tradingkey.logo

Codere Online Luxembourg SA

CDRO
7.850USD
+0.080+1.03%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
357.61MVốn hóa
413.04P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Codere Online Luxembourg SA tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-11.07%45.06M
2.75%47.02M
-0.25%50.66M
--45.77M
--50.79M
--93.74M
--9.09M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-1.24%38.37M
-3.63%35.23M
-6.87%38.85M
--36.56M
--41.72M
--90.04M
--6.04M
-Đầu tư ngắn hạn
-43.40%6.68M
28.07%11.79M
30.19%11.81M
--9.21M
--9.07M
--3.70M
--3.05M
Các khoản phải thu
-41.53%4.41M
-48.19%6.05M
9.13%7.54M
--11.68M
--6.91M
--4.86M
--587.59K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-1.02%1.41M
-87.12%917.75K
-43.45%1.43M
--7.13M
--2.52M
--3.12M
--324.50K
-Các khoản phải thu khác
275.38%278.06K
2749.98%633.69K
-120.86%-158.55K
---23.91K
--760.18K
--299.78K
--106.33K
Chi phí trả trước
-90.02%140.31K
423.72%1.92M
46.77%1.41M
--366.66K
--957.81K
--701.07K
--487.67K
Tài sản ngắn hạn khác
--850.34
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-16.78%49.61M
-4.87%55.00M
1.62%59.61M
--57.82M
--58.65M
--99.30M
--10.16M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
133.36%2.06M
618.55%2.11M
339.14%884.02K
--293.15K
--201.31K
--126.17K
--103.58K
-Tài sản cố định
----
--2.45M
--1.25M
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--341.75K
--365.14K
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-61.99%3.84K
--8.86K
--10.11K
--444.93K
--719.59K
Tài sản dài hạn khác
-10.91%7.55M
11.11%8.05M
778.00%8.47M
--7.24M
--965.16K
--3.79K
----
Tổng tài sản dài hạn
2.67%9.61M
34.58%10.15M
695.69%9.36M
--7.54M
--1.18M
--574.90K
--823.17K
Tổng tài sản
-14.14%59.22M
-0.32%65.15M
15.27%68.97M
--65.36M
--59.83M
--99.87M
--10.99M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-8.16%12.01M
8.74%13.90M
27.59%13.08M
--12.79M
--10.25M
--6.17M
--3.99M
Chi phí trích trước
94.89%990.65K
1.72%675.64K
--508.31K
--664.25K
--0.00
--1.39M
--385.00K
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--44.92K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-69.17%1.53M
-27.91%3.26M
125.71%4.96M
--4.52M
--2.20M
--2.83M
--1.05M
-Nợ ngắn hạn
-69.58%1.37M
-34.95%2.94M
104.44%4.50M
--4.52M
--2.20M
--2.83M
--1.04M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-65.29%162.41K
--318.15K
--467.95K
----
----
--0.00
--2.75K
Nợ ngắn hạn khác
-8.16%12.01M
8.74%13.90M
27.59%13.08M
--12.79M
--10.25M
--6.17M
--4.03M
Tổng nợ ngắn hạn
-21.17%35.36M
-14.84%39.30M
14.88%44.86M
--46.15M
--39.05M
--29.99M
--18.28M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-19.52%4.77M
799.81%3.25M
566.82%5.92M
--361.35K
--887.95K
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-19.52%4.77M
799.81%3.25M
566.82%5.92M
--361.35K
--887.95K
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
----
--5.23M
----
Tổng nợ dài hạn
7.71%6.38M
1196.02%4.68M
566.82%5.92M
--361.35K
--887.95K
--5.23M
--0.00
Tổng các khoản nợ
-17.81%41.74M
-5.43%43.98M
27.16%50.78M
--46.51M
--39.93M
--35.22M
--18.28M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-11.42%129.73M
-1.19%133.21M
4.67%146.45M
--134.81M
--139.92M
--144.24M
--55.00K
Lợi nhuận giữ lại
10.22%-128.16M
2.30%-128.42M
-51.47%-142.74M
---131.45M
---94.24M
---32.23M
---43.33M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
25.97%-6.20M
-54.00%-6.90M
-56.79%-8.37M
---4.48M
---5.34M
---175.51K
--35.87M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-10.31%127.55K
0.03%130.23K
22.79%142.21K
--130.19K
--115.82K
--138.51K
--114.58K
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.90%17.48M
12.29%21.17M
-8.58%18.19M
--18.85M
--19.90M
--64.66M
---7.29M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI