tradingkey.logo

Compania de Minas Buenaventura SAA

BVN
36.950USD
+1.960+5.60%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.37BVốn hóa
21.72P/E TTM

Compania de Minas Buenaventura SAA

36.950
+1.960+5.60%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Compania de Minas Buenaventura SAA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Compania de Minas Buenaventura SAA tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 14 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 29.20.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Compania de Minas Buenaventura SAA

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
14 / 119
Xếp hạng tổng thể
119 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Compania de Minas Buenaventura SAA

Điểm mạnhRủi ro
Compania de Minas Buenaventura SAA is a Peru-based company primarily engaged in the mining industry. The Company and its subsidiaries focus on the exploration, extraction, concentration, smelting, and commercialization of polymetallic minerals and metals. Their key product is monohydrate manganese sulphate, which is a mineral compound. The Company's segments include: Production and sale of minerals; Construction, development and exploration of projects; Generation and transmission of energy; Insurance brokerage; Leasing of mining concessions; Investments in shares; and Industrial activities. The Company operates the Orcopampa, Uchucchacua, Julcani, and Tambomayo mines. Additionally, the Company owns interests in various mines and operates hydroelectric power plants.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 39.99% mỗi năm.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.53, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 164.17M, tăng 0.24% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 20.48K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
29.200
Giá mục tiêu
-20.11%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Compania de Minas Buenaventura SAA là 9.38, xếp hạng 10 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 431.04M, phản ánh mức tăng 30.18% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 29.45% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.38
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.49

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.83

Hiệu quả hoạt động

9.31

Tiềm năng tăng trưởng

9.67

Lợi nhuận cổ đông

9.60

Định giá công ty của Compania de Minas Buenaventura SAA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Compania de Minas Buenaventura SAA là 7.44, xếp hạng 78 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 21.72, thấp hơn 1193.59% so với mức đỉnh gần đây là 280.92 và cao hơn 85.83% so với mức đáy gần đây là 3.08.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.44
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 14/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Compania de Minas Buenaventura SAA là 6.75, xếp hạng 90 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 24.00, với mức cao là 30.00 và mức thấp là 14.40.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.75
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
29.200
Giá mục tiêu
-20.11%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

29
Tổng
3
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Compania de Minas Buenaventura SAA
BVN
8
Teck Resources Ltd
TECK
11
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Pan American Silver Corp
PAAS
9
Rio Tinto PLC
RIO
9
BHP Group Ltd
BHP
8
1
2
3
...
6

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Compania de Minas Buenaventura SAA là 9.07, xếp hạng 28 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 41.77 và mức hỗ trợ tại 31.65, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.54
Thay đổi giá
1.53

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(5)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.847
Trung lập
RSI(14)
58.664
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
41.472
Trung lập
ATR(14)
2.588
Biến động thấp
CCI(14)
-9.742
Trung lập
Williams %R
51.030
Trung lập
TRIX(12,20)
0.826
Bán
StochRSI(14)
94.085
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
35.830
Mua
MA10
36.826
Mua
MA20
36.051
Mua
MA50
30.932
Mua
MA100
27.106
Mua
MA200
21.967
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Compania de Minas Buenaventura SAA là 5.00, xếp hạng 47 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 64.41%, tương ứng mức tăng 0.03% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 295.27K cổ phần, chiếm 0.12% tổng số cổ phần, với mức tăng 6.31% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Van Eck Associates Corporation
19.78M
+14.41%
A.F.P. Integra
16.01M
+2.34%
Fidelity International
12.39M
+9.91%
Westwood Global Investments, L.L.C.
11.78M
-3.01%
Prima AFP S.A.
11.15M
+4.70%
AFP Hábitat Perú
12.17M
+12.88%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
7.20M
+38.43%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.09M
-0.18%
ProFuturo AFP
5.48M
-26.69%
Nomura Investment Management Business Trust
3.76M
-4.01%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Compania de Minas Buenaventura SAA là 6.07, xếp hạng 32 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.32. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Compania de Minas Buenaventura SAA đang dẫn đầu ngành Kim loại & Khai thác, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.07
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.30
VaR
+4.26%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+20.93%
Biến động 240 ngày
+48.91%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.39%
120 ngày
+8.39%
5 năm
+25.13%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.08%
120 ngày
-11.08%
5 năm
-11.08%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.41
120 ngày
+3.33
5 năm
+0.86

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.93%
3 năm
+38.30%
5 năm
+57.21%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+9.07
3 năm
+3.05
5 năm
+0.96
Độ lệch
240 ngày
-0.37
3 năm
+1.29
5 năm
+0.61

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+48.91%
5 năm
+48.65%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.35%
5 năm
+1.38%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+420.22%
240 ngày
+420.22%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+42.72%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+44.35%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.36%
120 ngày
+0.41%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-28.66%
60 ngày
-30.23%
120 ngày
-20.06%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Compania de Minas Buenaventura SAA
Compania de Minas Buenaventura SAA
BVN
7.73 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI