Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-bwlp
/
BW LPG Ltd
BWLP
Thêm vào danh sách theo dõi
18.370
USD
+0.910
+5.20%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
2.78B
Vốn hóa
11.48
P/E TTM
BW LPG Ltd
18.370
+0.910
+5.20%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BW Group Limited
30.39%
Hemen Holding Limited
7.59%
Folketrygdfondet
5.95%
DNB Asset Management AS
3.24%
Alfred Berg Kapitalforvaltning AS
2.26%
Khác
50.56%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BW Group Limited
30.39%
Hemen Holding Limited
7.59%
Folketrygdfondet
5.95%
DNB Asset Management AS
3.24%
Alfred Berg Kapitalforvaltning AS
2.26%
Khác
50.56%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Holding Company
37.98%
Investment Advisor
12.01%
Investment Advisor/Hedge Fund
8.62%
Pension Fund
6.44%
Hedge Fund
0.78%
Insurance Company
0.65%
Research Firm
0.56%
Bank and Trust
0.53%
Corporation
0.40%
Khác
32.02%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
253
47.03M
29.52%
-10.45M
2025Q4
238
45.55M
37.56%
-69.08K
2025Q3
245
45.68M
37.67%
-9.51M
2025Q2
234
51.92M
24.66%
+6.72M
2025Q1
218
47.19M
33.55%
-6.25M
2024Q4
207
57.98M
32.90%
+8.62M
2024Q3
188
52.23M
33.99%
+4.59M
2024Q2
153
46.18M
28.39%
+5.18M
2024Q1
131
44.40M
27.60%
+5.77M
2023Q4
125
40.56M
27.10%
-1.14M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BW Group Limited
48.41M
30.39%
--
--
Nov 25, 2025
Hemen Holding Limited
14.23M
8.93%
-630.30K
-4.24%
Nov 25, 2025
Folketrygdfondet
8.20M
5.15%
+228.17K
+2.86%
Mar 17, 2026
DNB Asset Management AS
5.16M
3.24%
+952.08K
+22.65%
Nov 25, 2025
Alfred Berg Kapitalforvaltning AS
3.60M
2.26%
+144.01K
+4.16%
Nov 25, 2025
Columbia Threadneedle Investments (US)
3.05M
1.91%
+515.92K
+20.39%
Dec 31, 2025
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.68M
1.68%
-118.03K
-4.22%
Nov 25, 2025
American Century Investment Management, Inc.
2.33M
1.46%
+17.64K
+0.76%
Feb 28, 2026
KLP Forsikringsservice AS
1.86M
1.17%
+277.52K
+17.56%
Nov 25, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares MSCI Norway ETF
0.68%
Global X MSCI Norway ETF
0.67%
iShares Intl Developed Small Cap Value Factor ETF
0.23%
Avantis International Small Cap Value ETF
0.22%
Invesco RAFI Developed Mkts ex-US SM ETF
0.09%
iShares MSCI Europe Small-Cap ETF
0.08%
iShares Intl Small Cap Equity Factor ETF
0.08%
Avantis International Small Cap Equity ETF
0.08%
Schwab Fundamental International Small Equity ETF
0.06%
Schwab International Small-Cap Equity ETF
0.05%
Xem thêm
iShares MSCI Norway ETF
Tỷ trọng
0.68%
Global X MSCI Norway ETF
Tỷ trọng
0.67%
iShares Intl Developed Small Cap Value Factor ETF
Tỷ trọng
0.23%
Avantis International Small Cap Value ETF
Tỷ trọng
0.22%
Invesco RAFI Developed Mkts ex-US SM ETF
Tỷ trọng
0.09%
iShares MSCI Europe Small-Cap ETF
Tỷ trọng
0.08%
iShares Intl Small Cap Equity Factor ETF
Tỷ trọng
0.08%
Avantis International Small Cap Equity ETF
Tỷ trọng
0.08%
Schwab Fundamental International Small Equity ETF
Tỷ trọng
0.06%
Schwab International Small-Cap Equity ETF
Tỷ trọng
0.05%