Ngày công bố lợi nhuận của Cadence Design Systems Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
5.30B
14.12%
EPS(YoY)
4.09
5.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-28
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tổng doanh thu đạt 5.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.12.
Tài sản ngắn hạn của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 4.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.27.
Tổng tài sản của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tổng tài sản của Cadence Design Systems Inc là 10.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.13.
Tổng nghĩa vụ của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Cadence Design Systems Inc là 4.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.79.
Tổng vốn chủ sở hữu của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cadence Design Systems Inc là 5.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.13.
Giá trị đầu tư ròng của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Cadence Design Systems Inc là -460.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.99.
Giá trị huy động vốn ròng của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cadence Design Systems Inc là -948.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -176.58.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.01.
Biên lợi nhuận ròng của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.94.
Biên lợi nhuận gộp của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.25.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.47.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.37.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.57.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.96.