tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Borgwarner Inc

BWA
54.570USD
+0.310+0.57%
Đóng cửa 04/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.51BVốn hóa
42.20P/E TTM

Borgwarner Inc

54.570
+0.310+0.57%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Borgwarner Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Borgwarner Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 8 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 65.04.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Borgwarner Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
8 / 69
Xếp hạng tổng thể
85 / 4532
Ngành
Ô tô & Phụ tùng ô tô

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Borgwarner Inc

Điểm mạnhRủi ro
BorgWarner Inc. is engaged in clean technology solutions for combustion, hybrid and electric vehicles. The Company operates in four segments. The Turbos & Thermal Technologies’ technologies include turbochargers, e-boosters, e-turbos, emissions systems, thermal systems, gasoline ignition technology, smart remote actuators, powertrain sensors, among others. The Drivetrain & Morse Systems segment’s products include control modules, friction and mechanical clutch products for automatic transmissions, torque-management products and rear-wheel drive (RWD) and all-wheel drive (AWD) transfer case systems and coupling systems. The PowerDrive Systems segment’s products include power electronics such as inverters, onboard chargers, DC/DC converters and combination boxes, and others. The Battery & Charging Systems segment’s products include lithium-ion battery systems for electrified bus, truck and off-highway applications and DC fast chargers suitable for all types of electric vehicles.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 26.70%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 26.70%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 42.20, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 222.81M, giảm 6.90% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 2.82K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
65.039
Giá mục tiêu
+23.77%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm tài chính hiện tại của Borgwarner Inc là 8.27, xếp hạng 16 trong tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 3.57B, phản ánh mức tăng 3.87% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 35.31% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.27
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

4.27

Hiệu quả hoạt động

8.29

Tiềm năng tăng trưởng

9.92

Lợi nhuận cổ đông

8.88

Định giá công ty của Borgwarner Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm số định giá hiện tại của Borgwarner Inc là 6.35, xếp hạng 52 trong tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 42.20, thấp hơn 77.87% so với mức đỉnh gần đây là 75.06 và cao hơn 81.15% so với mức đáy gần đây là 7.96.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.35
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 8/69
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Borgwarner Inc là 7.06, xếp hạng 37 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Mức giá mục tiêu trung bình là 51.00, với mức cao là 55.00 và mức thấp là 32.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0.06

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
65.039
Giá mục tiêu
+23.77%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

40
Tổng
7
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Borgwarner Inc
BWA
17
Aptiv Ord Shs When Issued
APTV_w
24
Aptiv PLC
APTV
24
Cummins Inc
CMI
23
Magna International Inc
MGA
21
Autoliv Inc
ALV
19
1
2
3
...
8

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm số động lượng giá hiện tại của Borgwarner Inc là 8.91, xếp hạng 13 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 57.41 và mức hỗ trợ tại 50.97, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.79
Thay đổi giá
0.12

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.263
Trung lập
RSI(14)
52.523
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
55.367
Trung lập
ATR(14)
1.700
Biến động thấp
CCI(14)
63.708
Trung lập
Williams %R
33.766
Mua
TRIX(12,20)
-0.092
Bán
StochRSI(14)
90.225
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
54.076
Mua
MA10
54.028
Mua
MA20
53.154
Mua
MA50
53.961
Mua
MA100
49.490
Mua
MA200
44.816
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Borgwarner Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 108.13%, tương ứng mức giảm 5.90% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 24.89M cổ phần, chiếm 12.08% tổng số cổ phần, với mức tăng 5.80% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
24.89M
-9.47%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
20.09M
-20.61%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
11.96M
+1.52%
AQR Capital Management, LLC
9.22M
+22.66%
State Street Investment Management (US)
7.04M
-6.88%
Victory Capital Management Inc.
6.81M
-10.36%
LSV Asset Management
6.45M
+6.67%
BlackRock Financial Management, Inc.
5.13M
+43.62%
Geode Capital Management, L.L.C.
4.30M
+10.94%
EARNEST Partners, LLC
3.92M
-1.14%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Ô tô & Phụ tùng ô tô. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Borgwarner Inc là 7.13, xếp hạng 24 trên tổng số 69 trong ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô. Giá trị beta của công ty là 1.03. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Borgwarner Inc đang dẫn đầu ngành Ô tô & Phụ tùng ô tô, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.13
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.03
VaR
+3.19%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+24.03%
Biến động 240 ngày
+31.71%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+22.45%
120 ngày
+22.45%
5 năm
+22.45%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.63%
120 ngày
-5.63%
5 năm
-13.07%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.41
120 ngày
+1.40
5 năm
+0.37

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+24.03%
3 năm
+47.09%
5 năm
+47.09%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.57
3 năm
+0.28
5 năm
+0.12
Độ lệch
240 ngày
+3.79
3 năm
+1.35
5 năm
+0.72

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+31.71%
5 năm
+33.87%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.05%
5 năm
+1.92%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+304.02%
240 ngày
+304.02%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+58.83%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+26.38%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.10%
120 ngày
+1.35%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-10.33%
60 ngày
-7.63%
120 ngày
+12.83%

Đối tác

Ô tô & Phụ tùng ô tô
Borgwarner Inc
Borgwarner Inc
BWA
7.93 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Dana Inc
Dana Inc
DAN
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Garrett Motion Inc
Garrett Motion Inc
GTX
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Lear Corp
Lear Corp
LEA
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visteon Corp
Visteon Corp
VC
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Autoliv Inc
Autoliv Inc
ALV
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI