tradingkey.logo

CBIZ Inc

CBZ

64.540USD

0.000
Đóng cửa 08/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.49BVốn hóa
40.11P/E TTM
Thêm thông tin về CBIZ Inc Công ty
CBIZ, Inc. is a provider of financial, insurance and advisory services to businesses throughout the United States and parts of Canada. It provides a range of accounting, insurance brokerage, financial and advisory services. It delivers its services through three groups: Financial Services, Benefits and Insurance Services, and National Practices. Financial Services is comprised of core accounting services, including traditional accounting, tax compliance, advisory, and specialty services, like transaction and risk advisory services, litigation support, valuation, and federal and state government health care compliance and consulting. Benefits and Insurance Services provides brokerage and consulting for group health benefits and property and casualty insurance, in addition to retirement plan advisory and investment services. National Practices provides information technology and hardware services and healthcare consulting services. It also maintains a cyber risk management program.
Thông tin công ty
Mã chứng khoánCBZ
Tên công tyCBIZ Inc
Ngày IPOApr 27, 1995
Giám đốc điều hànhMr. Jerome P. Grisko, Jr.
Số lượng nhân viên10000
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhApr 27
Địa chỉ5959 Rockside Woods Blvd N.
Thành phốINDEPENDENCE
Sàn giao dịch chứng khoánNYSE Consolidated
Quốc giaUnited States of America
Mã bưu điện44131
Điện thoại12164479000
Trang webhttps://www.cbiz.com/
Mã chứng khoánCBZ
Ngày IPOApr 27, 1995
Giám đốc điều hànhMr. Jerome P. Grisko, Jr.
Lãnh đạo công ty
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Michael P. Kouzelos
Mr. Michael P. Kouzelos
President - Benefits and Insurance Services
President - Benefits and Insurance Services
362.59K
--
Mr. Chris Spurio
Mr. Chris Spurio
President, Financial Services
President, Financial Services
239.34K
--
Ms. Gina D. France
Ms. Gina D. France
Independent Director
Independent Director
70.03K
+3.49%
Mr. Todd J. Slotkin
Mr. Todd J. Slotkin
Independent Director
Independent Director
51.18K
+4.84%
Ms. Benaree Pratt (Bennie) Wiley
Ms. Benaree Pratt (Bennie) Wiley
Independent Director
Independent Director
47.58K
+5.22%
Mr. Richard T. (Rick) Marabito, CPA
Mr. Richard T. (Rick) Marabito, CPA
Independent Director
Independent Director
12.84K
+22.54%
Mr. Rodney A. (Rod) Young
Mr. Rodney A. (Rod) Young
Independent Director
Independent Director
8.31K
+31.70%
Mr. Ronald Storch
Mr. Ronald Storch
Senior Vice President, Chief Business Officer
Senior Vice President, Chief Business Officer
--
--
Mr. A. Haag Sherman
Mr. A. Haag Sherman
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Rick L. Burdick
Mr. Rick L. Burdick
Independent Non-Executive Chairman of the Board
Independent Non-Executive Chairman of the Board
--
--
Xem thêm
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Michael P. Kouzelos
Mr. Michael P. Kouzelos
President - Benefits and Insurance Services
President - Benefits and Insurance Services
362.59K
--
Mr. Chris Spurio
Mr. Chris Spurio
President, Financial Services
President, Financial Services
239.34K
--
Ms. Gina D. France
Ms. Gina D. France
Independent Director
Independent Director
70.03K
+3.49%
Mr. Todd J. Slotkin
Mr. Todd J. Slotkin
Independent Director
Independent Director
51.18K
+4.84%
Ms. Benaree Pratt (Bennie) Wiley
Ms. Benaree Pratt (Bennie) Wiley
Independent Director
Independent Director
47.58K
+5.22%
Mr. Richard T. (Rick) Marabito, CPA
Mr. Richard T. (Rick) Marabito, CPA
Independent Director
Independent Director
12.84K
+22.54%
Phân tích doanh thu
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: CN, 6 Th07
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: CN, 6 Th07
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Accounting, tax, advisory and consulting
1.36B
75.13%
Core Benefits And Insurance Services
383.55M
21.15%
Managed Networking And Hardware Services
41.53M
2.29%
Non Core Benefits And Insurance Services
17.50M
0.96%
National Practices Consulting
8.36M
0.46%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
1.81B
99.87%
Canada
2.36M
0.13%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Accounting, tax, advisory and consulting
1.36B
75.13%
Core Benefits And Insurance Services
383.55M
21.15%
Managed Networking And Hardware Services
41.53M
2.29%
Non Core Benefits And Insurance Services
17.50M
0.96%
National Practices Consulting
8.36M
0.46%
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: 18 giờ trước
Thời gian cập nhật: 18 giờ trước
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
9.39%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.20%
Capital Research Global Investors
5.53%
Durable Capital Partners LP
5.45%
22C Capital, L.L.C.
5.20%
Khác
68.23%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
9.39%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.20%
Capital Research Global Investors
5.53%
Durable Capital Partners LP
5.45%
22C Capital, L.L.C.
5.20%
Khác
68.23%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
56.86%
Investment Advisor/Hedge Fund
23.74%
Hedge Fund
9.74%
Corporation
5.20%
Individual Investor
4.94%
Research Firm
2.25%
Pension Fund
1.32%
Family Office
0.93%
Bank and Trust
0.71%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T3, 1 Th07
Thời gian cập nhật: T3, 1 Th07
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q2
571
51.28M
95.00%
-355.12K
2025Q1
576
47.94M
88.15%
-4.51M
2024Q4
562
48.49M
90.50%
-2.76M
2024Q3
533
47.46M
94.43%
-2.27M
2024Q2
513
48.34M
96.34%
-829.43K
2024Q1
502
47.95M
95.67%
-398.01K
2023Q4
477
46.86M
93.99%
-972.70K
2023Q3
457
46.68M
93.50%
-3.54M
2023Q2
443
47.16M
94.60%
-3.38M
2023Q1
437
47.47M
94.34%
-2.76M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
The Vanguard Group, Inc.
4.64M
8.53%
-64.64K
-1.37%
Mar 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.18M
5.85%
-96.79K
-2.95%
Mar 31, 2025
Capital Research Global Investors
2.71M
4.98%
-819.19K
-23.23%
Mar 31, 2025
22C Capital, L.L.C.
2.80M
5.16%
+2.80M
--
May 01, 2025
Burgundy Asset Management Ltd.
2.22M
4.08%
+138.89K
+6.67%
Mar 31, 2025
P2 Capital Partners, LLC
1.92M
3.52%
+108.11K
+5.98%
Mar 31, 2025
Fidelity Management & Research Company LLC
860.39K
1.58%
+83.40K
+10.73%
Mar 31, 2025
Capital World Investors
1.24M
2.28%
+106.59K
+9.39%
Mar 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
1.13M
2.07%
+17.73K
+1.60%
Mar 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T4, 6 Th08
Thời gian cập nhật: T4, 6 Th08
Tên
Tỷ trọng
Argent Mid Cap ETF
2.95%
WisdomTree US SmallCap Quality Growth Fund
0.48%
SPDR SSGA US Small Cap Low Volatility Index ETF
0.36%
iShares Russell 2000 Growth ETF
0.25%
JPMorgan BetaBuilders US Small Cap Equity ETF
0.24%
Timothy Plan US Small Cap Core ETF
0.18%
BNY Mellon US Small Cap Core Equity ETF
0.18%
Inspire Small/Mid Cap ESG ETF
0.18%
Strive Small-Cap ETF
0.16%
ProShares UltraPro Russell2000
0.15%
Xem thêm
Argent Mid Cap ETF
Tỷ trọng2.95%
WisdomTree US SmallCap Quality Growth Fund
Tỷ trọng0.48%
SPDR SSGA US Small Cap Low Volatility Index ETF
Tỷ trọng0.36%
iShares Russell 2000 Growth ETF
Tỷ trọng0.25%
JPMorgan BetaBuilders US Small Cap Equity ETF
Tỷ trọng0.24%
Timothy Plan US Small Cap Core ETF
Tỷ trọng0.18%
BNY Mellon US Small Cap Core Equity ETF
Tỷ trọng0.18%
Inspire Small/Mid Cap ESG ETF
Tỷ trọng0.18%
Strive Small-Cap ETF
Tỷ trọng0.16%
ProShares UltraPro Russell2000
Tỷ trọng0.15%
Cổ tức
Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu
Chia tách cổ phiếu
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI