tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Central Bancompany Ord Shs Class A

CBC
Thêm vào danh sách theo dõi
30.410USD
-0.030-0.10%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.29BVốn hóa
16.72P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Central Bancompany Ord Shs Class A

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
997.53M
17.29%
EPS(YoY)
1.75
36.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-30

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, tổng doanh thu đạt 997.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.29.

Tổng tài sản của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, tổng tài sản của Central Bancompany Ord Shs Class A là 20.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.84.

Tổng nghĩa vụ của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, tổng nghĩa vụ của Central Bancompany Ord Shs Class A là 16.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, tổng vốn chủ sở hữu của Central Bancompany Ord Shs Class A là 3.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.65.

Giá trị đầu tư ròng của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, giá trị đầu tư ròng của Central Bancompany Ord Shs Class A là -463.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, giá trị huy động vốn ròng của Central Bancompany Ord Shs Class A là 161.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.82.

Biên lợi nhuận ròng của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, biên lợi nhuận ròng là 39.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Central Bancompany Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Central Bancompany Ord Shs Class A, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 506.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.66.
KeyAI