tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CACI International Inc

CACI
Thêm vào danh sách theo dõi
458.175USD
+1.135+0.25%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.12BVốn hóa
18.82P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của CACI International Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
8.63B
12.64%
EPS(YoY)
22.47
19.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-29

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tổng doanh thu đạt 8.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.64.

Tài sản ngắn hạn của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tài sản ngắn hạn là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.49.

Tổng tài sản của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tổng tài sản của CACI International Inc là 8.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.24.

Tổng nghĩa vụ của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tổng nghĩa vụ của CACI International Inc là 4.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CACI International Inc là 3.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.68.

Giá trị đầu tư ròng của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, giá trị đầu tư ròng của CACI International Inc là -1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1057.56.

Giá trị huy động vốn ròng của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, giá trị huy động vốn ròng của CACI International Inc là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 460.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 22.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.75.

Biên lợi nhuận ròng của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.67.

Biên lợi nhuận gộp của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 778.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.79.
KeyAI