
138.41%33.92M
--30.91M
--14.23M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-2.34%44.13M
55.41%45.19M
115.93%41.32M
44.73%29.08M
58.17%19.14M
36.94%20.09M
37.43%12.10M
--14.67M
--8.80M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
-100.00%0.00
-37.31%37.37K
-8.46%57.43K
-10.76%59.60K
--62.74K
--66.78K
-Các khoản phải thu khác
23.88%39.62M
-8.12%31.99M
56.82%30.07M
101.01%34.81M
-11.87%19.18M
7.09%17.32M
306.21%21.76M
--16.17M
--5.36M
Chi phí trả trước
22.72%497.18K
-30.41%405.14K
-76.68%461.75K
-75.28%582.15K
-52.28%1.98M
-37.39%2.35M
-5.67%4.15M
--3.76M
--4.40M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
-100.00%0.00
-99.65%7.00K
-47.66%945.39K
-40.80%1.99M
--1.81M
--3.36M
Tổng tài sản ngắn hạn
8.51%84.32M
20.02%77.70M
76.22%71.95M
58.03%64.74M
0.81%40.83M
9.05%40.97M
81.99%40.50M
--37.57M
--22.25M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-15.82%1.09M
-32.23%1.29M
-29.61%1.45M
-24.01%1.91M
-23.29%2.06M
-11.04%2.51M
-9.20%2.68M
--2.82M
--2.95M
-Tài sản cố định
3.47%3.24M
-28.26%3.13M
----
-14.09%4.37M
-15.57%4.35M
-4.46%5.08M
-1.79%5.15M
--5.32M
--5.24M
-Khấu hao lũy kế
17.00%2.15M
-25.18%1.84M
----
-4.43%2.46M
-7.18%2.29M
2.96%2.57M
7.76%2.47M
--2.50M
--2.29M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
-65.68%5.63K
-48.44%10.99K
-41.78%16.40K
18.72%21.31K
171.25%28.16K
16.04%17.95K
--10.38K
--15.47K
Chi phí trả trước dài hạn
----
-100.00%0.00
----
18.69%989.63K
--944.90K
81.77%833.82K
----
--458.72K
--476.00K
Tài sản dài hạn khác
93.49%3.50M
45.57%1.81M
-73.06%369.41K
9.16%1.24M
20.13%1.37M
37.73%1.14M
3.64%1.14M
--826.46K
--1.10M
Tổng tài sản dài hạn
-60.65%4.59M
44.80%11.66M
-52.31%7.31M
-37.80%8.05M
299.32%15.34M
251.17%12.94M
-5.86%3.84M
--3.69M
--4.08M
Tổng tài sản
-0.51%88.90M
22.76%89.36M
41.12%79.26M
35.02%72.79M
26.67%56.17M
30.68%53.91M
68.38%44.34M
--41.25M
--26.33M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
0.20%1.64M
-19.83%1.64M
-87.53%241.41K
8.19%2.04M
13.39%1.94M
5.90%1.89M
2.60%1.71M
--1.78M
--1.66M
Chi phí trích trước
8.83%913.17K
21.01%839.09K
----
-14.23%693.40K
-12.67%622.38K
-1.37%808.41K
0.71%712.71K
--819.64K
--707.71K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.98%5.77M
-35.37%5.45M
-21.96%5.36M
52.40%8.43M
113.81%6.86M
190.77%5.53M
50.72%3.21M
--1.90M
--2.13M
-Nợ ngắn hạn
5.98%5.77M
-35.37%5.45M
-21.96%5.36M
52.40%8.43M
113.81%6.86M
190.77%5.53M
50.72%3.21M
--1.90M
--2.13M
Nợ phải trả hoãn lại
2.79%28.81K
-1.42%28.03K
3.97%28.25K
-2.62%28.43K
1.51%27.18K
3.61%29.20K
-9.47%26.77K
--28.18K
--29.57K
Nợ ngắn hạn khác
0.25%1.67M
-19.57%1.67M
-86.26%269.66K
8.02%2.07M
13.21%1.96M
5.86%1.92M
2.39%1.73M
--1.81M
--1.69M
Tổng nợ ngắn hạn
11.99%57.91M
27.61%51.71M
40.89%41.68M
44.36%40.52M
32.87%29.58M
49.90%28.07M
104.41%22.27M
--18.73M
--10.89M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
67.08%357.50K
15.38%213.97K
-63.82%81.45K
-34.09%185.44K
-10.88%225.13K
107.66%281.36K
--252.63K
--135.49K
--0.00
-Nợ dài hạn
67.08%357.50K
169.27%213.97K
17.23%79.46K
66.03%79.46K
-26.51%67.78K
-64.68%47.86K
--92.24K
--135.49K
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-100.00%0.00
-98.74%1.99K
-54.61%105.98K
-1.90%157.35K
--233.50K
--160.39K
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
67.08%357.50K
15.38%213.97K
-63.82%81.45K
-34.09%185.44K
-10.88%225.13K
107.66%281.36K
--252.63K
--135.49K
----
Tổng các khoản nợ
12.21%58.26M
27.56%51.92M
40.10%41.76M
43.58%40.71M
32.38%29.81M
50.31%28.35M
106.73%22.52M
--18.86M
--10.89M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
23.65%14.35M
55.23%11.61M
56.57%11.71M
0.00%7.48M
0.00%7.48M
0.00%7.48M
0.00%7.48M
--7.48M
--7.48M
Lợi nhuận giữ lại
-36.56%17.69M
5.50%27.89M
32.55%27.90M
39.00%26.44M
49.53%21.05M
43.68%19.02M
112.36%14.08M
--13.24M
--6.63M
Vốn dự trữ
23.65%14.32M
55.35%11.58M
56.69%11.68M
0.00%7.45M
0.00%7.45M
0.00%7.45M
0.00%7.45M
--7.45M
--7.45M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
35.33%-1.43M
-10.03%-2.21M
9.96%-2.26M
-34.80%-2.01M
-356.53%-2.51M
-366.30%-1.49M
-252.17%-548.88K
--559.75K
--360.70K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-82.38%27.18K
-15.97%154.28K
-56.37%145.71K
-66.99%183.60K
-59.08%333.94K
-50.35%556.17K
-16.29%816.01K
--1.12M
--974.82K
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.16%30.64M
16.68%37.44M
42.28%37.50M
25.53%32.09M
20.78%26.36M
14.15%25.56M
41.32%21.82M
--22.39M
--15.44M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI