tradingkey.logo

Baytex Energy Corp

BTE
3.530USD
+0.150+4.42%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.71BVốn hóa
17.30P/E TTM

Baytex Energy Corp

3.530
+0.150+4.42%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Baytex Energy Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Baytex Energy Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 52 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 5.08.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Baytex Energy Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
52 / 119
Xếp hạng tổng thể
170 / 4521
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Baytex Energy Corp

Điểm mạnhRủi ro
Baytex Energy Corp. is a Canada-based energy company. The Company is engaged in the acquisition, development and production of crude oil and natural gas in the Western Canadian Sedimentary Basin and in the Eagle Ford in the United States. Its crude oil and natural gas operations are organized into three main operating areas: Light Oil USA (Eagle Ford), Light Oil Canada (Pembina Duvernay / Viking) and Heavy Oil Canada (Peace River / Peavine / Lloydminster). The Canadian operating segment includes its light oil assets in the Viking and Duvernay, its heavy oil assets in Peace River and Lloydminster and its conventional oil and natural gas assets in Western Canada. The U.S. operating segment includes its Eagle Ford operated and non-operated assets in Texas. Its Viking assets are in the Dodsland area in southwest Saskatchewan and in the Esther area of southeastern Alberta. It also holds a 100% working interest land position in the East Duvernay resource play in central Alberta.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 34.75% mỗi năm.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 30.43%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 0.90, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 341.40M, tăng 0.05% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.08.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
5.083
Giá mục tiêu
+44.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Baytex Energy Corp là 7.96, xếp hạng 40 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 533.73M, phản ánh mức giảm 12.60% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 82.80% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.96
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.46

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

9.30

Tiềm năng tăng trưởng

5.28

Lợi nhuận cổ đông

8.77

Định giá công ty của Baytex Energy Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Baytex Energy Corp là 6.38, xếp hạng 98 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 17.30, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 17.30 và cao hơn 183.96% so với mức đáy gần đây là -14.52.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.38
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 52/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Baytex Energy Corp là 6.67, xếp hạng 73 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 5.00, với mức cao là 5.50 và mức thấp là 4.60.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
5.083
Giá mục tiêu
+44.00%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

69
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Baytex Energy Corp
BTE
6
EOG Resources Inc
EOG
35
Diamondback Energy Inc
FANG
32
APA Corp (US)
APA
30
ConocoPhillips
COP
30
Expand Energy Corp
EXE
29
1
2
3
...
14

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Baytex Energy Corp là 8.87, xếp hạng 73 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 3.70 và mức hỗ trợ tại 3.29, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.29
Thay đổi giá
1.58

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.004
Mua
RSI(14)
59.018
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
60.665
Trung lập
ATR(14)
0.153
Biến động cao
CCI(14)
92.540
Trung lập
Williams %R
24.096
Mua
TRIX(12,20)
0.327
Bán
StochRSI(14)
71.851
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.468
Mua
MA10
3.446
Mua
MA20
3.395
Mua
MA50
3.252
Mua
MA100
2.894
Mua
MA200
2.409
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Juniper Capital Advisors, L.P.
101.18M
-0.56%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
28.91M
+3.44%
D. E. Shaw & Co., L.P.
17.47M
-4.35%
CIBC World Markets Inc.
17.16M
-3.60%
American Century Investment Management, Inc.
14.23M
+20.03%
Millennium Management LLC
13.46M
-33.85%
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC
Star Investors
12.57M
-5.51%
Webs Creek Capital Management LP
11.04M
--
AllianceBernstein L.P.
10.16M
-5.16%
CI Global Asset Management
4.60M
+1.54%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Baytex Energy Corp là 6.63, xếp hạng 55 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.80. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.63
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.80
VaR
+5.45%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+37.55%
Biến động 240 ngày
+61.02%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+13.48%
120 ngày
+13.48%
5 năm
+21.62%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.10%
120 ngày
-8.59%
5 năm
-19.00%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.16
120 ngày
+2.56
5 năm
+0.76

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+37.55%
3 năm
+67.83%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.30
3 năm
+0.02
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.18
3 năm
+0.13
5 năm
+0.19

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+61.02%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.35%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+503.69%
240 ngày
+503.69%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+43.33%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+40.19%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+4.97%
120 ngày
+5.47%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-7.56%
60 ngày
+92.08%
120 ngày
+111.37%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Baytex Energy Corp
Baytex Energy Corp
BTE
7.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Matador Resources Co
Matador Resources Co
MTDR
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gulfport Energy Corp
Gulfport Energy Corp
GPOR
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI