tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

B2Gold Corp

BTG
Thêm vào danh sách theo dõi
5.365USD
-0.015-0.28%
Đóng cửa 05/13, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.19BVốn hóa
13.13P/E TTM

B2Gold Corp

5.365
-0.015-0.28%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của B2Gold Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của B2Gold Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 18 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 6.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của B2Gold Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
18 / 118
Xếp hạng tổng thể
101 / 4490
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của B2Gold Corp

Điểm mạnhRủi ro
B2Gold Corp. is an international gold producer. The Company is operating gold mines in Mali, Namibia and the Philippines, the Goose Project under construction in northern Canada, and numerous development and exploration projects in various countries, including Mali, Colombia, and Finland. The Fekola Mine is located in southwest Mali, on the border between Mali and Senegal, approximately 500 kilometers due west of the capital city, Bamako. The Masbate Mine is located approximately 360 kilometers southeast of Manila. The Otjikoto Mine is located in the north-central part of Namibia, approximately 300 kilometers north of Windhoek and is a gold producer. The Company also owns the Gramalote Project in Colombia. It also has an interest in the Back River Gold District, which is located in Nunavut, Canada. The Back River Gold District consists of approximately five mineral claims blocks along an 80-kilometer belt. It is engaged in operating Goose Project, which is located in Nunavut, Canada.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 58.26% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 3.06B USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.95, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 949.07M, tăng 3.11% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
6.000
Giá mục tiêu
+13.21%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của B2Gold Corp là 8.44, xếp hạng 30 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.16B, phản ánh mức tăng 117.75% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 247.19% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.44
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.49

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.32

Hiệu quả hoạt động

8.03

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.35

Định giá công ty của B2Gold Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của B2Gold Corp là 7.77, xếp hạng 60 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 13.16, thấp hơn 2790.37% so với mức đỉnh gần đây là 380.49 và cao hơn 645.24% so với mức đáy gần đây là -71.78.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.77
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 18/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của B2Gold Corp là 7.00, xếp hạng 78 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 4.65, với mức cao là 6.00 và mức thấp là 3.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
6.000
Giá mục tiêu
+11.32%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

47
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
B2Gold Corp
BTG
2
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Royal Gold Inc
RGLD
12
1
2
3
...
10

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của B2Gold Corp là 9.55, xếp hạng 28 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 5.91 và mức hỗ trợ tại 4.52, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.52
Thay đổi giá
0.03

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.210
Trung lập
RSI(14)
64.579
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
81.995
Mua
ATR(14)
0.294
Biến động cao
CCI(14)
112.896
Mua
Williams %R
14.695
Quá mua
TRIX(12,20)
0.013
Bán
StochRSI(14)
98.445
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
5.100
Mua
MA10
4.719
Mua
MA20
4.771
Mua
MA50
4.762
Mua
MA100
4.914
Mua
MA200
4.659
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Van Eck Associates Corporation
104.26M
-10.04%
Pale Fire Capital SE
68.92M
+75.32%
Two Sigma Investments, LP
44.31M
+15.36%
D. E. Shaw & Co., L.P.
36.24M
+208.49%
Fidelity Management & Research Company LLC
35.59M
-64.87%
American Century Investment Management, Inc.
34.34M
+0.79%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
32.16M
+3.29%
Millennium Management LLC
23.34M
+248.23%
DWS Investment Management Americas, Inc.
13.20M
+45.31%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của B2Gold Corp là 5.24, xếp hạng 50 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.27. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.24
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.28
VaR
+4.18%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+36.88%
Biến động 240 ngày
+57.79%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.49%
120 ngày
+10.49%
5 năm
+13.14%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.65%
120 ngày
-11.71%
5 năm
-11.71%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.76
120 ngày
+1.22
5 năm
+0.42

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+36.88%
3 năm
+39.31%
5 năm
+53.72%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.50
3 năm
+0.48
5 năm
+0.11
Độ lệch
240 ngày
-0.36
3 năm
-0.12
5 năm
-0.01

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+57.79%
5 năm
+45.77%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.10%
5 năm
+2.69%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+172.46%
240 ngày
+172.46%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+59.99%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+57.31%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.54%
120 ngày
+2.74%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+5.11%
60 ngày
+0.99%
120 ngày
+8.86%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
B2Gold Corp
B2Gold Corp
BTG
7.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
IAMGOLD Corp
IAMGOLD Corp
IAG
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI